Cường tuyến cận giáp là gì?
Cường tuyến cận giáp là một rối loạn nội tiết xảy ra khi một hoặc nhiều tuyến cận giáp hoạt động quá mức, dẫn đến việc sản xuất và tiết ra lượng hormone cận giáp (PTH – Parathyroid Hormone) cao bất thường trong máu. Tuyến cận giáp gồm bốn tuyến nhỏ nằm ngay sau tuyến giáp ở vùng cổ, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa nồng độ canxi và phốt pho trong cơ thể. Khi lượng PTH tăng cao, quá trình giải phóng canxi từ xương vào máu bị đẩy mạnh, làm tăng nồng độ canxi máu (tăng canxi huyết) và giảm mật độ khoáng chất của xương.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng và dai dẳng đến nhiều hệ cơ quan, đặc biệt là hệ xương khớp, hệ tiết niệu và hệ tim mạch. Theo các nghiên cứu dịch tễ học y khoa, cường tuyến cận giáp nguyên phát là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng canxi máu ở các bệnh nhân ngoại trú. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1 đến 4 trên 1.000 người, trong đó phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ mắc cao gấp 3 lần so với nam giới.
Nguyên nhân gây ra cường tuyến cận giáp
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính gây ra tình trạng rối loạn này phụ thuộc vào thể bệnh (nguyên phát, thứ phát hoặc tam phát). Các nguyên nhân đã được xác định qua các nghiên cứu lâm sàng bao gồm:
- U tuyến cận giáp lành tính (Adenoma): Chiếm khoảng 80% đến 85% các trường hợp cường tuyến cận giáp nguyên phát. Đây là sự phát triển bất thường của một khối u lành tính tại một trong bốn tuyến cận giáp, khiến tuyến này tự động sản xuất PTH vượt quá nhu cầu của cơ thể.
- Phì đại tuyến cận giáp (Hyperplasia): Chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp nguyên phát. Tình trạng này xảy ra khi cả bốn tuyến cận giáp đều bị sưng to và tăng sinh tế bào, dẫn đến việc giải phóng hormone PTH quá mức.
- Suy thận mạn tính: Là nguyên nhân hàng đầu gây ra cường tuyến cận giáp thứ phát. Khi thận suy yếu, khả năng đào thải phốt pho và tổng hợp vitamin D dạng hoạt động bị suy giảm, dẫn đến hạ canxi máu kéo dài. Cơ thể phản ứng bằng cách kích thích các tuyến cận giáp hoạt động liên tục để bù đắp canxi.
- Thiếu hụt vitamin D và canxi mạn tính: Do chế độ ăn uống thiếu hụt hoặc hội chứng giảm hấp thu ở ruột, khiến nồng độ canxi máu luôn ở mức thấp, từ đó buộc tuyến cận giáp phải tăng tiết PTH liên tục để duy trì hằng định nội môi.
- Ung thư tuyến cận giáp: Nguyên nhân rất hiếm gặp, chiếm dưới 1% các trường hợp cường tuyến cận giáp nguyên phát. Khối u ác tính sản xuất lượng PTH rất lớn, gây ra tình trạng tăng canxi máu mức độ nặng và khó kiểm soát.
Cơ chế
Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tình trạng này bao gồm các quá trình biến đổi sinh học sau:
- Mất cơ chế phản hồi ngược của canxi: Ở tuyến cận giáp bình thường, nồng độ canxi máu cao sẽ gắn vào thụ thể cảm nhận canxi (CaSR) để ức chế tiết PTH. Trong bệnh lý này, tế bào tuyến cận giáp bị đột biến hoặc phì đại làm giảm độ nhạy của CaSR, khiến tuyến tiếp tục tiết PTH ngay cả khi canxi máu đã ở mức rất cao.
- Tăng tái hấp thu xương quá mức: Lượng PTH dư thừa gắn vào thụ thể trên bề mặt tạo bào xương, kích thích giải phóng các yếu tố làm tăng trưởng và hoạt hóa hủy bào xương. Hậu quả là quá trình tiêu xương diễn ra mạnh mẽ hơn quá trình tạo xương, giải phóng canxi và phốt pho vào dòng máu.
