Cúm B là gì?
Cúm B là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm B (Influenza B virus) gây ra. Virus này thuộc họ Orthomyxoviridae và là một trong những tác nhân chính gây ra các đợt dịch cúm mùa hàng năm trên toàn thế giới. Không giống như virus cúm A có thể lây nhiễm trên nhiều loài động vật khác nhau, virus cúm B gần như chỉ lây nhiễm và gây bệnh ở người, mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện hiếm hoi của chúng trên hải cẩu.
Khi xâm nhập vào cơ thể, virus tác động trực tiếp đến hệ hô hấp bao gồm mũi, họng, phế quản và đôi khi cả phổi. Tùy thuộc vào thể trạng và hệ miễn dịch của người bệnh, nhiễm trùng có thể diễn tiến từ nhẹ với các biểu hiện tự giới hạn cho đến các biến chứng nguy hiểm tính mạng. Nếu không được phát hiện và hỗ trợ kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp, viêm phổi nặng, tổn thương đa cơ quan hoặc tử vong.
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, virus cúm B chiếm khoảng 20% đến 30% tổng số ca nhiễm cúm mùa được ghi nhận hàng năm. Mặc dù virus này biến đổi di truyền chậm hơn so với cúm A, nhưng dòng Victoria và dòng Yamagata của virus cúm B vẫn gây ra các đợt bùng phát diện rộng đáng kể, đặc biệt gây ảnh hưởng nặng nề đến trẻ em và thanh thiếu niên.
Nguyên nhân gây ra cúm B
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là sự xâm nhập của virus Influenza B vào đường hô hấp của con người. Virus này được phân thành hai dòng kháng nguyên chính là B/Yamagata và B/Victoria. Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố gián tiếp đóng vai trò làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm và bùng phát bệnh bao gồm:
- Hệ miễn dịch suy yếu: Những người có sức đề kháng kém, đặc biệt là người già, trẻ nhỏ hoặc người đang điều trị các bệnh lý mãn tính, có khả năng chống lại sự xâm nhập của virus kém hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển và gây bệnh nặng.
- Môi trường sống đông đúc và kín gió: Việc sinh hoạt, làm việc trong không gian hẹp, thiếu thông thoáng như trường học, nhà trẻ, bệnh viện hoặc phương tiện giao thông công cộng làm tăng tần suất tiếp xúc với mầm bệnh.
- Thời tiết lạnh và độ ẩm thấp: Môi trường không khí lạnh và khô vào mùa đông – xuân giúp hạt aerosol chứa virus lơ lửng lâu hơn trong không khí, đồng thời làm giảm cơ chế bảo vệ tự nhiên của niêm mạc đường hô hấp.
Cơ chế
Cơ chế gây bệnh của virus diễn ra qua các giai đoạn sinh học cụ thể trong cơ thể người host:
- Gắn vào tế bào niêm mạc hô hấp qua Hemagglutinin: Protein Hemagglutinin (HA) trên bề mặt virus liên kết đặc hiệu với các thụ thể chứa axit sialic trên bề mặt tế bào biểu mô đường hô hấp của người, giúp virus bám chặt và chuẩn bị thâm nhập.
- Xâm nhập và nhân bản trong tế bào chủ: Virus thâm nhập vào bên trong tế bào thông qua cơ chế nội bào. Tại đây, vật chất di truyền RNA của virus được giải phóng vào nhân tế bào chủ, chiếm đoạt bộ máy tổng hợp của tế bào để nhân bản hàng loạt bản sao virus mới.
- Giải phóng virus mới nhờ Neuraminidase và gây phản ứng viêm: Enzym Neuraminidase (NA) phá cắt liên kết axit sialic, giúp các virion mới hình thành thoát ra khỏi tế bào chủ để tiếp tục tấn công các tế bào lân cận. Tế bào bị nhiễm bị phá hủy, kích hoạt hệ thống miễn dịch giải phóng hàng loạt cytokine gây nên phản ứng viêm toàn thân và các triệu chứng lâm sàng.
Triệu chứng của cúm B
Triệu chứng phổ biến
Sau thời gian ủ bệnh từ 1 đến 4 ngày (trung bình là 2 ngày), các biểu hiện lâm sàng thường xuất hiện rầm rộ và đột ngột. Các triệu chứng phổ biến được sắp xếp theo mức độ thường gặp bao gồm:
- Sốt cao đột ngột: Thường sốt từ 38°C đến 40°C, đi kèm với cảm giác ớn lạnh, rùng mình hoặc đổ mồ hôi. Sốt thường kéo dài từ 3 đến 4 ngày.
