Đái tháo đường là gì?
Đái tháo đường là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mãn tính đặc trưng bởi tình trạng nồng độ đường (glucose) trong máu luôn ở mức cao hơn so với bình thường. Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ việc cơ thể gặp khiếm khuyết trong quá trình sản xuất insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả, dẫn đến việc glucose không được đưa vào tế bào để tạo năng lượng mà tích tụ lại trong máu. Theo số liệu từ Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), vào năm 2021, ước tính có khoảng 537 triệu người trưởng thành đang sống chung với căn bệnh này trên toàn cầu, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 643 triệu vào năm 2030.
Nếu không được kiểm soát và điều trị kịp thời, nồng độ đường huyết cao kéo dài sẽ gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ thống mạch máu và thần kinh. Bệnh lý này được coi là “kẻ giết người thầm lặng” vì diễn tiến âm thầm nhưng có thể dẫn đến các biến cố nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận và mù lòa. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng việc duy trì mức đường huyết ổn định đóng vai trò tiên quyết trong việc giảm thiểu các rủi ro sức khỏe dài hạn.
Nguyên nhân gây ra Đái tháo đường
Nguyên nhân
Cơ chế gây bệnh khác nhau tùy thuộc vào từng loại hình cụ thể, tuy nhiên đều dẫn đến hệ quả chung là tăng đường huyết. Các nguyên nhân trực tiếp bao gồm:
- Phản ứng tự miễn: Trong trường hợp loại 1, hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta ở tuyến tụy, nơi chịu trách nhiệm sản xuất insulin.
- Kháng insulin: Đây là nguyên nhân chính của loại 2, khi các tế bào trong cơ thể (cơ, mỡ và gan) không phản ứng bình thường với insulin, khiến tuyến tụy không thể sản xuất đủ lượng insulin cần thiết để vượt qua sự kháng cự này.
- Thay đổi nội tiết tố thai kỳ: Các hormone do nhau thai tiết ra trong quá trình mang thai có thể gây ra tình trạng kháng insulin, dẫn đến bệnh lý trong thai kỳ.
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố gián tiếp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bệnh lý phát triển:
- Thừa cân và béo phì: Việc tích tụ mỡ thừa, đặc biệt là mỡ nội tạng, làm gia tăng tình trạng kháng insulin và viêm nhiễm hệ thống.
- Di truyền: Sự hiện diện của một số gen nhất định có thể làm tăng nhạy cảm của cá nhân với bệnh lý, đặc biệt khi có tiền sử gia đình mắc bệnh.
- Lối sống ít vận động: Thiếu hoạt động thể chất làm giảm khả năng tiêu thụ glucose của cơ bắp và làm trầm trọng thêm tình trạng thừa cân.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện và chất béo bão hòa gây áp lực lớn lên hệ thống chuyển hóa.
Cơ chế
Quá trình bệnh sinh diễn ra thông qua các cơ chế phức tạp ảnh hưởng đến sự cân bằng nội môi glucose:
- Sự suy giảm tế bào beta: Khi tuyến tụy phải làm việc quá tải để bù đắp cho tình trạng kháng insulin, các tế bào beta dần bị kiệt sức và chết đi, dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối hoặc tương đối.
- Tăng sản xuất glucose tại gan: Ở người bệnh, gan không nhận được tín hiệu dừng từ insulin nên tiếp tục giải phóng glucose vào máu ngay cả khi cơ thể không cần đến.
- Rối loạn tín hiệu insulin: Các thụ thể insulin trên bề mặt tế bào bị lỗi hoặc đường truyền tín hiệu nội bào bị gián đoạn, ngăn cản quá trình vận chuyển glucose qua màng tế bào.
- Giảm hiệu ứng incretin: Các hormone đường ruột giúp kích thích tiết insulin sau khi ăn bị giảm nồng độ hoặc giảm tác dụng ở người mắc bệnh loại 2.
Triệu chứng của Đái tháo đường
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng thường xuất hiện khi mức đường huyết vượt ngưỡng thận, dẫn đến các thay đổi sinh lý rõ rệt. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:
- Đi tiểu thường xuyên (Polyuria): Khi đường huyết cao, thận phải làm việc quá mức để lọc và bài tiết lượng đường dư thừa, kéo theo nước gây ra tình trạng tiểu nhiều.
