Đái tháo đường tuýp 1 là gì?
Đái tháo đường tuýp 1 là một tình trạng bệnh lý mãn tính, trong đó tuyến tụy sản xuất rất ít hoặc không sản xuất được insulin. Insulin là một hormone quan trọng đóng vai trò như “chìa khóa” cho phép đường (glucose) đi vào tế bào để tạo ra năng lượng. Khi thiếu insulin, đường sẽ tích tụ trong máu, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết kéo dài và gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho nhiều hệ cơ quan trong cơ thể.
Nếu không được điều trị kịp thời và quản lý đúng cách, bệnh lý này có thể dẫn đến các biến chứng cấp tính nguy hiểm tính mạng như nhiễm toan ceton hoặc các biến chứng mãn tính làm suy giảm chất lượng sống. Theo ước tính từ Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), hiện có khoảng hơn 1,1 triệu trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi đang chung sống với căn bệnh này trên toàn cầu. Các nghiên cứu khoa học cho thấy tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng trung bình khoảng 3% mỗi năm, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế toàn cầu.
Nguyên nhân gây ra Đái tháo đường tuýp 1
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh lý này là do phản ứng tự miễn của cơ thể. Trong quá trình này, hệ thống miễn dịch – vốn có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân xâm nhập – lại tấn công nhầm và phá hủy các tế bào beta sản xuất insulin trong các đảo tụy. Khi một lượng lớn tế bào beta bị phá hủy (thường trên 80-90%), các triệu chứng lâm sàng sẽ bắt đầu xuất hiện rõ rệt.
Bên cạnh nguyên nhân tự miễn chính, các nghiên cứu y khoa cũng chỉ ra một số yếu tố gián tiếp khác có thể kích hoạt hoặc làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh:
- Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng khi các cá nhân mang một số gen cụ thể (như các biến thể của gen HLA-DR3 hoặc HLA-DR4) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với quần thể chung. Việc sở hữu các dấu ấn di truyền này khiến hệ miễn dịch dễ bị kích thích sai lệch trước các tác nhân môi trường.
- Sự xâm nhập của virus như virus Coxsackie, virus quai bị hoặc Rubella được cho là có khả năng kích hoạt quá trình tự miễn ở những người có sẵn xu hướng di truyền. Cơ chế “bắt chước phân tử” khiến hệ miễn dịch tấn công tế bào tụy sau khi tiêu diệt virus.
- Yếu tố môi trường và khí hậu cũng được nghiên cứu, với tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể ở các quốc gia vùng Bắc Âu và các khu vực xa xích đạo, gợi ý mối liên hệ tiềm tàng với nồng độ Vitamin D hoặc các tác nhân vùng lạnh.
Cơ chế
Cơ chế bệnh sinh của căn bệnh này diễn ra theo một trình tự sinh học phức tạp, dẫn đến sự mất cân bằng chuyển hóa nghiêm trọng trong cơ thể:
- Sự thâm nhiễm lympho T vào các đảo tụy (tình trạng viêm đảo tụy) dẫn đến việc giải phóng các kháng nguyên tế bào beta, từ đó tạo ra một vòng lặp tấn công liên tục của hệ miễn dịch.
- Thiếu hụt insulin tuyệt đối xảy ra khi số lượng tế bào beta không còn đủ để duy trì nồng độ insulin nền và insulin sau ăn. Điều này ngăn cản quá trình vận chuyển glucose từ máu vào trong tế bào cơ và mô mỡ.
- Tăng phân giải lipid và protein là hệ quả khi tế bào bị “đói” năng lượng do không thể sử dụng glucose. Cơ thể bắt đầu bẻ gãy các mô mỡ và cơ để tìm kiếm nguồn nhiên liệu thay thế, dẫn đến tình trạng sụt cân nhanh chóng và sản sinh ra các thể ceton gây độc cho máu.
Triệu chứng của Đái tháo đường tuýp 1
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng thường xuất hiện khá đột ngột và tiến triển nhanh chóng trong vòng vài tuần hoặc vài tháng. Những dấu hiệu nhận biết điển hình bao gồm:
- Cảm giác khát nước cực độ do tình trạng đường huyết cao kéo nước ra khỏi các mô, khiến cơ thể luôn trong tình trạng mất nước và kích thích trung tâm khát ở não.
- Đi tiểu thường xuyên đặc biệt là vào ban đêm, khi thận cố gắng lọc và đào thải lượng đường dư thừa thông qua nước tiểu.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân xảy ra ngay cả khi người bệnh ăn nhiều hơn bình thường, vì cơ thể không thể chuyển hóa đường thành năng lượng và phải tiêu thụ các mô dự trữ.