- Tăng tái hấp thu canxi tại thận và chuyển hóa Vitamin D: PTH tác động lên ống thận làm tăng tái hấp thu canxi và giảm tái hấp thu phốt pho. Đồng thời, PTH kích thích enzyme 1-alpha-hydroxylase tại thận chuyển hóa 25-hydroxyvitamin D thành 1,25-dihydroxyvitamin D (dạng hoạt tính), từ đó làm tăng tối đa sự hấp thu canxi tại ruột.
Triệu chứng của cường tuyến cận giáp
Triệu chứng phổ biến
Nhiều bệnh nhân ở giai đoạn đầu không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ. Tuy nhiên, khi canxi máu tăng cao, người bệnh có thể gặp các biểu hiện lâm sàng sau:
- Mệt mỏi và suy nhược cơ thể: Tình trạng tăng canxi máu làm giảm tính kích thích của mô thần kinh – cơ, khiến người bệnh luôn trong trạng thái kiệt sức, yếu cơ và giảm khả năng vận động.
- Đau xương và khớp: Tình trạng mất khoáng chất trong xương kéo dài do PTH cao gây ra các cơn đau nhức âm ỉ ở các xương dài, cột sống và vùng chậu.
- Rối loạn tiêu hóa: Canxi máu cao làm giảm trương lực cơ trôi đường tiêu hóa, dẫn đến các triệu chứng chán ăn, buồn nôn, nôn, đầy hơi và táo bón kéo dài.
- Đi tiểu nhiều và khát nước: Thận phải tăng cường đào thải canxi dư thừa, làm giảm khả năng cô đặc nước tiểu của ống thận, dẫn đến tình trạng tiểu nhiều lần và kích thích trung tâm khát ở não.
- Thay đổi tâm trí và cảm xúc: Sự mất cân bằng điện giải ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây trầm cảm, giảm tập trung, hay quên, lo âu hoặc gắt gỏng.
Triệu chứng theo mức độ
Bảng dưới đây phân loại các triệu chứng lâm sàng dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng | Nồng độ Canxi máu ước tính | Ảnh hưởng đến cơ quan |
|---|---|---|---|
| Nhẹ | Mệt mỏi nhẹ, thỉnh thoảng giật cơ, giảm tập trung, chán ăn nhẹ. | 10,5 – 11,5 mg/dL | Chức năng cơ quan chưa bị tổn thương rõ rệt. |
| Trung bình | Đau xương nhức khớp, táo bón thường xuyên, tiểu đêm nhiều, tâm trạng thất thường. | 11,6 – 13,0 mg/dL | Bắt đầu giảm mật độ xương nhẹ, tăng nguy cơ tạo sỏi thận. |
| Nặng | Nôn mửa dữ dội, đau bụng cấp, lú lẫn, xốp xương nghiêm trọng, sỏi thận tái phát. | > 13,0 mg/dL | Tổn thương cấu trúc xương, suy giảm chức năng thận, rối loạn nhịp tim. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số hoàn cảnh lâm sàng đặc biệt, bệnh có thể biểu hiện qua các tình trạng nguy hiểm:
- Cơn tăng canxi máu cấp tính (Hypercalcemic Crisis): Xảy ra khi nồng độ canxi máu tăng đột ngột vượt quá 14 mg/dL. Bệnh nhân có biểu hiện mất nước nặng, sốt cao, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, lú lẫn, co giật và có thể rơi vào hôn mê sâu nguy hiểm đến tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Biểu hiện ở phụ nữ mang thai: Các triệu chứng thường bị che lấp bởi tình trạng ốm nghén như nôn mửa, mệt mỏi. Tăng canxi máu ở mẹ có thể dẫn đến biến chứng sảy thai, thai chết lưu, hoặc trẻ sinh ra bị hạ canxi máu co giật do tuyến cận giáp của thai nhi bị ức chế trong thai kỳ.