- Khát nước cực độ (Polydipsia): Hệ quả của việc mất nước do tiểu nhiều khiến người bệnh luôn cảm thấy khát và cần uống nước liên tục.
- Ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân (Polyphagia): Do tế bào không thể sử dụng glucose để tạo năng lượng, cơ thể bắt đầu đốt cháy mô mỡ và cơ bắp, gây ra tình trạng sụt cân không kiểm soát dù bệnh nhân ăn nhiều hơn.
- Mệt mỏi kéo dài: Việc thiếu hụt năng lượng ở cấp độ tế bào khiến cơ thể luôn trong trạng thái kiệt sức và thiếu sức sống.
- Tầm nhìn mờ: Lượng đường cao trong máu làm thay đổi hình dáng thấu kính của mắt, gây ảnh hưởng đến khả năng hội tụ ánh sáng.
Triệu chứng theo mức độ
Các biểu hiện của bệnh có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào giai đoạn và loại bệnh lý mà người bệnh gặp phải:
| Tiêu chí | Tiền đái tháo đường | Loại 1 | Loại 2 |
|---|---|---|---|
| Tốc độ khởi phát | Rất chậm, thường không có triệu chứng rõ ràng. | Rất nhanh, các triệu chứng xuất hiện rầm rộ trong vài tuần. | Chậm, kéo dài nhiều năm, khó nhận biết ở giai đoạn đầu. |
| Mức độ sụt cân | Hầu như không thay đổi hoặc tăng cân. | Sụt cân nghiêm trọng và đột ngột. | Sụt cân nhẹ hoặc không sụt cân trong thời gian dài. |
| Cảm giác đói/khát | Bình thường hoặc hơi tăng nhẹ. | Rất dữ dội, đi kèm với tình trạng mất nước nặng. | Tăng dần theo thời gian khi tình trạng kháng insulin nặng hơn. |
| Nhiễm trùng | Hiếm gặp. | Dễ gặp tình trạng nhiễm toan ceton nguy hiểm. | Thường xuyên bị nhiễm trùng da, nướu hoặc âm đạo dai dẳng. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số tình huống lâm sàng cấp tính hoặc đối tượng cụ thể, các triệu chứng có thể biểu hiện rất khác biệt:
- Nhiễm toan ceton (DKA): Thường gặp ở loại 1, bao gồm hơi thở có mùi trái cây (mùi táo chín), buồn nôn, đau bụng dữ dội và lú lẫn.
- Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu (HHS): Thường gặp ở người già mắc loại 2 với mức đường huyết cực cao, gây mất nước nghiêm trọng, co giật hoặc hôn mê.
- Đái tháo đường thai kỳ: Đa số không có triệu chứng điển hình, thường chỉ được phát hiện thông qua các xét nghiệm sàng lọc định kỳ ở tuần thứ 24-28 của thai kỳ.
Các biến chứng của Đái tháo đường
Tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây ra các tổn thương mạch máu nhỏ và mạch máu lớn, dẫn đến các biến chứng đa cơ quan nghiêm trọng:
Biến chứng tim mạch
Bệnh nhân có nguy cơ cao đối mặt với các vấn đề về tim mạch như bệnh động mạch vành, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Đường huyết cao làm đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch, khiến các mạch máu bị hẹp lại và giảm khả năng lưu thông máu đến các cơ quan quan trọng.
Biến chứng thận (Bệnh thận do Đái tháo đường)
Hệ thống lọc tinh vi của thận bị tổn thương khiến protein bị rò rỉ vào nước tiểu. Theo thời gian, điều này dẫn đến suy thận mãn tính giai đoạn cuối, buộc người bệnh phải thực hiện chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Biến chứng thần kinh (Neuropathy)
Đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi dưỡng dây thần kinh, gây ra cảm giác tê bì, kim châm hoặc đau rát ở các chi, đặc biệt là bàn chân. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ, gây rối loạn tiêu hóa và rối loạn cương dương.