- Mệt mỏi và kiệt sức do các tế bào trong cơ thể bị thiếu hụt nguồn năng lượng glucose cần thiết để hoạt động.
- Tầm nhìn mờ tạm thời do lượng đường trong máu cao làm thay đổi hình dạng thấu kính của mắt, gây ảnh hưởng đến khả năng hội tụ ánh sáng.
Triệu chứng theo mức độ
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ/Giai đoạn sớm | Mức độ nặng/Nhiễm toan ceton (DKA) |
|---|---|---|
| Cảm giác khát và đói | Tăng nhẹ, thường xuyên thấy khô miệng. | Khát dữ dội nhưng kèm theo buồn nôn, không ăn được. |
| Cân nặng | Giảm từ 2-5kg trong thời gian ngắn. | Sụt cân trầm trọng kèm theo tình trạng mất nước rõ rệt. |
| Trạng thái tinh thần | Hay cáu gắt, khó tập trung, uể oải. | Lơ mơ, lú lẫn, thậm chí hôn mê sâu. |
| Hơi thở | Bình thường. | Có mùi trái cây chín hoặc mùi táo thối (do ceton). |
| Hệ tiêu hóa | Tiêu hóa bình thường hoặc hơi đầy bụng. | Đau bụng dữ dội, nôn mửa liên tục. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp, bệnh có thể biểu hiện thông qua các dấu hiệu không điển hình hoặc các biến chứng cấp tính ngay tại thời điểm chẩn đoán:
- Nhiễm trùng tái phát thường gặp là tình trạng nhiễm nấm âm đạo ở phụ nữ hoặc trẻ em gái, và các vết thương ngoài da rất lâu lành do môi trường đường huyết cao thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
- Đái dầm ở trẻ em vốn trước đó đã kiểm soát được việc đi vệ sinh vào ban đêm, đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng mà cha mẹ cần lưu ý.
- Khó thở và đau bụng ở bệnh nhân nhi có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp hoặc tiêu hóa, nhưng thực tế lại là biểu hiện của tình trạng toan chuyển hóa nặng.
Các biến chứng của Đái tháo đường tuýp 1
Bệnh nếu không được kiểm soát tốt nồng độ đường huyết sẽ gây ra những tổn thương lan tỏa đến hầu hết các cơ quan quan trọng.
Biến chứng tim mạch
Bệnh nhân có nguy cơ cao đối với các vấn đề về hệ tuần hoàn bao gồm bệnh động mạch vành, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Lượng đường trong máu cao kéo dài làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình hình thành các mảng xơ vữa, gây hẹp và cứng thành mạch. Điều này dẫn đến sự suy giảm lưu thông máu đến các cơ quan nuôi dưỡng cơ thể.
Biến chứng thận (Bệnh thận do đái tháo đường)
Thận chứa hàng triệu cụm mao mạch nhỏ có chức năng lọc chất thải từ máu. Đường huyết cao làm tổn thương hệ thống lọc tinh vi này, dẫn đến rò rỉ protein vào nước tiểu và cuối cùng có thể gây suy thận giai đoạn cuối. Nhiều bệnh nhân trong trường hợp này cần phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Biến chứng thần kinh (Neuropathy)
Lượng đường dư thừa có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng dây thần kinh, đặc biệt là ở chân. Các triệu chứng thường bắt đầu bằng cảm giác tê bì, ngứa ran hoặc đau nhói khởi phát ở đầu ngón chân và lan dần lên phía trên. Nếu không được điều trị, người bệnh có thể mất hoàn toàn cảm giác ở các chi, dẫn đến các vết loét không được phát hiện và nguy cơ đoạn chi cao.
Biến chứng mắt (Võng mạc đái tháo đường)
Bệnh có thể gây tổn thương các mạch máu ở võng mạc, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và thậm chí là mù lòa vĩnh viễn. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động.
Nhiễm toan ceton (Diabetic Ketoacidosis – DKA)
Đây là một biến chứng cấp tính cực kỳ nguy hiểm. Khi cơ thể không có insulin để sử dụng đường, nó sẽ đốt cháy mỡ quá nhanh, tạo ra một lượng lớn axit ceton trong máu. Tình trạng này khiến máu bị nhiễm toan, dẫn đến hôn mê và tử vong nếu không được cấp cứu y tế ngay lập tức.