Các biến chứng của cường tuyến cận giáp
Nếu tình trạng tăng tiết PTH và tăng canxi máu kéo dài mà không được kiểm soát, cơ thể sẽ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng sau:
Loãng xương và gãy xương tự phát
Sự hoạt động quá mức của hủy bào xương làm suy giảm nghiêm trọng mật độ khoáng chất trong xương. Xương trở nên mỏng, xốp, giòn và dễ gãy dù chỉ gặp phải va chạm rất nhẹ hoặc ngay cả trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (gãy xương tự phát). Tình trạng này nặng nhất thường xuất hiện ở xương cẳng tay, xương đùi và đốt sống.
Sỏi thận và suy thận mạn tính
Lượng canxi dư thừa trong máu được lọc qua thận dẫn đến tình trạng tăng canxi niệu. Canxi kết hợp với oxalat hoặc phốt phát tạo thành sỏi thận tái phát nhiều lần. Lắng đọng canxi kéo dài trong nhu mô thận (canxi hóa thận) làm tổn thương các nephron, dẫn đến giảm chức năng lọc và cuối cùng gây suy thận mạn tính không hồi phục.
Biến chứng tim mạch
Nồng độ canxi máu cao làm tăng sức co bóp mạch máu và thúc đẩy quá trình vôi hóa các động mạch, van tim. Điều này dẫn đến các bệnh lý tim mạch nguy hiểm như tăng huyết áp khó kiểm soát, phì đại thất trái, rối loạn nhịp tim và làm tăng nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch.
Tổn thương hệ tiêu hóa
Tăng canxi máu kéo dài kích thích tuyến tụy tăng tiết enzyme, làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp tính. Ngoài ra, canxi cao cũng kích thích dạ dày tiết nhiều gastrin và axit, dẫn đến viêm loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
Đối tượng nguy cơ mắc cường tuyến cận giáp
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo độ tuổi và giới tính dựa trên các số liệu thống kê y khoa:
- Phụ nữ sau mãn kinh: Là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Sự suy giảm hormone estrogen sau giai đoạn mãn kinh làm tăng độ nhạy cảm của xương với PTH, đồng thời ảnh hưởng đến sự cân bằng canxi trong cơ thể, khiến tuyến cận giáp dễ bị kích thích phát triển u hoặc phì đại.
- Người lớn tuổi (trên 60 tuổi): Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi thọ ở cả hai giới do sự lão hóa tế bào, sự suy giảm chức năng thận mạn tính và sự tích tụ các đột biến gen trong tuyến cận giáp qua thời gian.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh tuổi tác và giới tính, một số yếu tố nguy cơ khác cũng làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Tiền sử xạ trị vùng đầu và cổ: Những người từng thực hiện liệu pháp xạ trị để điều trị các bệnh lý ác tính hoặc lành tính vùng cổ trước đó có nguy cơ phát triển u tuyến cận giáp cao hơn sau 10 đến 30 năm.
- Người mắc hội chứng u đa tuyến nội tiết (MEN 1, MEN 2A): Đây là bệnh lý di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, khiến người bệnh có nguy cơ cao bị phì đại hoặc phát triển khối u ở nhiều tuyến nội tiết, trong đó có tuyến cận giáp.
- Sử dụng thuốc Lithium kéo dài: Thuốc Lithium thường được chỉ định trong điều trị rối loạn lưỡng cực có thể làm thay đổi ngưỡng cảm nhận canxi của các tế bào tuyến cận giáp, dẫn đến tăng tiết PTH và gây phì đại tuyến.
Phòng ngừa cường tuyến cận giáp
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn các nguyên nhân nguyên phát do u lành tính hoặc di truyền, việc thực hiện các biện pháp sau có thể giúp giảm nguy cơ mắc thể thứ phát và hạn chế sự tiến triển của bệnh:
Duy trì chế độ ăn uống cân bằng canxi và Vitamin D
Cung cấp đủ lượng canxi (khoảng 1.000 – 1.200 mg/ngày) và vitamin D (600 – 800 UI/ngày) qua chế độ ăn hoặc thực phẩm bổ sung theo hướng dẫn y tế. Việc này giúp duy trì nồng độ canxi máu ổn định, ngăn ngừa tuyến cận giáp bị kích thích tăng tiết PTH kéo dài do thiếu hụt dinh dưỡng.