Biến chứng mắt (Retinopathy)
Tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc có thể dẫn đến phù hoàng điểm hoặc xuất huyết dịch kính. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể phục hồi ở người trong độ tuổi lao động.
Biến chứng bàn chân
Sự kết hợp giữa tổn thương thần kinh và lưu thông máu kém khiến các vết thương nhỏ ở chân khó lành và dễ bị nhiễm trùng. Nếu không được xử lý đúng cách, tình trạng loét bàn chân có thể dẫn đến hoại tử và buộc phải đoạn chi.
Đối tượng nguy cơ mắc Đái tháo đường
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học, một số nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt:
- Người trên 45 tuổi: Nguy cơ mắc loại 2 tăng dần theo độ tuổi do sự lão hóa của tế bào beta và lối sống ít vận động tích lũy qua nhiều năm.
- Nam giới: Một số nghiên cứu cho thấy nam giới có xu hướng mắc bệnh ở mức chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn so với nữ giới do sự khác biệt về phân bố mỡ và nội tiết tố.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Mặc dù loại 1 phổ biến hơn ở nhóm tuổi này, nhưng tỷ lệ mắc loại 2 đang gia tăng nhanh chóng do tình trạng béo phì học đường.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng khả năng phát triển bệnh lý nhưng có thể không được chú ý thường xuyên:
- Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ: Những người này có nguy cơ phát triển thành loại 2 cao gấp nhiều lần trong vòng 5-10 năm sau khi sinh.
- Người mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Tình trạng rối loạn nội tiết tố này thường đi kèm với kháng insulin nghiêm trọng.
- Tiền sử gia đình: Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh làm tăng đáng kể rủi ro do chia sẻ cả yếu tố di truyền lẫn môi trường sống.
- Sắc tộc: Một số nhóm dân cư như người gốc Á, Phi hoặc Mỹ Latinh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do các đặc điểm di truyền đặc thù.
Phòng ngừa Đái tháo đường
Việc phòng ngừa đóng vai trò then chốt, đặc biệt là đối với loại 2 và tiền đái tháo đường thông qua việc thay đổi các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được:
Kiểm soát cân nặng hợp lý
Giảm ít nhất 5-7% trọng lượng cơ thể hiện tại ở người thừa cân có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành bệnh chính thức. Việc duy trì chỉ số BMI trong ngưỡng bình thường giúp tế bào nhạy cảm hơn với insulin.
Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh
Tăng cường tiêu thụ chất xơ từ rau xanh, trái cây ít đường và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và các loại carbohydrate tinh chế để tránh làm tăng vọt đường huyết sau ăn.
Duy trì hoạt động thể chất định kỳ
Khuyến nghị thực hiện ít nhất 150 phút vận động cường độ trung bình mỗi tuần, như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe. Hoạt động thể chất giúp cơ bắp sử dụng glucose hiệu quả hơn và cải thiện lưu thông máu.
Khám sức khỏe và sàng lọc định kỳ
Việc kiểm tra đường huyết đói hoặc chỉ số HbA1c định kỳ giúp phát hiện sớm giai đoạn tiền đái tháo đường. Can thiệp sớm ở giai đoạn này có thể giúp đảo ngược tình trạng bệnh và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Chẩn đoán Đái tháo đường
Quy trình chẩn đoán dựa trên các xét nghiệm máu đo lường nồng độ glucose theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:
Xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói (FPG)
Bệnh nhân được lấy máu sau khi đã nhịn ăn ít nhất 8 tiếng. Nếu nồng độ glucose từ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trở lên trong hai lần xét nghiệm riêng biệt, bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh.
Xét nghiệm HbA1c
Chỉ số này phản ánh mức đường huyết trung bình của cơ thể trong vòng 2-3 tháng qua. Mức HbA1c từ 6.5% trở lên là tiêu chuẩn để xác định bệnh lý mãn tính mà không cần nhịn ăn trước khi lấy máu.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
Người bệnh uống một lượng dung dịch chứa 75g glucose, sau đó nồng độ đường trong máu được đo sau 2 giờ. Nếu kết quả từ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lên, điều đó khẳng định sự hiện diện của bệnh.