- Ho khô: Ho dữ dội, liên tục, có thể gây đau rát ngực và kéo dài ngay cả khi các triệu chứng khác đã giảm.
- Đau cơ và đau cơ thể: Cảm giác đau nhức nhối ở các vùng cơ lớn như lưng, chân, tay và khớp, làm hạn chế vận động.
- Mệt mỏi kéo dài: Cơ thể kiệt sức, kiệt lực rõ rệt, trạng thái mệt mỏi có thể kéo dài vài tuần sau khi đã hết sốt.
- Đau họng: Cảm giác đau rát, ngứa vướng ở vùng họng khi nuốt.
- Đau đầu: Đau nhức dai dẳng khu vực trán hoặc toàn bộ vùng đầu.
- Nghẹt mũi và chảy nước mũi: Niêm mạc mũi bị sung huyết gây ngạt thở, dịch mũi trong hoặc đặc.
Triệu chứng theo mức độ
Bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng tùy thuộc vào mức độ tổn thương và phản ứng của cơ thể:
| Mức độ | Triệu chứng lâm sàng đặc trưng | Tác động đến cơ thể |
|---|---|---|
| Nhẹ | Sốt nhẹ (< 38.5°C), ho hắng hắng, đau họng nhẹ, mệt mỏi ít, vẫn sinh hoạt tương đối bình thường. | Tổn thương giới hạn ở đường hô hấp trên, cơ thể tự hồi phục sau 5 – 7 ngày. |
| Trung bình | Sốt cao (38.5°C – 39.5°C), đau nhức cơ dữ dội, ho dai dẳng, mệt mỏi nhiều, chảy nước mũi nhiều. | Ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, cần nghỉ ngơi hoàn toàn, phục hồi sau 7 – 10 ngày. |
| Nặng | Sốt cao liên tục không hạ, khó thở, thở gấp, đau tức ngực, tím tái môi, lơ mơ, nôn trớ nhiều. | Virus xâm nhập đường hô hấp dưới hoặc gây biến chứng toàn thân, nguy cơ tử vong cao nếu không cấp cứu. |
Trường hợp đặc biệt
Một số nhóm đối tượng ghi nhận các triệu chứng lâm sàng đặc thù khi nhiễm bệnh:
- Triệu chứng tiêu hóa ở trẻ em: Trẻ nhỏ thường xuất hiện kèm theo các biểu hiện như nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và chán ăn bên cạnh các triệu chứng hô hấp.
- Biểu hiện thần kinh và cơ ở trẻ em: Trẻ có thể bị viêm cơ cấp tính, biểu hiện bằng tình trạng đau cơ chân dữ dội làm trẻ từ chối đi lại, hoặc xuất hiện co giật do sốt cao.
- Triệu chứng kín đáo ở người cao tuổi: Người lớn tuổi có thể không sốt cao rầm rộ mà biểu hiện bằng tình trạng lú lẫn, té ngã, mệt mỏi lơ mơ hoặc làm trầm trọng hơn các bệnh mãn tính sẵn có.
Đường lây truyền của cúm B
Sự lây lan của virus diễn ra rất nhanh chóng trong cộng đồng thông qua hai đường chính sau đây:
Giọt bắn hô hấp
Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất. Khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở mạnh, họ bắn ra các giọt bắn hô hấp chứa virus vào không khí. Những giọt bắn này có thể di chuyển trong khoảng cách từ 1 đến 2 mét và xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc mũi, miệng hoặc mắt của người tiếp xúc gần.
Tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua bề mặt
Virus có thể tồn tại trên các bề mặt vật dụng (như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại, đồ chơi) từ vài giờ đến vài ngày. Khi người lành chạm tay vào các bề mặt bị nhiễm mầm bệnh rồi vô tình đưa tay lên mắt, mũi, miệng, virus sẽ xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh.
Các biến chứng của cúm B
Mặc dù phần lớn các trường hợp tự hồi phục, bệnh vẫn có thể tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm:
Viêm phổi
Đây là biến chứng nặng nề và phổ biến nhất. Bệnh nhân có thể bị viêm phổi do chính virus gây ra hoặc viêm phổi bội nhiễm vi khuẩn (thường do Streptococcus pneumoniae hoặc Staphylococcus aureus). Triệu chứng bao gồm khó thở, đau ngực, ho ra đờm đục hoặc có máu, suy hô hấp cấp.
Viêm cơ và tiêu cơ vân
Virus có thể tấn công trực tiếp vào tổ chức cơ gây viêm cơ cấp tính. Trong trường hợp nghiêm trọng, tình trạng tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) xảy ra, làm phóng thích lượng lớn myoglobin vào máu dẫn đến suy thận cấp.
Viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim
Sự xâm nhập của virus hoặc phản ứng miễn dịch quá mức có thể làm tổn thương cơ tim, gây rối loạn nhịp tim, suy tim cấp hoặc shock tim, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân.
Viêm não và hội chứng Reye
Biến chứng thần kinh bao gồm viêm não, viêm màng não hoặc bệnh não cấp tính. Đặc biệt, trẻ em mắc bệnh nếu điều trị bằng Aspirin có nguy cơ cao gặp hội chứng Reye – một tình trạng tổn thương gan và não cấp tính cực kỳ nguy hiểm.
Bội nhiễm vi khuẩn
Nhiễm trùng virus làm tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ của đường hô hấp, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản mủ hoặc nhiễm trùng huyết.
Đối tượng nguy cơ mắc cúm B
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm bệnh, tuy nhiên sự phân bố tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt theo độ tuổi:
- Trẻ em dưới 5 tuổi: Đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện và tần suất tiếp xúc cao tại trường mầm non. Dữ liệu dịch tễ cho thấy tỷ lệ nhập viện do virus này ở trẻ em thường cao hơn so với người trưởng thành.
- Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Hệ miễn dịch bị suy giảm theo thời gian (sự lão hóa miễn dịch) làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh nặng và gặp biến chứng tử vong.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Những người thuộc các nhóm sau có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi mắc bệnh:
- Phụ nữ mang thai: Thay đổi về nội tiết tố và sinh lý tim phổi trong thai kỳ làm giảm khả năng miễn dịch, gia tăng nguy cơ biến chứng hô hấp cho mẹ và ảnh hưởng đến thai nhi.
- Người mắc bệnh mãn tính: Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), đái tháo đường, bệnh thận hoặc gan mãn tính.
- Người bị suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân HIV/AIDS, người đang điều trị hóa trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Phòng ngừa cúm B
Chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm bệnh và hạn chế lây lan:
Tiêm vắc xin cúm hàng năm
Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Vắc xin cúm mùa (dạng tam giá hoặc tứ giá) đều chứa các chủng virus đại diện cho dòng B/Yamagata và B/Victoria. Việc tiêm phòng hàng năm giúp tạo miễn dịch chủ động, giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh, nhập viện và tử vong.
Vệ sinh tay thường xuyên
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, đi từ nơi công cộng về. Nếu không có xà phòng, có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa tối thiểu 60% cồn.
Đeo khẩu trang và hạn chế tiếp xúc nơi đông người
Sử dụng khẩu trang y tế khi đến những nơi công cộng, trên phương tiện giao thông hoặc trong môi trường bệnh viện. Hạn chế tiếp xúc gần với những người có biểu hiện sốt, ho, chảy nước mũi.
Vệ sinh bề mặt và không gian sống
Thường xuyên lau chùi, khử trùng các bề mặt tiếp xúc nhiều như tay nắm cửa, bàn làm việc, bàn phím, đồ chơi trẻ em. Giữ không gian sống thông thoáng, mở cửa sổ để đón ánh nắng mặt trời.
Chẩn đoán cúm B
Chẩn đoán bệnh dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng xác định virus:
Xét nghiệm RT-PCR
Phương pháp phản ứng chuỗi Polymerase sao chép ngược (RT-PCR) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện chính xác vật chất di truyền (RNA) của virus và phân biệt rõ ràng giữa các chủng virus A, B hay các vi sinh vật khác.
Xét nghiệm chẩn đoán nhanh cúm (RIDTs)
Xét nghiệm miễn dịch tìm kháng nguyên virus từ bệnh phẩm phết mũi họng. Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng trong vòng 15 – 30 phút, thuận tiện cho việc định hướng điều trị ban đầu, mặc dù độ nhạy thấp hơn RT-PCR.
Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang
Sử dụng kháng thể gắn huỳnh quang để phát hiện kháng nguyên virus trong tế bào biểu mô đường hô hấp. Phương pháp này có độ chính xác cao hơn xét nghiệm nhanh nhưng đòi hỏi trang thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Điều trị cúm B
Phương pháp y khoa
Việc can thiệp y khoa tập trung vào kháng virus mục tiêu và kiểm soát triệu chứng:
- Thuốc kháng virus nhóm ức chế Neuraminidase: Các thuốc như Oseltamivir (Tamiflu), Zanamivir hoặc Peramivir có tác dụng ngăn chặn sự giải phóng virus từ tế bào chủ. Thuốc đạt hiệu quả tối ưu khi được sử dụng trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.