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền mạn tính
Đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính, việc tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, kiểm soát nồng độ phốt pho trong máu và sử dụng các chất gắn phốt phat là điều cốt lõi để ngăn ngừa sự phát triển của cường tuyến cận giáp thứ phát và tam phát.
Khám sức khỏe định kỳ cho nhóm nguy cơ
Phụ nữ sau mãn kinh, người có tiền sử xạ trị vùng cổ hoặc sử dụng thuốc lithium lâu dài nên chủ động thực hiện xét nghiệm sinh hóa máu định kỳ nhằm kiểm tra nồng độ canxi và PTH, giúp phát hiện sớm các bất thường ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng.
Chẩn đoán cường tuyến cận giáp
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi kết hợp giữa xét nghiệm sinh hóa để xác định tình trạng bệnh và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để tìm nguyên nhân, vị trí tổn thương:
Xét nghiệm máu sinh hóa
Là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ đo nồng độ canxi toàn phần, canxi ion hóa, phốt pho và nồng độ hormone PTH trong máu. Sự kết hợp giữa nồng độ canxi máu tăng cao và nồng độ PTH tăng (hoặc ở mức cao không tương xứng với tình trạng tăng canxi) là bằng chứng xác định bệnh cường tuyến cận giáp nguyên phát.
Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ
Thu thập và phân tích nước tiểu trong vòng 24 giờ để đo lượng canxi đào thải. Xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ sỏi thận và đặc biệt giúp phân biệt bệnh này với hội chứng tăng canxi máu hạ canxi niệu có tính chất gia đình (FHH) – một bệnh lý di truyền lành tính không cần phẫu thuật.
Chẩn đoán hình ảnh định vị
Khi đã xác định được chẩn đoán sinh hóa, các phương pháp hình ảnh được thực hiện nhằm xác định chính xác vị trí tuyến bị tổn thương trước khi tiến hành phẫu thuật:
- Siêu âm vùng cổ: Sử dụng sóng âm tần số cao để phát hiện khối u hoặc sự phì đại của các tuyến cận giáp.
- Xạ hình tuyến cận giáp Technetium-99m Sestamibi (MIBI scan): Phương pháp y học hạt nhân có độ chính xác cao, giúp phát hiện các u tuyến cận giáp hoạt động quá mức, bao gồm cả các tuyến nằm ở vị trí bất thường (như trong trung thất).
Đo mật độ khoáng chất của xương (DEXA scan)
Sử dụng phương pháp hấp thụ năng lượng tia X kép để đánh giá mức độ mất xương tại đốt sống thắt lưng, cổ xương đùi và xương cẳng tay. Kết quả DEXA scan giúp bác sĩ xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh và đưa ra chỉ định điều trị phù hợp.
Điều trị cường tuyến cận giáp
Phương pháp y khoa
Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và độ tuổi của bệnh nhân:
- Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp (Parathyroidectomy): Là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho cường tuyến cận giáp nguyên phát. Bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ khối u lành tính hoặc các tuyến bị phì đại. Phẫu thuật được chỉ định bắt buộc cho bệnh nhân có triệu chứng, hoặc bệnh nhân không triệu chứng nhưng dưới 50 tuổi, có nồng độ canxi máu rất cao hoặc bị suy giảm mật độ xương nặng.
- Sử dụng thuốc nhạy cảm canxi (Calcimimetics): Thuốc như cinacalcet có tác dụng gắn vào các thụ thể cảm nhận canxi trên tuyến cận giáp, lừa tuyến cận giáp hiểu rằng nồng độ canxi đã đủ, từ đó làm giảm tiết PTH và hạ canxi máu. Thuốc thường dùng cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc người bị cường tuyến cận giáp thứ phát do suy thận.
- Sử dụng Bisphosphonate: Các thuốc thuộc nhóm này giúp ngăn ngừa quá trình mất xương và làm tăng mật độ khoáng trong xương ở những bệnh nhân bị loãng xương nhưng chưa thể thực hiện phẫu thuật ngay.