Xét nghiệm glucose máu ngẫu nhiên
Áp dụng cho các bệnh nhân có triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều. Nếu mức đường huyết đo tại thời điểm bất kỳ đạt mức 200 mg/dL trở lên, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán ngay lập tức.
Điều trị Đái tháo đường
Phương pháp y khoa
Tùy vào loại bệnh và tình trạng cụ thể, các bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc phù hợp để kiểm soát đường huyết:
- Liệu pháp Insulin: Bắt buộc đối với người mắc loại 1 và một số trường hợp loại 2 tiến triển nặng hoặc phụ nữ mang thai. Insulin có thể được đưa vào cơ thể qua đường tiêm hoặc bơm tự động.
- Thuốc uống Metformin: Đây là lựa chọn đầu tay cho loại 2, giúp cải thiện độ nhạy của tế bào với insulin và giảm sản xuất đường tại gan.
- Thuốc ức chế SGLT2: Giúp thận đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, đồng thời có lợi ích bảo vệ tim mạch và thận.
- Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1: Giúp tăng tiết insulin khi ăn, làm chậm quá trình rỗng dạ dày và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Lối sống hỗ trợ
Điều trị bằng thuốc chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với việc quản lý lối sống nghiêm ngặt:
- Tự theo dõi đường huyết tại nhà: Sử dụng máy đo cá nhân giúp người bệnh hiểu rõ phản ứng của cơ thể với thực phẩm và hoạt động thể chất, từ đó điều chỉnh liều lượng thuốc kịp thời.
- Quản lý căng thẳng: Stress làm tăng nồng độ cortisol, một loại hormone gây tăng đường huyết. Các kỹ thuật như thiền, yoga có thể hỗ trợ ổn định chỉ số này.
- Chăm sóc bàn chân hàng ngày: Kiểm tra chân để phát hiện sớm các vết xước, mụn nước nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng và loét.
Lưu ý khi điều trị
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề an toàn sau:
- Phòng ngừa hạ đường huyết: Cần nhận biết các dấu hiệu của hạ đường huyết như run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt để xử lý kịp thời bằng cách bổ sung đường nhanh.
- Tuân thủ liều lượng: Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Khám chuyên khoa định kỳ: Thực hiện kiểm tra mắt, chức năng thận và định lượng HbA1c mỗi 3-6 tháng một lần để tầm soát biến chứng.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng bệnh lý có tên gọi hoặc triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với căn bệnh này:
- Đái tháo nhạt (Diabetes Insipidus): Một tình trạng hiếm gặp liên quan đến sự mất cân bằng chất lỏng trong cơ thể, mặc dù cũng gây tiểu nhiều và khát nhiều nhưng không liên quan đến đường huyết.
- Hội chứng chuyển hóa: Tập hợp các yếu tố nguy cơ bao gồm cao huyết áp, mỡ máu cao và béo bụng, thường là tiền thân của bệnh lý đường huyết.
- Hội chứng Cushing: Do nồng độ cortisol cao kéo dài, có thể gây ra tình trạng tăng đường huyết thứ phát.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Đái tháo đường | Đái tháo nhạt | Hội chứng chuyển hóa |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Rối loạn chuyển hóa glucose do thiếu hụt hoặc kháng insulin. | Rối loạn cân bằng nước do thiếu hoặc kháng hormone ADH. | Tập hợp các rối loạn làm tăng nguy cơ bệnh tim và tiểu đường. |
| Triệu chứng chính | Đường huyết cao, tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân. | Tiểu rất nhiều (nước tiểu loãng), khát nước dữ dội. | Béo bụng, huyết áp cao, mỡ máu cao, ít triệu chứng rõ rệt. |
| Nguyên nhân | Tụy không sản xuất đủ insulin hoặc tế bào kháng insulin. | Vấn đề ở tuyến yên hoặc thận ảnh hưởng đến hormone chống bài niệu. | Kháng insulin kết hợp với lối sống và di truyền. |