Đối tượng nguy cơ mắc Đái tháo đường tuýp 1
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Căn bệnh này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường tập trung vào hai giai đoạn bùng phát chính:
- Trẻ em từ 4 đến 7 tuổi là nhóm tuổi có tỷ lệ chẩn đoán ban đầu khá cao, thường liên quan đến sự tiếp xúc với các tác nhân virus khi bắt đầu đi học.
- Thanh thiếu niên từ 10 đến 14 tuổi được coi là nhóm đối tượng phổ biến nhất, sự thay đổi hormone trong giai đoạn dậy thì có thể là yếu tố thúc đẩy bệnh khởi phát.
- Nam giới theo một số thống kê có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nhẹ so với nữ giới trong quần thể người trưởng thành, tuy nhiên sự khác biệt này không quá lớn trong tổng thể.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài độ tuổi, một số yếu tố khác cũng được các nghiên cứu y khoa ghi nhận làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Tiền sử gia đình đóng vai trò đáng kể; nếu cha, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh, nguy cơ của cá nhân đó sẽ tăng lên khoảng 5-10% tùy thuộc vào đối tượng mắc bệnh là ai.
- Vị trí địa lý là một yếu tố thú vị trong nghiên cứu dịch tễ học, khi những người sống ở các quốc gia vùng xa xích đạo như Phần Lan hay Sardinia có tỷ lệ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người sống ở các khu vực nhiệt đới.
- Tiếp xúc sớm với các yếu tố môi trường như việc trẻ sơ sinh tiếp xúc sớm với sữa bò hoặc tiêu thụ ngũ cốc trước 4 tháng tuổi cũng đang được nghiên cứu như những tác nhân tiềm năng, dù chưa có kết luận cuối cùng.
Phòng ngừa Đái tháo đường tuýp 1
Hiện nay, y học hiện đại vẫn chưa tìm ra biện pháp cụ thể nào để phòng ngừa hoàn toàn sự khởi phát của bệnh lý tự miễn này. Không giống như tuýp 2 có thể phòng ngừa bằng lối sống, căn bệnh này xảy ra do sự tấn công của hệ miễn dịch mà con người chưa thể kiểm soát được.
Tầm soát kháng thể ở đối tượng nguy cơ cao
Đối với những gia đình có tiền sử mắc bệnh, việc thực hiện các xét nghiệm tìm kháng thể tự miễn (như kháng thể kháng tiểu đảo tụy) có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm, ngay cả trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện. Việc phát hiện sớm cho phép bác sĩ theo dõi sát sao và có kế hoạch can thiệp kịp thời để tránh các biến chứng cấp tính như nhiễm toan ceton.
Các nghiên cứu về điều trị miễn dịch
Các nhà khoa học đang tiến hành nhiều nghiên cứu lâm sàng nhằm tìm cách “huấn luyện” lại hệ miễn dịch để ngăn chặn việc phá hủy tế bào beta. Một số loại thuốc sinh học mới đang được thử nghiệm với hy vọng có thể trì hoãn sự khởi phát của bệnh ở những người đã bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu tự miễn giai đoạn sớm.
Chẩn đoán Đái tháo đường tuýp 1
Quy trình chẩn đoán thường dựa trên việc đo nồng độ đường trong máu và kiểm tra sự hiện diện của các dấu ấn tự miễn.
Xét nghiệm Hemoglobin A1C
Đây là xét nghiệm máu đo lượng đường trung bình gắn kết với hemoglobin trong tế bào hồng cầu trong khoảng 2-3 tháng qua. Mức A1C từ 6.5% trở lên trong hai lần xét nghiệm riêng biệt được dùng để xác định tình trạng đái tháo đường.
Xét nghiệm đường huyết lúc đói
Bệnh nhân sẽ được lấy mẫu máu sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng (thường là qua đêm). Kết quả đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trở lên cho thấy sự bất thường trong quản lý đường huyết của cơ thể.
Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên
Một mẫu máu được lấy vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, bất kể lần ăn cuối cùng là khi nào. Nếu nồng độ đường huyết ngẫu nhiên từ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lên kèm theo các triệu chứng điển hình như khát nước và đi tiểu nhiều, bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh ngay lập tức.
Xét nghiệm tự kháng thể và C-peptide
Để phân biệt với tuýp 2, bác sĩ sẽ kiểm tra sự hiện diện của các kháng thể tấn công tế bào tụy trong máu. Ngoài ra, việc đo nồng độ C-peptide (một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất insulin) giúp đánh giá khả năng sản xuất insulin tự nhiên của tuyến tụy còn bao nhiêu. Nồng độ C-peptide thấp thường là dấu hiệu chỉ thị của tuýp 1.