Lối sống hỗ trợ
Người bệnh có thể áp dụng các biện pháp sinh hoạt sau để hỗ trợ quá trình điều trị:
- Uống nhiều nước hàng ngày: Duy trì lượng nước uống từ 2 đến 3 lít mỗi ngày để duy trì sự hydrat hóa, giúp thận tăng cường đào thải canxi dư thừa và làm giảm đáng kể nguy cơ hình thành sỏi thận.
- Thực hiện các bài tập chịu lực: Duy trì thói quen tập thể dục như đi bộ, khiêu vũ hoặc tập tạ nhẹ giúp kích thích tế bào xương giữ canxi, làm chậm quá trình loãng xương.
- Hạn chế thuốc lợi tiểu nhóm Thiazide: Tránh sử dụng các loại thuốc lợi tiểu này vì chúng làm giảm đào thải canxi qua nước tiểu, khiến tình trạng tăng canxi máu trở nên trầm trọng hơn.
Lưu ý khi điều trị
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần đặc biệt chú ý các điểm sau:
- Theo dõi nồng độ canxi sau phẫu thuật: Sau khi cắt bỏ tuyến cận giáp thành công, bệnh nhân có thể gặp biến chứng “hội chứng xương đói” (hungry bone syndrome), khiến canxi trong máu tụt giảm nhanh chóng do xương hấp thu canxi ồ ạt. Cần theo dõi sát và bổ sung canxi, vitamin D kịp thời theo chỉ định.
- Không tự ý loại bỏ hoàn toàn canxi khỏi chế độ ăn: Việc kiêng khem canxi quá mức không giúp hạ nồng độ PTH mà ngược lại có thể kích thích các tuyến cận giáp còn lại hoạt động mạnh hơn, gây tổn hại thêm cho hệ xương.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý có thể biểu hiện triệu chứng hoặc liên quan đến sự mất cân bằng canxi tương tự cần được phân biệt rõ ràng:
- Suy tuyến cận giáp (Hypoparathyroidism): Tình trạng các tuyến cận giáp tiết quá ít PTH, dẫn đến hạ canxi máu và tăng phốt pho máu, có biểu hiện trái ngược hoàn toàn với cường tuyến cận giáp.
- Tăng canxi máu do ung thư (Hypercalcemia of Malignancy): Tình trạng tăng canxi máu nghiêm trọng do các tế bào ung thư (như ung thư phổi, ung thư vú, đa u tủy xương) tiết ra protein liên quan đến hormone cận giáp (PTHrP) hoặc do di căn phá hủy xương.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp phân biệt các bệnh lý liên quan dựa trên 5 tiêu chí cơ bản:
| Tiêu chí | Cường tuyến cận giáp | Suy tuyến cận giáp | Tăng canxi máu do ung thư |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Tuyến cận giáp hoạt động quá mức làm tăng tiết PTH. | Tuyến cận giáp hoạt động kém làm giảm tiết PTH. | Tăng canxi máu do tế bào ung thư tiết PTHrP hoặc di căn xương. |
| Triệu chứng | Mệt mỏi, đau xương, sỏi thận, đi tiểu nhiều, táo bón. | Co thắt cơ (tetany), tê bì tay chân, co giật, đục thủy tinh thể. | Sụt cân nhanh, mệt mỏi dữ dội, buồn nôn, lú lẫn tiến triển nhanh. |
| Nguyên nhân | U tuyến cận giáp, phì đại tuyến, hoặc do suy thận mạn. | Thường do vô tình phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp/cận giáp, bệnh tự miễn. | Khối u ác tính tiến triển (phổi, vú, thận, đa u tủy xương). |
| Tiến triển | Tiến triển âm ỉ, mạn tính qua nhiều năm. | Kéo dài mạn tính, xuất hiện đợt cấp khi canxi hạ thấp. | Tiến triển rất nhanh, diễn biến nặng trong vài tuần đến vài tháng. |
| Điều trị | Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp, dùng thuốc cinacalcet. | Bổ sung canxi và vitamin D hoạt tính suốt đời. | Điều trị ung thư nền, truyền bisphosphonate, bù dịch tích cực. |
Mọi người cũng hỏi
Cường tuyến cận giáp có nguy hiểm không?
