Đậu mùa là gì?
Đậu mùa (smallpox) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính vô cùng nguy hiểm do virus Variola gây ra. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng sốt cao toàn thân và các nốt phát ban dạng mụn mủ tiến triển đồng loạt trên da. Trong suốt lịch sử nhân loại, căn bệnh này đã gây ra những thảm họa y tế khủng khiếp với tỷ lệ tử vong cực kỳ cao, trung bình lên tới 30% ở thể nặng, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và người có hệ miễn dịch suy giảm. Những người may mắn sống sót thường phải gánh chịu những di chứng nặng nề suốt đời như sẹo rỗ sâu trên mặt và cơ thể, thậm chí là mù lòa.
Nhờ chiến dịch tiêm chủng vắc-xin quy mô lớn toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khởi xướng, đậu mùa đã được tuyên bố xóa sổ hoàn toàn vào năm 1980. Đây là căn bệnh truyền nhiễm đầu tiên ở người được loại bỏ hoàn toàn khỏi tự nhiên nhờ nỗ lực y tế của nhân loại. Sự thành công này khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của vắc-xin và y học dự phòng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Nguyên nhân gây ra đậu mùa
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh đậu mùa là sự xâm nhập và tấn công của virus Variola, một thành viên thuộc chi Orthopoxvirus, họ Poxviridae. Đây là loại virus chứa DNA sợi kép có kích thước tương đối lớn và có khả năng tồn tại bền vững trong môi trường tự nhiên ngoài cơ thể ký chủ một thời gian ngắn.
Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, sự lây lan của mầm bệnh trong lịch sử còn chịu tác động lớn bởi các yếu tố gián tiếp và môi trường tiếp xúc cơ bản sau:
- Tiếp xúc trực tiếp kéo dài giữa người với người: Đây là con đường chính truyền dẫn virus qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện ở khoảng cách gần.
- Tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da: Việc chạm vào các nốt mụn nước, mụn mủ hoặc vảy bong ra từ cơ thể người bệnh khiến virus dễ dàng xâm nhập qua các vết xước nhỏ trên da người lành.
- Tiếp xúc với vật dụng bị ô nhiễm: Virus có thể tồn tại trên quần áo, chăn màn, ga trải giường của người bệnh, tạo cơ hội lây nhiễm gián tiếp cho người khác khi sử dụng chung các đồ dùng này.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh của virus Variola diễn ra qua các giai đoạn phức tạp khi đi vào cơ thể người, cụ thể bao gồm:
- Xâm nhập niêm mạc hô hấp: Hạt virus di chuyển theo đường không khí, bám vào tế bào biểu mô của niêm mạc mũi họng hoặc phế quản để bắt đầu quá trình lây nhiễm.
- Nhân lên tại hạch bạch huyết cục bộ: Sau khi xâm nhập thành công, virus nhanh chóng di chuyển đến các hạch bạch huyết gần nhất để nhân bản số lượng lớn mà không gây ra triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào trong thời gian ủ bệnh.
- Gây nhiễm trùng huyết nguyên phát và thứ phát: Virus giải phóng vào dòng máu, di chuyển đến lá lách, tủy xương và các hạch bạch huyết sâu hơn. Tại đây, một làn sóng nhân bản thứ hai diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng nhiễm virus huyết thứ phát ồ ạt, bắt đầu giai đoạn sốt cao.
- Khu trú tại mạch máu nhỏ dưới da: Virus theo dòng máu đi đến các mao mạch nhỏ ở lớp hạ bì của da và niêm mạc miệng, gây tổn thương tế bào biểu bì, dẫn đến phản ứng viêm tại chỗ và hình thành nên các nốt mụn mủ đặc trưng của bệnh.
Triệu chứng của đậu mùa
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng của bệnh tiến triển qua các giai đoạn rõ rệt với những biểu hiện lâm sàng rất điển hình:
- Sốt cao đột ngột: Người bệnh thường sốt từ 38,5°C đến 40°C trở lên ngay khi kết thúc thời gian ủ bệnh, kèm theo cảm giác rét run.
- Đau đầu và đau lưng dữ dội: Đây là các dấu hiệu tiền triệu xuất hiện rất sớm, khiến người bệnh vô cùng mệt mỏi và suy nhược cơ thể.