Điều trị Đái tháo đường tuýp 1
Phương pháp y khoa
Vì tuyến tụy không còn khả năng sản xuất insulin, phương pháp điều trị cốt lõi là thay thế insulin suốt đời.
- Tiêm insulin hoặc sử dụng bơm insulin là bắt buộc. Người bệnh cần sử dụng các loại insulin khác nhau bao gồm insulin tác dụng nhanh, tác dụng ngắn, tác dụng trung bình và tác dụng kéo dài để mô phỏng nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể.
- Hệ thống theo dõi glucose liên tục (CGM) sử dụng một cảm biến nhỏ đặt dưới da để đo nồng độ đường trong dịch mô mỗi vài phút, giúp người bệnh kiểm soát tốt hơn sự biến động của đường huyết.
- Tuyến tụy nhân tạo (Hệ thống vòng lặp kín) là công nghệ kết nối CGM với bơm insulin, tự động điều chỉnh lượng insulin đưa vào cơ thể dựa trên kết quả đường huyết đo được, giúp giảm thiểu rủi ro hạ đường huyết.
Lối sống hỗ trợ
Bên cạnh việc dùng thuốc, một lối sống khoa học là chìa khóa để duy trì sự ổn định của bệnh:
- Đếm lượng tinh bột (Carb counting) giúp người bệnh xác định chính xác lượng insulin cần tiêm trước mỗi bữa ăn, đảm bảo sự cân bằng giữa thực phẩm nạp vào và nhu cầu của cơ thể.
- Hoạt động thể chất đều đặn giúp cơ thể sử dụng đường hiệu quả hơn và tăng độ nhạy của các tế bào đối với insulin. Tuy nhiên, việc luyện tập cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng để tránh tình trạng hạ đường huyết đột ngột.
- Chế độ ăn giàu chất xơ và đạm sạch hỗ trợ làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, giúp đường huyết không bị tăng vọt sau khi ăn.
Lưu ý khi điều trị
Quá trình điều trị đòi hỏi sự cẩn trọng và kiên trì từ phía người bệnh và gia đình:
- Nhận biết dấu hiệu hạ đường huyết như run rẩy, vã mồ hôi, đánh trống ngực hoặc chóng mặt. Người bệnh cần luôn mang theo nguồn đường hấp thu nhanh (như kẹo hoặc nước đường) để xử lý kịp thời.
- Kiểm tra chân hàng ngày để phát hiện sớm các vết trầy xước hoặc thay đổi màu sắc, tránh nguy cơ nhiễm trùng nặng dẫn đến loét chân.
- Tương tác chặt chẽ với đội ngũ y tế bao gồm bác sĩ nội tiết, chuyên gia dinh dưỡng và giáo dục viên tiểu đường để điều chỉnh liều lượng insulin phù hợp với từng giai đoạn phát triển và thay đổi sinh lý của cơ thể.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Bệnh thường bị nhầm lẫn hoặc so sánh với các dạng rối loạn chuyển hóa đường khác:
- Đái tháo đường tuýp 2 là dạng phổ biến nhất, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin hơn là thiếu hụt insulin tuyệt đối.
- Đái tháo đường LADA (Đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn) đôi khi được gọi là “tuýp 1.5”, có cơ chế tự miễn tương tự tuýp 1 nhưng tiến triển chậm hơn và thường xuất hiện ở người trưởng thành.
- Đái tháo đường khởi phát ở người trẻ (MODY) là một dạng bệnh do đột biến đơn gen ảnh hưởng đến khả năng tiết insulin, thường có tính chất di truyền mạnh mẽ qua nhiều thế hệ.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Đái tháo đường tuýp 1 | Đái tháo đường tuýp 2 |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh tự miễn gây thiếu hụt insulin tuyệt đối. | Rối loạn chuyển hóa gây kháng insulin hoặc thiếu hụt tương đối. |
| Triệu chứng | Rầm rộ, đột ngột, sụt cân nhanh. | Âm thầm, thường không có triệu chứng rõ rệt giai đoạn đầu. |
| Nguyên nhân | Hệ miễn dịch tấn công tế bào beta tụy. | Lối sống, béo phì, di truyền và tuổi tác. |
| Tiến triển | Nhanh chóng, cần insulin ngay lập tức. | Chậm, kéo dài nhiều năm, có thể kiểm soát bằng lối sống ban đầu. |
| Điều trị | Bắt buộc dùng insulin suốt đời. | Lối sống, thuốc viên, có thể dùng insulin ở giai đoạn muộn. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh đái tháo đường tuýp 1 có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay, y học vẫn chưa tìm ra phương pháp nào có thể chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Vì đây là một bệnh lý tự miễn khiến các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy bị phá hủy vĩnh viễn, người bệnh cần phải bổ sung insulin từ bên ngoài suốt đời để duy trì sự sống và ổn định đường huyết. Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ y tế như các loại insulin thế hệ mới, bơm insulin tự động và hệ thống theo dõi đường huyết liên tục, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và có một cuộc sống khỏe mạnh, năng động, đạt tuổi thọ tương đương với người bình thường nếu tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tại sao người mắc bệnh này lại bị sụt cân nhanh chóng?