- Thuốc hạ sốt và giảm đau: Sử dụng Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Ibuprofen để kiểm soát sốt cao và giảm đau nhức cơ thể. Cần tuân thủ đúng liều lượng chỉ định theo cân nặng và độ tuổi.
- Thuốc giảm ho và long đờm: Sử dụng các thuốc hỗ trợ đường hô hấp khi bệnh nhân ho nhiều gây mất ngủ hoặc đau ngực.
Lối sống hỗ trợ
Chế độ chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe:
- Nghỉ ngơi tuyệt đối: Tăng cường thời gian ngủ và nghỉ ngơi để cơ thể tập trung năng lượng cho hệ miễn dịch chống lại virus.
- Bổ sung đầy đủ nước và điện giải: Uống nhiều nước lọc, nước trái cây, Oresol hoặc nước súp ấm để bù lại lượng nước mất do sốt và đổ mồ hôi.
- Dinh dưỡng cân bằng và dễ tiêu hóa: Ăn các thức ăn lỏng, ấm như cháo, súp; bổ sung thực phẩm giàu vitamin C và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng.
Lưu ý khi điều trị
Cần đặc biệt chú ý các nguyên tắc an toàn sau đây trong quá trình điều trị:
- Không tự ý sử dụng kháng sinh: Thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng diệt vi khuẩn, hoàn toàn không có hiệu quả đối với virus. Việc dùng kháng sinh tùy tiện dẫn đến nguy cơ đề kháng kháng sinh và tác dụng phụ.
- Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên: Sử dụng Aspirin khi nhiễm virus có thể kích hoạt hội chứng Reye gây tổn thương gan, não nguy hiểm tính mạng.
- Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu cảnh báo nặng: Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện khó thở, thở nhanh, đau ngực liên tục, nôn mửa nhiều, lơ mơ hoặc sốt cao không hạ bằng thuốc.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Bệnh biểu hiện các triệu chứng hô hấp cấp tính tương tự một số bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp khác:
- Cúm A: Bệnh nhiễm trùng do virus cúm A gây ra, có khả năng lây truyền mạnh, dễ biến đổi di truyền và gây đại dịch.
- Cảm lạnh thông thường: Nhiễm trùng nhẹ đường hô hấp trên do nhiều loại virus khác nhau gây ra (như Rhinovirus, Adenovirus).
- COVID-19: Bệnh đường hô hấp cấp tính do virus SARS-CoV-2 gây ra.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Bảng phân biệt chi tiết các bệnh lý tương tự theo 5 tiêu chí cơ bản:
| Tiêu chí | Cúm B | Cúm A | Cảm lạnh thông thường | COVID-19 |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus Influenza B. | Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus Influenza A. | Nhiễm trùng nhẹ đường hô hấp trên do Rhinovirus,… | Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do SARS-CoV-2. |
| Triệu chứng | Sốt cao đột ngột, ho khô, đau cơ nặng, mệt mỏi; trẻ em hay nôn mửa. | Sốt cao đột ngột, đau cơ dữ dội, ho khô, mệt mỏi cực độ. | Sốt nhẹ hoặc không sốt, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng nhẹ. | Sốt, ho, mất vị giác/khứu giác, mệt mỏi, khó thở. |
| Nguyên nhân | Virus Influenza B (chỉ lây ở người). | Virus Influenza A (lây ở người và động vật). | Rhinovirus, Coronavirus thông thường, Adenovirus. | Virus SARS-CoV-2. |
| Tiến triển | Tự khỏi sau 7-10 ngày; có thể gây biến chứng nặng ở nhóm nguy cơ. | Diễn tiến nhanh, dễ bùng phát dịch lớn và biến chứng nặng. | Diễn tiến nhẹ nhàng, tự hồi phục hoàn toàn sau 3-7 ngày. | Đa dạng từ không triệu chứng đến suy hô hấp cấp nặng. |
| Điều trị | Thuốc kháng virus (Oseltamivir), điều trị triệu chứng. | Thuốc kháng virus (Oseltamivir), điều trị triệu chứng. | Chủ yếu điều trị triệu chứng, nghỉ ngơi. | Thuốc kháng virus (Paxlovid,…), chống viêm, hỗ trợ hô hấp. |
Mọi người cũng hỏi
Cúm B có nguy hiểm không?