- Phát ban tiến triển đồng đều: Ban đầu xuất hiện các nốt đỏ nhỏ ở lưỡi và khoang miệng, sau đó lan nhanh ra mặt, cánh tay, chân và toàn thân. Các nốt ban này biến đổi tuần tự từ sần phẳng sang mụn nước, mụn mủ cứng lún ở giữa, rồi đóng vảy khô.
- Nôn mửa và đau bụng: Thường xuất hiện trong giai đoạn khởi phát kèm theo tình trạng chán ăn và mất nước nghiêm trọng.
Triệu chứng theo mức độ
Bệnh đậu mùa chủ yếu được chia thành hai thể lâm sàng do hai chủng virus Variola khác nhau gây ra, có mức độ biểu hiện và tiên lượng hoàn toàn khác biệt:
| Tiêu chí so sánh | Thể Variola Major (Nặng) | Thể Variola Minor (Nhẹ) |
|---|---|---|
| Tác nhân gây bệnh | Virus Variola major | Virus Variola minor |
| Tỷ lệ tử vong | Rất cao, dao động từ 30% đến 50% | Rất thấp, thường dưới 1% |
| Mức độ sốt | Sốt rất cao, kéo dài liên tục | Sốt nhẹ hoặc trung bình, ngắn ngày |
| Tổn thương da | Nốt phát ban dày đặc, mụn mủ sâu, dễ để lại sẹo lớn | Phát ban thưa thớt hơn, tổn thương nông, ít để lại sẹo sâu |
| Độc lực của virus | Cực kỳ mạnh mẽ, dễ gây suy đa tạng | Yếu, độc lực thấp, tiến triển lành tính hơn |
Trường hợp đặc biệt
Bên cạnh các thể thông thường, y văn ghi nhận một số thể bệnh đặc biệt nguy hiểm với triệu chứng không điển hình:
- Đậu mùa thể xuất huyết (Hemorrhagic smallpox): Thể bệnh này gây ra hiện tượng chảy máu lan rộng dưới da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Da người bệnh có thể chuyển sang màu đen sẫm do xuất huyết nghiêm trọng và thường dẫn đến tử vong rất nhanh trước khi các nốt mụn mủ kịp hình thành.
- Đậu mùa thể phẳng (Flat/Malignant smallpox): Các tổn thương da của người bệnh mềm, phẳng, mịn và dường như không tiến triển thành các nốt mụn mủ cứng nhô cao. Thể này phản ánh tình trạng suy giảm miễn dịch nghiêm trọng của cơ thể, thường gặp ở trẻ em và hầu hết đều dẫn đến tử vong do nhiễm trùng độc huyết.
Đường lây truyền của đậu mùa
Hiểu rõ các con đường lây truyền của bệnh là yếu tố then chốt giúp kiểm soát tốt dịch bệnh trong lịch sử.
Lây truyền qua giọt bắn hô hấp trực tiếp
Đây là con đường lây lan phổ biến nhất và nguy hiểm nhất của bệnh đậu mùa. Khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, hàng triệu hạt khí dung chứa virus Variola sẽ được phóng thích ra ngoài không khí. Người lành hít phải các giọt bắn chứa virus này trong phạm vi tiếp xúc gần sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cực kỳ cao.
Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tổn thương
Virus tồn tại với mật độ rất cao trong dịch mụn nước, mụn mủ và cả vảy khô của người bệnh. Việc tiếp xúc trực tiếp da với da, hoặc chạm tay vào các vết thương, vảy bong ra của người nhiễm bệnh sẽ khiến virus bám vào tay và dễ dàng xâm nhập vào cơ thể thông qua các vết trầy xước nhỏ hoặc qua niêm mạc mắt, mũi, miệng khi vô tình chạm tay lên mặt.
Lây truyền gián tiếp qua vật dụng nhiễm bẩn (Fomites)
Virus Variola nổi tiếng với khả năng đề kháng tương đối tốt ngoài môi trường khô ráo. Do đó, ga trải giường, chăn, quần áo, khăn tắm hoặc đồ dùng cá nhân của người bệnh bị dính dịch mủ sẽ trở thành nguồn lây nhiễm gián tiếp đáng ngại. Người khỏe mạnh khi thu dọn hoặc sử dụng chung các vật dụng này mà không có đồ bảo hộ rất dễ bị lây bệnh.