Sụt cân nhanh là một trong những dấu hiệu nhận biết điển hình của tình trạng thiếu hụt insulin trầm trọng. Khi cơ thể không có đủ insulin, đường (glucose) từ thức ăn nạp vào không thể đi vào tế bào để tạo ra năng lượng, khiến các tế bào rơi vào tình trạng “đói”. Để bù đắp nguồn năng lượng thiếu hụt này, cơ thể buộc phải tìm kiếm nguồn thay thế bằng cách bẻ gãy các mô mỡ dự trữ và cơ bắp để đốt cháy tạo năng lượng. Quá trình phân giải mô mỡ và cơ diễn ra dồn dập khiến người bệnh sụt cân rất nhanh trong thời gian ngắn, ngay cả khi họ vẫn duy trì chế độ ăn uống bình thường hoặc ăn nhiều hơn trước đó.
Bệnh có tính chất di truyền từ cha mẹ sang con cái không?
Mặc dù di truyền đóng một vai trò nhất định trong việc xác định nguy cơ, nhưng căn bệnh này không di truyền theo cách chắc chắn như nhiều người lầm tưởng. Nếu một người cha mắc bệnh, nguy cơ con cái họ cũng mắc bệnh là khoảng 1 trên 17. Nếu người mẹ mắc bệnh và sinh con trước 25 tuổi, nguy cơ là 1 trên 25; sau 25 tuổi, nguy cơ giảm xuống còn 1 trên 100. Trong trường hợp cả cha và mẹ đều mắc bệnh, nguy cơ ở con cái sẽ tăng cao hơn đáng kể, dao động từ 10% đến 25%. Hầu hết những người mắc bệnh đều không có tiền sử gia đình trước đó, điều này cho thấy sự kết hợp phức tạp giữa gen và các yếu tố kích hoạt từ môi trường là nguyên nhân chính.
Người bệnh cần lưu ý gì khi thực hiện các hoạt động thể dục thể thao?
Vận động thể chất rất có lợi cho người bệnh vì giúp tăng cường độ nhạy insulin và sức khỏe tim mạch, nhưng cần được quản lý hết sức cẩn thận để tránh nguy cơ hạ đường huyết. Trước khi tập luyện, người bệnh nên kiểm tra nồng độ đường huyết; nếu đường huyết dưới 100 mg/dL, cần bổ sung một bữa ăn nhẹ chứa tinh bột. Trong quá trình tập, cần mang theo kẹo hoặc nước đường để xử lý nhanh nếu có dấu hiệu mệt mỏi, run tay chân. Sau khi tập, đường huyết vẫn có thể tiếp tục giảm trong nhiều giờ, vì vậy việc theo dõi sát sao nồng độ đường vào ban đêm sau khi vận động mạnh là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Tình trạng nhiễm toan ceton nguy hiểm như thế nào đối với bệnh nhân?
Nhiễm toan ceton (DKA) là một cấp cứu y khoa cực kỳ nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Tình trạng này xảy ra khi nồng độ insulin quá thấp, khiến cơ thể đốt cháy mỡ quá nhanh và tạo ra các thể ceton làm máu bị nhiễm axit. Người bệnh sẽ có các triệu chứng như nôn mửa liên tục, đau bụng dữ dội, hơi thở có mùi trái cây, nhịp thở nhanh và sâu, lơ mơ hoặc mất ý thức. DKA thường xảy ra khi người bệnh quên tiêm insulin, đang mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính hoặc khi bệnh mới khởi phát mà chưa được chẩn đoán. Việc nhập viện ngay lập tức để truyền dịch, điện giải và insulin qua đường tĩnh mạch là bắt buộc để cứu sống bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo về Đái tháo đường tuýp 1
- World Health Organization
- International Diabetes Federation
- American Diabetes Association
- Mayo Clinic
- Juvenile Diabetes Research Foundation
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases
- Centers for Disease Control and Prevention