Bệnh lý này hoàn toàn có thể gây ra những nguy hiểm đáng kể đối với sức khỏe con người. Mặc dù nhiều trường hợp diễn tiến nhẹ và tự khỏi sau khoảng một tuần, bệnh vẫn có khả năng gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi cấp, viêm cơ tim, tiêu cơ vân, viêm não và bội nhiễm vi khuẩn. Mức độ nguy hiểm tăng cao ở các đối tượng có rủi ro cao như trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người có bệnh nền mãn tính hoặc hệ miễn dịch suy giảm. Nếu không được phát hiện và xử trí đúng cách, các biến chứng do virus có thể dẫn đến suy hô hấp nặng và tử vong.
Cúm B kéo dài bao lâu thì khỏi?
Thời gian phục hồi trung bình của người bệnh thường dao động từ 7 đến 10 ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Trong giai đoạn đầu (khoảng 3 đến 4 ngày đầu), người bệnh thường sốt cao, đau nhức cơ thể và mệt mỏi dữ dội. Sau đó, sốt sẽ giảm dần, các triệu chứng toàn thân cải thiện. Tuy nhiên, một số triệu chứng như ho khô và cảm giác mệt mỏi, uể ả có thể kéo dài thêm từ 1 đến 2 tuần tiếp theo. Ở những người có hệ miễn dịch yếu hoặc xảy ra biến chứng, thời gian điều trị và hồi phục có thể kéo dài nhiều tuần.
Cúm B có lây không và lây qua đường nào?
Bệnh có tính lây truyền rất cao trong cộng đồng. Virus lây lan chủ yếu qua hai con đường: giọt bắn hô hấp và tiếp xúc qua bề mặt. Khi người mắc bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, các hạt giọt bắn nhỏ chứa virus phóng ra không khí và có thể xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc hô hấp của người xung quanh. Ngoài ra, virus có thể tồn tại trên các vật dụng như tay nắm cửa, điện thoại, đồ chơi trong nhiều giờ; người lành sau khi chạm tay vào các bề mặt này rồi đưa lên mắt, mũi, miệng sẽ bị nhiễm bệnh. Người bệnh có khả năng lây truyền virus từ 1 ngày trước khi triệu chứng xuất hiện cho đến 5 – 7 ngày sau khi phát bệnh.
Bị cúm B nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ rất lớn trong quá trình hồi phục. Người bệnh nên ăn các món ăn lỏng, ấm, dễ tiêu hóa như cháo, súp gà, canh hầm; uống nhiều nước lọc, nước hoa quả tươi giàu vitamin C (cam, chanh, kiwi) và dung dịch bù điện giải Oresol để bù lại lượng nước mất do sốt. Ngược lại, bệnh nhân nên kiêng các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn, chất kích thích, nước ngọt có ga và các món quá cứng hoặc quá cay nóng vì chúng có thể gây kích ứng niêm mạc họng, làm tăng cảm giác buồn nôn và cản trở quá trình phục hồi của cơ thể.
Làm thế nào để phân biệt cúm B và cúm A?
Về mặt triệu chứng lâm sàng, hai bệnh này rất khó phân biệt hoàn toàn vì đều gây sốt cao, ho, đau họng và đau mỏi cơ bắp. Tuy nhiên, nhiễm virus dòng B thường phổ biến hơn ở trẻ em và hay gây ra các triệu chứng trên đường tiêu hóa (như nôn mửa, tiêu chảy) hoặc viêm cơ hơn so với chủng A. Về mặt dịch tễ, virus chủng A có khả năng biến đổi di truyền nhanh, gây dịch lớn và lây nhiễm giữa cả người và động vật, trong khi virus dòng B biến đổi chậm hơn, chỉ lây ở người và thường gây ra các đợt dịch khu vực. Để phân biệt chính xác nhất, bác sĩ cần chỉ định xét nghiệm RT-PCR hoặc xét nghiệm nhanh chẩn đoán kháng nguyên.
Cúm B có cần uống kháng sinh không?
Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị. Nguyên nhân là do bệnh do virus gây ra, trong khi thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc chế ngự vi khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh trong trường hợp nhiễm virus hoàn toàn không làm giảm triệu chứng hay rút ngắn thời gian bệnh, ngược lại còn gây ra các tác dụng phụ không mong muốn (như rối loạn tiêu hóa, dị ứng) và gia tăng tình trạng kháng thuốc kháng sinh trong cộng đồng. Kháng sinh chỉ được bác sĩ chỉ định khi người bệnh xác định có tình trạng bội nhiễm vi khuẩn (như viêm phổi bội nhiễm, viêm tai giữa bội nhiễm).
Tài liệu tham khảo về cúm B
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Institutes of Health
- Mayo Clinic