Các biến chứng của đậu mùa
Nếu không được kiểm soát tốt hoặc ở những người có thể trạng yếu, bệnh đậu mùa sẽ để lại nhiều biến chứng nặng nề.
Để lại sẹo vĩnh viễn và biến dạng
Các nốt mụn mủ ăn sâu vào lớp hạ bì của da, phá hủy các cấu trúc tế bào nâng đỡ. Khi các vết thương này lành và bong vảy, chúng để lại các vết sẹo lõm sâu (rỗ) vĩnh viễn, đặc biệt là ở vùng mặt, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và tâm lý của người bệnh suốt đời.
Mất thị lực và mù lòa
Khi virus xâm nhập vào mắt hoặc do người bệnh vô tình đưa dịch mủ lên mắt, nó có thể gây ra viêm kết mạc, viêm giác mạc nghiêm trọng. Biến chứng này dẫn đến loét giác mạc sâu, tạo sẹo trên giác mạc và cuối cùng gây mất thị lực một phần hoặc mù lòa hoàn toàn cả hai mắt.
Nhiễm trùng thứ phát và viêm phổi
Các vết loét hở trên da là điều kiện lý tưởng cho các loại vi khuẩn cơ hội xâm nhập, gây ra tình trạng nhiễm trùng da thứ phát, viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng máu nguy hiểm. Ngoài ra, sự tấn công của virus vào hệ hô hấp cũng dễ dẫn đến biến chứng viêm phổi nặng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Biến chứng viêm khớp và viêm tủy xương
Virus có thể di chuyển theo đường máu tấn công vào hệ thống xương khớp, gây ra tình trạng viêm khớp hoặc viêm tủy xương, đặc biệt thường gặp ở trẻ em. Biến chứng này có thể gây đau đớn dữ dội, hạn chế vận động và để lại dị tật xương khớp vĩnh viễn.
Viêm não
Trong một số trường hợp hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy kịch, virus Variola có khả năng vượt qua hàng rào máu não gây viêm não. Biến chứng này dẫn đến các triệu chứng thần kinh nặng nề như co giật, hôn mê và có tỷ lệ tử vong vô cùng cao.
Đối tượng nguy cơ mắc đậu mùa
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Trong thời kỳ bệnh chưa được xóa sổ, bất kỳ ai chưa có miễn dịch đều có thể mắc bệnh, tuy nhiên một số nhóm có nguy cơ cao hơn:
- Trẻ em dưới 5 tuổi: Đây là nhóm có hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nhóm tuổi này trong lịch sử luôn ở mức rất cao.
- Người chưa từng tiêm phòng vắc-xin: Do không có kháng thể chủ động, những người này hoàn toàn không có khả năng tự bảo vệ khi tiếp xúc với nguồn bệnh.
- Không có sự khác biệt về giới tính: Cả nam giới và nữ giới đều có tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng tương đương nhau khi bị phơi nhiễm với virus.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Trong bối cảnh hiện đại khi bệnh đã được xóa sổ ngoài tự nhiên, nguy cơ chỉ còn xuất hiện ở một số trường hợp đặc thù:
- Nhân viên phòng thí nghiệm chuyên sâu: Những nhà khoa học làm việc trực tiếp tại hai cơ sở lưu trữ mẫu virus Variola hợp pháp trên thế giới để nghiên cứu y học phòng thủ.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, người đang điều trị hóa trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao nếu vô tình tiếp xúc với mầm bệnh sẽ gặp nguy hiểm cực kỳ lớn.
Phòng ngừa đậu mùa
Nhờ áp dụng đồng bộ các biện pháp khoa học, nhân loại đã khống chế thành công căn bệnh chết chóc này.
Tiêm chủng vắc-xin đậu mùa
Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất và mang tính quyết định trong việc xóa sổ căn bệnh này. Vắc-xin sử dụng virus Vaccinia sống (một loại virus họ hàng nhưng lành tính) để kích thích cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ chéo chống lại virus Variola. Tiêm phòng giúp bảo vệ đến 95% số người được tiêm và có hiệu quả kéo dài nhiều năm.