Cường tuyến cận giáp là một bệnh lý nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Nồng độ hormone PTH tăng cao kéo dài sẽ liên tục rút canxi từ xương vào máu, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như loãng xương nặng, gãy xương tự phát, sỏi thận tái phát nhiều lần và suy thận mạn tính. Ngoài ra, tình trạng tăng canxi máu kéo dài còn làm vôi hóa mạch máu, rối loạn nhịp tim và tăng nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, nếu bệnh được chẩn đoán sớm và can thiệp điều trị đúng phương pháp, hầu hết các biến chứng nguy hiểm đều có thể được kiểm soát và hồi phục tốt.
Chế độ ăn cho người bị cường tuyến cận giáp như thế nào?
Chế độ ăn uống đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng của bệnh. Người bệnh cần duy trì lượng canxi ở mức vừa phải (không kiêng khem quá mức và cũng không bổ sung quá liều). Bệnh nhân nên uống đủ từ 2 đến 3 lít nước mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải canxi dư thừa và ngăn ngừa hình thành sỏi thận. Cần hạn chế các thực phẩm giàu phốt pho như nước ngọt có gas, thức ăn nhanh và các sản phẩm chế biến sẵn. Đồng thời, nên tránh xa rượu, bia, thuốc lá và hạn chế muối trong bữa ăn hàng ngày để giảm bớt gánh nặng cho hệ tiết niệu và tim mạch.
Phẫu thuật cường tuyến cận giáp có an toàn không và có biến chứng gì?
Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp là phương pháp điều trị triệt để và an toàn với tỷ lệ thành công đạt trên 95% khi được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn có thể tồn tại một số rủi ro như tổn thương dây thần kinh thanh quản ngược dòng gây khàn tiếng hoặc mất tiếng tạm thời, chảy máu vùng cổ và nhiễm trùng vết mổ. Sau phẫu thuật, người bệnh cũng có thể gặp tình trạng hạ canxi máu tạm thời do các tuyến cận giáp còn lại chưa kịp phục hồi chức năng, đòi hỏi phải theo dõi và bổ sung canxi kịp thời.
Cường tuyến cận giáp có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Cường tuyến cận giáp nguyên phát hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu bệnh nhân tiến hành phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc tuyến cận giáp bị phì đại. Sau khi loại bỏ thành công nguyên nhân gây bệnh, nồng độ hormone PTH và canxi trong máu thường sẽ trở về mức bình thường chỉ trong vòng vài giờ đến vài ngày, mật độ xương cũng sẽ dần phục hồi theo thời gian. Đối với cường tuyến cận giáp thứ phát do suy thận, việc điều trị triệt để phụ thuộc vào khả năng kiểm soát bệnh thận mạn tính hoặc ghép thận thành công.
Nồng độ canxi máu bao nhiêu thì nghi ngờ cường tuyến cận giáp?
Ở người trưởng thành, nồng độ canxi toàn phần trong máu bình thường dao động từ 8,5 đến 10,2 mg/dL. Khi kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ canxi toàn phần vượt quá 10,5 mg/dL hoặc canxi ion hóa vượt quá 5,3 mg/dL, bác sĩ sẽ nghi ngờ tình trạng tăng canxi máu. Để chẩn đoán chính xác cường tuyến cận giáp, bác sĩ sẽ xét nghiệm đồng thời nồng độ hormone PTH. Nếu nồng độ canxi máu tăng cao đi kèm với nồng độ PTH tăng hoặc giữ ở mức cao bất thường (không bị ức chế), bệnh nhân sẽ được xác định mắc bệnh lý này.
Tài liệu tham khảo về cường tuyến cận giáp
- National Institutes of Health (NIH)
- Mayo Clinic
- American Association of Endocrine Surgeons (AAES)
- Endocrine Society
- World Health Organization (WHO)