| Tiến triển | Dẫn đến biến chứng tim, thận, mắt, thần kinh. | Gây mất nước nghiêm trọng và rối loạn điện giải. | Tăng nguy cơ bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tiểu đường loại 2. |
| Điều trị | Thuốc hạ đường huyết, insulin, thay đổi lối sống. | Bổ sung hormone ADH tổng hợp, điều chỉnh lượng nước. | Giảm cân, thay đổi chế độ ăn, tập thể dục, thuốc hỗ trợ. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh đái tháo đường có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay, y học vẫn chưa tìm ra phương pháp để chữa khỏi hoàn toàn bệnh lý này, đặc biệt là loại 1 vì đây là tổn thương vĩnh viễn ở tuyến tụy. Tuy nhiên, đối với loại 2 và tiền đái tháo đường, bệnh nhân có thể đạt được trạng thái “lui bệnh” (remission). Trạng thái này có nghĩa là nồng độ đường huyết của người bệnh trở về mức bình thường mà không cần sử dụng thuốc điều trị trong ít nhất 3 đến 6 tháng. Để đạt được điều này, người bệnh cần thực hiện các biện pháp can thiệp lối sống cực kỳ nghiêm ngặt bao gồm giảm cân đáng kể (thường trên 10-15kg ở người béo phì), tuân thủ chế độ ăn kiêng tinh bột tối ưu và tập luyện thể thao cường độ cao. Mặc dù đường huyết ổn định, người bệnh vẫn cần được theo dõi thường xuyên vì bệnh có thể tái phát bất cứ lúc nào nếu lối sống không lành mạnh quay trở lại. Do đó, mục tiêu điều trị chính hiện nay vẫn là quản lý và kiểm soát tốt các chỉ số để chung sống hòa bình với bệnh và ngăn ngừa biến chứng.
Chế độ ăn cho người bệnh cần lưu ý những gì quan trọng nhất?
Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa biến chứng. Nguyên tắc quan trọng nhất không phải là nhịn ăn hoàn toàn mà là lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp. Người bệnh nên ưu tiên các loại carbohydrate phức hợp như gạo lứt, yến mạch, các loại đậu vì chúng giải phóng đường vào máu một cách từ từ, tránh gây tăng vọt đường huyết sau khi ăn. Bên cạnh đó, việc bổ sung nhiều chất xơ từ rau xanh giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và cải thiện tiêu hóa. Protein nên được ưu tiên từ các nguồn nạc như ức gà, cá và các nguồn thực vật. Người bệnh cần tuyệt đối hạn chế các loại đồ uống có đường, bánh kẹo và các loại trái cây quá ngọt. Một lưu ý khác là nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày để duy trì nồng độ đường huyết ổn định, tránh tình trạng ăn quá no trong một bữa gây áp lực cho tuyến tụy và cũng tránh tình trạng hạ đường huyết khi khoảng cách giữa các bữa ăn quá xa.
Tại sao người mắc bệnh lại dễ bị biến chứng ở bàn chân?
Tình trạng tổn thương bàn chân ở người bệnh là hệ quả của hai biến chứng thần kinh và mạch máu kết hợp lại. Đầu tiên, nồng độ đường huyết cao kéo dài gây tổn thương các sợi dây thần kinh cảm giác (biến chứng thần kinh ngoại biên), khiến người bệnh mất cảm giác đau, nóng hoặc lạnh ở chân. Do đó, khi dẫm phải đinh, bị bỏng hoặc có vết xước nhỏ, người bệnh hoàn toàn không hay biết để xử lý kịp thời. Thứ hai, bệnh lý làm hẹp các mạch máu nhỏ, khiến lượng máu nuôi dưỡng vùng bàn chân bị suy giảm đáng kể. Khi không có đủ máu cung cấp oxy và các dưỡng chất cần thiết, khả năng tự chữa lành vết thương của cơ thể bị suy yếu. Vết thương nhỏ ban đầu dễ dàng bị nhiễm trùng và tiến triển thành các ổ loét sâu. Nếu không được can thiệp y tế tích cực bằng thuốc kháng sinh và chăm sóc vết loét, tình trạng hoại tử có thể xảy ra nhanh chóng, buộc bác sĩ phải chỉ định đoạn chi để cứu tính mạng người bệnh. Vì vậy, việc kiểm tra bàn chân mỗi ngày là thói quen sống còn đối với bệnh nhân.
Làm thế nào để phân biệt giữa loại 1 và loại 2?