Cách ly nghiêm ngặt và khoanh vùng dập dịch
Trong lịch sử, việc phát hiện sớm và cách ly tuyệt đối người bệnh tại các khu vực chuyên biệt là yếu tố sống còn để ngăn chặn chuỗi lây truyền. Những người đã tiếp xúc gần với bệnh nhân cũng được theo dõi chặt chẽ và tiêm phòng khẩn cấp trong vòng 4 ngày đầu sau phơi nhiễm để ngăn ngừa bệnh tiến triển.
Quản lý an toàn sinh học cấp độ cao
Hiện nay, để ngăn ngừa nguy cơ tái bùng phát hoặc khủng bố sinh học, việc lưu trữ và nghiên cứu virus Variola được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt bởi WHO. Mẫu virus chỉ được phép giữ lại tại hai phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học cấp 4 (BSL-4) tối cao tại Mỹ và Nga.
Chẩn đoán đậu mùa
Việc chẩn đoán chính xác bệnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biểu hiện lâm sàng đặc trưng và các xét nghiệm phòng thí nghiệm chuyên sâu.
Xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR)
Đây là phương pháp chẩn đoán hiện đại, nhanh chóng và có độ chính xác cao nhất hiện nay. Xét nghiệm PCR giúp phát hiện trực tiếp DNA của virus Variola từ các mẫu bệnh phẩm như dịch mụn nước, mủ hoặc vảy da của người bệnh, giúp phân biệt chính xác với các loại virus hướng da khác.
Soi kính hiển vi điện tử
Bằng cách quan sát các mẫu dịch tiết dưới kính hiển vi điện tử truyền qua, các nhà kỹ thuật y học có thể phát hiện ra các hạt virus có hình dạng giống như những viên gạch đặc trưng của họ Poxviridae. Phương pháp này giúp định danh nhanh nhóm virus gây bệnh.
Nuôi cấy phân lập virus
Mẫu bệnh phẩm được cấy vào môi trường màng chorioallantoic của phôi gà hoặc các dòng tế bào đặc biệt để theo dõi sự nhân lên và hủy hoại tế bào của virus. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phòng thí nghiệm phải đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt nhất để tránh lây nhiễm ra cộng đồng.
Xét nghiệm kháng thể huyết thanh học
Sử dụng các kỹ thuật như ELISA để tìm kiếm sự hiện diện của các kháng thể IgM và IgG đặc hiệu chống lại virus trong máu người bệnh. Phương pháp này hữu ích trong việc đánh giá phản ứng miễn dịch hoặc chẩn đoán hồi cứu.
Điều trị đậu mùa
Phương pháp y khoa
Trong lịch sử, không có thuốc điều trị đặc hiệu cho căn bệnh này, việc điều trị chủ yếu là nâng đỡ thể trạng. Tuy nhiên, y học hiện đại đã phát triển được một số phương pháp hỗ trợ quan trọng:
- Sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu: Các loại thuốc như Tecovirimat (TPOXX), Cidofovir hoặc Brincidofovir đã được phát triển và phê duyệt để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp nhằm ức chế sự nhân bản của virus.
- Liệu pháp bù dịch và điện giải: Truyền dịch tĩnh mạch để ngăn ngừa tình trạng mất nước nghiêm trọng do sốt cao và tổn thương niêm mạc miệng gây khó nuốt.
- Sử dụng kháng sinh phổ rộng: Chỉ định khi người bệnh có biểu hiện nhiễm trùng da thứ phát do vi khuẩn tấn công vào các nốt mụn mủ bị vỡ.
Lối sống hỗ trợ
Việc chăm sóc người bệnh chu đáo đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp giảm nhẹ triệu chứng và hạn chế di chứng:
- Nghỉ ngơi tuyệt đối trong phòng cách ly sạch sẽ: Giúp cơ thể phục hồi năng lượng và ngăn ngừa phát tán mầm bệnh ra môi trường bên ngoài.
- Chăm sóc da nhẹ nhàng và giữ vệ sinh sạch sẽ: Lau người bằng nước ấm sạch, sử dụng các dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ để làm sạch các vết thương, tránh chà xát mạnh.
- Chế độ ăn lỏng, mềm và giàu dinh dưỡng: Giúp người bệnh dễ nuốt khi có tổn thương niêm mạc miệng, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng để chống chọi với bệnh.
Lưu ý khi điều trị
Người chăm sóc và bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn sau để tránh nguy hiểm:
- Tuyệt đối không tự ý cạy hoặc gãi các nốt mụn: Việc này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng máu nguy hiểm và chắc chắn sẽ để lại sẹo rỗ sâu khó lành.
- Sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân đầy đủ: Người chăm sóc phải đeo khẩu trang N95, găng tay, áo choàng y tế và xử lý rác thải y tế của người bệnh đúng quy định an toàn sinh học.
So sánh với bệnh lý tương tự
Trong thực tế, có một số bệnh lý truyền nhiễm gây phát ban trên da dễ bị nhầm lẫn với căn bệnh này.
Bệnh lý tương tự
Các bệnh lý thường dễ gây nhầm lẫn trên lâm sàng bao gồm:
- Bệnh thủy đậu (Chickenpox): Do virus Varicella-Zoster gây ra, là bệnh lành tính phổ biến ở trẻ em với các nốt mụn nước xuất hiện nhiều đợt khác nhau.
- Bệnh đậu mùa khỉ (Mpox): Do virus Monkeypox gây ra, có biểu hiện lâm sàng gần giống nhưng thường nhẹ hơn và có đặc trưng nổi bật là sưng hạch bạch huyết.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ ràng giữa ba căn bệnh này dựa trên các tiêu chí khoa học cụ thể:
| Tiêu chí | Đậu mùa (Smallpox) | Thủy đậu (Chickenpox) | Đậu mùa khỉ (Mpox) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do virus Variola, hiện đã bị xóa sổ. | Bệnh truyền nhiễm lành tính phổ biến do virus Varicella-Zoster gây ra. | Bệnh lây truyền từ động vật sang người do virus Monkeypox gây ra. |
| Nguyên nhân | Virus Variola (họ Poxviridae) | Virus Varicella-Zoster (họ Herpesviridae) | Virus Monkeypox (họ Poxviridae) |
| Triệu chứng đặc trưng | Sốt cao trước khi phát ban, nốt mụn cứng sâu, phân bố nhiều ở mặt và chi. | Sốt nhẹ hoặc không sốt, nốt mụn nước nông, phân bố chủ yếu ở thân mình. | Sốt, phát ban tương tự đậu mùa nhưng kèm theo sưng hạch bạch huyết rõ rệt. |
| Tiến triển ban da | Tất cả các nốt ban tiến triển đồng đều cùng một giai đoạn tại một vùng da. | Các nốt ban xuất hiện nhiều đợt, trên một vùng da có cả sần, mụn nước và vảy. | Tiến triển tương đối đồng đều nhưng số lượng nốt thường ít hơn đậu mùa. |
| Điều trị | Hỗ trợ triệu chứng, sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu trong trường hợp khẩn cấp. | Điều trị triệu chứng, sử dụng thuốc kháng virus Acyclovir nếu cần thiết. | Chăm sóc triệu chứng, sử dụng thuốc kháng virus Tecovirimat cho ca nặng. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh đậu mùa đã thực sự bị xóa sổ hoàn toàn trên thế giới chưa?
Bệnh đậu mùa đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố xóa sổ hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu vào năm 1980. Đây là thành tựu vĩ đại nhất trong lịch sử y học công cộng của nhân loại. Ca bệnh lây nhiễm tự nhiên cuối cùng được ghi nhận vào năm 1977 tại Somalia. Kể từ đó đến nay, không có thêm bất kỳ ca mắc tự nhiên nào được báo cáo ở bất kỳ quốc gia nào. Hiện tại, virus gây bệnh không còn lưu hành trong tự nhiên mà chỉ được bảo quản nghiêm ngặt trong hai phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ 4 được WHO ủy quyền tại Mỹ và Nga để phục vụ mục đích nghiên cứu phòng thủ sinh học.
Vắc-xin đậu mùa hoạt động theo cơ chế nào để bảo vệ cơ thể?