Mặc dù cả hai loại đều dẫn đến nồng độ đường huyết cao, chúng có cơ chế bệnh sinh và đối tượng khởi phát rất khác nhau. Loại 1 thường được gọi là bệnh lý tự miễn, nơi cơ thể tự tấn công tuyến tụy của chính mình, thường khởi phát đột ngột ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Người mắc loại 1 thường có thể trạng gầy và bắt buộc phải dùng insulin suốt đời vì cơ thể không còn khả năng sản xuất hormone này. Ngược lại, loại 2 chiếm khoảng 90-95% tổng số trường hợp và thường liên quan đến tình trạng kháng insulin, nơi cơ thể vẫn sản xuất được insulin nhưng tế bào không sử dụng hiệu quả. Loại 2 thường khởi phát từ từ ở người trưởng thành, người có cân nặng dư thừa hoặc lối sống ít vận động. Trong giai đoạn đầu, loại 2 có thể kiểm soát bằng chế độ ăn và thuốc uống mà chưa cần đến insulin ngay lập tức. Các bác sĩ thường sử dụng xét nghiệm đo nồng độ C-peptide hoặc các kháng thể tự miễn để phân biệt chính xác hai loại này trong những trường hợp lâm sàng khó xác định qua biểu hiện bên ngoài.
Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ có nguy hiểm không?
Đái tháo đường thai kỳ là một tình trạng cần được quản lý y tế chặt chẽ vì nó tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và bé. Đối với thai nhi, lượng đường cao trong máu mẹ truyền qua nhau thai kích thích tuyến tụy của bé sản xuất nhiều insulin hơn, dẫn đến thai nhi phát triển quá mức (thai to). Điều này gây khó khăn trong quá trình sinh nở, tăng nguy cơ phải mổ lấy thai hoặc gây chấn thương cho bé khi sinh thường. Trẻ sinh ra từ người mẹ bị bệnh này cũng có nguy cơ cao bị hạ đường huyết đột ngột ngay sau sinh và dễ mắc bệnh lý đường huyết hoặc béo phì khi lớn lên. Đối với người mẹ, tình trạng này làm tăng nguy cơ tiền sản giật (cao huyết áp thai kỳ) và các biến chứng nhiễm trùng. Mặc dù đa số các trường hợp đường huyết sẽ trở lại bình thường sau khi sinh, nhưng những người phụ nữ này có nguy cơ phát triển thành loại 2 thực thụ rất cao trong tương lai. Do đó, việc tuân thủ chế độ ăn kiêng do bác sĩ chỉ định và theo dõi đường huyết thường xuyên trong suốt thai kỳ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả hai mẹ con.
Chỉ số đường huyết bao nhiêu là bình thường và bao nhiêu là nguy hiểm?
Để đánh giá nồng độ đường huyết, y học thường dựa vào các ngưỡng chỉ số đo lúc đói và chỉ số HbA1c. Ở người khỏe mạnh bình thường, đường huyết lúc đói nên nằm trong khoảng từ 70 đến 99 mg/dL (3.9 đến 5.5 mmol/L) và chỉ số HbA1c dưới 5.7%. Nếu chỉ số đường huyết lúc đói nằm trong khoảng 100 đến 125 mg/dL hoặc HbA1c từ 5.7% đến 6.4%, người đó được xếp vào nhóm tiền đái tháo đường – giai đoạn cảnh báo nguy cơ cao. Ngưỡng chẩn đoán mắc bệnh là khi đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL trở lên hoặc HbA1c từ 6.5% trở lên qua hai lần xét nghiệm. Mức độ được coi là nguy hiểm khi đường huyết vượt ngưỡng 200 mg/dL kèm theo các triệu chứng cấp tính hoặc khi giảm xuống dưới 70 mg/dL (hạ đường huyết). Đặc biệt, nếu đường huyết tăng quá cao (trên 300-600 mg/dL), người bệnh đối mặt với nguy cơ hôn mê do nhiễm toan ceton hoặc tăng áp lực thẩm thấu, đây là những tình trạng cấp cứu y tế có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo về Đái tháo đường
- World Health Organization
- International Diabetes Federation
- American Diabetes Association
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
- The Lancet Diabetes and Endocrinology