Vắc-xin đậu mùa không chứa virus Variola gây bệnh mà chứa virus Vaccinia sống, một loại virus họ hàng rất lành tính đối với con người. Khi được chủng ngừa vào cơ thể, virus Vaccinia kích thích hệ thống miễn dịch sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu và tế bào nhớ. Do virus Vaccinia và Variola có cấu trúc kháng nguyên rất giống nhau, các kháng thể được tạo ra sẽ có khả năng nhận diện, tấn công và tiêu diệt cả virus gây bệnh đậu mùa thông qua cơ chế phản ứng chéo. Phương pháp này mang lại hiệu quả bảo vệ cực kỳ cao, lên tới 95% chống lại sự lây nhiễm và ngăn ngừa biến chứng nặng nếu vô tình tiếp xúc với mầm bệnh.
Tại sao hiện nay chúng ta không còn tiêm vắc-xin đậu mùa đại trà nữa?
Việc tiêm chủng vắc-xin đậu mùa đại trà đã được chấm dứt trên toàn thế giới từ đầu thập niên 1980, ngay sau khi WHO công bố căn bệnh này đã bị xóa sổ hoàn toàn. Vì virus gây bệnh không còn tồn tại ngoài tự nhiên, nguy cơ mắc bệnh của người dân bằng không, khiến việc tiếp tục tiêm phòng rộng rãi trở nên không cần thiết. Hơn nữa, vắc-xin thế hệ cũ chứa virus sống có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng cho những người bị suy giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh ngoài da. Hiện nay, vắc-xin chỉ được sử dụng hạn chế cho các nhân viên phòng thí nghiệm làm việc trực tiếp với virus hoặc lực lượng quân đội phòng ngừa nguy cơ khủng bố sinh học.
Làm thế nào để phân biệt rõ ràng giữa đậu mùa và thủy đậu?
Mặc dù cả hai bệnh đều gây phát ban mụn nước, chúng ta có thể phân biệt dựa vào tiến triển tổn thương và phân bố nốt. Ở bệnh đậu mùa, tất cả các nốt phát ban trên một vùng da đều tiến triển đồng đều cùng một giai đoạn (cùng là mụn nước hoặc cùng là mụn mủ), các nốt mụn cứng, sâu, lún ở giữa và tập trung nhiều ở mặt, cánh tay, cẳng chân. Ngược lại, ở bệnh thủy đậu, các nốt mụn xuất hiện thành nhiều đợt khác nhau, nên trên cùng một vùng da sẽ thấy cả nốt sần mới, mụn nước và nốt đã đóng vảy, mụn nước của thủy đậu thường nông, dễ vỡ và tập trung chủ yếu ở vùng ngực, bụng, lưng.
Có những loại thuốc kháng virus nào có thể dùng để điều trị đậu mùa hiện nay?
Mặc dù bệnh đã bị xóa sổ, các nhà khoa học vẫn nghiên cứu và phát triển thành công một số loại thuốc kháng virus để dự phòng nguy cơ khủng bố sinh học. Thuốc kháng virus hàng đầu hiện nay là Tecovirimat (TPOXX), hoạt động bằng cách ngăn chặn sự giải phóng virus ra khỏi tế bào ký chủ, từ đó ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng trong cơ thể. Ngoài ra, các thuốc khác như Cidofovir và Brincidofovir cũng đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự nhân bản DNA của virus trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm. Các thuốc này hiện được lưu trữ trong kho dự phòng y tế khẩn cấp quốc gia của một số nước lớn.
Virus đậu mùa hiện đang được lưu giữ ở những địa điểm cụ thể nào?
Nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho nhân loại, tất cả các quốc gia đã đồng ý tiêu hủy các kho mẫu virus Variola của mình hoặc chuyển giao chúng đến hai cơ sở lưu trữ chính thức duy nhất được WHO giám sát chặt chẽ. Cơ sở thứ nhất là Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đặt tại Atlanta, bang Georgia, Hoa Kỳ. Cơ sở thứ hai là Trung tâm Nghiên cứu Quốc gia về Vi-rút học và Công nghệ sinh học (VECTOR) đặt tại Koltsovo, vùng Novosibirsk, Liên bang Nga. Cả hai địa điểm này đều được trang bị hệ thống an ninh tối tân và đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cấp độ 4 cao nhất để đảm bảo tuyệt đối không xảy ra sự cố rò rỉ.
Tài liệu tham khảo về đậu mùa
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Institutes of Health
- European Centre for Disease Prevention and Control
