Creutzfeldt-Jakob là gì?
Creutzfeldt-Jakob là một bệnh lý thoái hóa thần kinh hiếm gặp, tiến triển nhanh và luôn dẫn đến tử vong. Bệnh thuộc nhóm các rối loạn não dạng xốp có thể lây truyền (Transmissible Spongiform Encephalopathies – TSE), gây ra bởi sự biến đổi bất thường của protein prion trong tế bào não. Khi protein prion bình thường ($PrP^C$) bị biến đổi cấu trúc thành dạng bất thường ($PrP^{Sc}$), chúng tích tụ và phá hủy các tế bào thần kinh, làm cho mô não xuất hiện các lỗ nhỏ li ti giống như bọt biển dưới kính hiển vi.
Sự tích tụ của prion bất thường gây ra ảnh hưởng tàn phá nghiêm trọng đối với sức khỏe con người. Sự tổn thương diện rộng ở vỏ não, hạch nền và tiểu não dẫn đến sa sút trí tuệ tiến triển cực kỳ nhanh chóng, mất khả năng vận động, rối loạn tâm thần và mất chức năng thần kinh toàn diện. Bệnh Creutzfeldt-Jakob có mức độ nguy hiểm tối cấp: khoảng 85-90% người bệnh tử vong trong vòng 1 năm kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Tần suất ghi nhận trên thế giới là khoảng 1 đến 2 trường hợp trên 1 triệu người mỗi năm.
Nguyên nhân gây ra Creutzfeldt-Jakob
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh Creutzfeldt-Jakob là sự cuộn gập sai quy cách của protein prion ($PrP^C$) thành dạng bất thường ($PrP^{Sc}$). Dạng biến tính này không thể bị phân hủy bởi các enzyme protease thông thường, dẫn đến sự tích tụ độc hại bên trong mô thần kinh.
Dựa trên căn nguyên phát sinh, các dạng nguyên nhân gián tiếp được xếp theo mức độ phổ biến bao gồm:
- Thể tản phát (Sporadic CJD): Chiếm khoảng 85% tổng số ca bệnh. Nguyên nhân do sự biến đổi cấu trúc protein prion diễn ra một cách tự phát không rõ nguyên do trong hệ thần kinh trung ương của bệnh nhân mà không có yếu tố di truyền hay phơi nhiễm từ môi trường.
- Thể di truyền (Familial / Genetic CJD): Chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp. Bệnh xảy ra do đột biến gen PRNP (gen mã hóa protein prion) nằm trên nhiễm sắc thể số 20, di truyền theo cơ chế trội trên nhiễm sắc thể thường, khiến protein dễ bị biến đổi cấu trúc hơn.
- Thể do y sinh (Iatrogenic CJD): Chiếm dưới 1% số ca mắc. Bệnh lây nhiễm vô tình qua các thủ thuật y tế như ghép màng cứng, ghép võng mạc, sử dụng hormone tăng trưởng chiết xuất từ tuyến yên người tử thi hoặc qua các dụng cụ phẫu thuật thần kinh chưa được khử trùng triệt để chuẩn prion.
- Thể biến thể (Variant CJD): Dạng hiếm gặp nhất, liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ các sản phẩm từ bò mắc bệnh bọt não ở bò (BSE – Bovine Spongiform Encephalopathy, thường gọi là bệnh bò điên). Prion từ thực phẩm nhiễm bệnh xâm nhập qua đường tiêu hóa và di chuyển lên hệ thần kinh trung ương.
Cơ chế
Cơ chế vi mô dẫn đến tổn thương não trong bệnh Creutzfeldt-Jakob diễn ra theo các bước sau:
- Tích tụ đạm Prion bất thường: Khái niệm biến đổi cấu trúc khiến protein $PrP^{Sc}$ gắn kết vào các protein $PrP^C$ bình thường và ép chúng gập khuôn theo dạng bất thường. Quá trình nhân bản chuỗi này diễn ra theo cấp số nhân.
- Sự thoái hóa thần kinh và biến đổi dạng xốp: Sự tích tụ khối $PrP^{Sc}$ gây độc tế bào, kích hoạt chu trình tự chết (apoptosis) của tế bào thần kinh. Sự mất đi của các neuron tạo ra các khoảng trống li ti trong mô não, hình thành nên hình thái đặc trưng giống bọt biển.
- Phản ứng viêm thần kinh và đáp ứng miễn dịch kém: Sự sụp đổ hệ thống thần kinh kích hoạt tế bào thần kinh đệm dòng astrocytic và microglial phản ứng, gây ra tình trạng xơ hóa mô thần kinh (gliosis) nhưng không thể loại bỏ được các cấu trúc prion bất thường.
Triệu chứng của Creutzfeldt-Jakob
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng của Creutzfeldt-Jakob thường xuất hiện đột ngột và diễn tiến xấu đi vô cùng nhanh chóng trong vài tuần đến vài tháng:
- Suy giảm trí tuệ tiến triển nhanh: Bệnh nhân suy giảm trí nhớ trầm trọng, suy giảm khả năng định hướng, mất khả năng tư duy logic và ngôn ngữ chỉ trong thời gian ngắn.
- Giật cơ (Myoclonus): Co quắp cơ không tự chủ, giật đột ngột các chi hoặc toàn thân, thường kích phát bởi tiếng động mạnh hoặc kích thích thị giác.
- Thất điêu và rối loạn vận động: Mất phối hợp động tác, đi đứng loạng choạng, mất thăng bằng, cứng cơ và run rẩy.
- Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi, ảo giác thị giác, thậm chí mất thị giác vỏ não (mù do tổn thương vùng chẩm của não).
- Thay đổi tính cách và tâm thần: Trầm cảm, hoang tưởng, lo âu thái quá, thay đổi hành vi đột ngột và mất ngủ nghiêm trọng.
Triệu chứng theo mức độ
| Tiêu chí / Mức độ | Giai đoạn đầu (Khởi phát) | Giai đoạn tiến triển (Toàn phát) | Giai đoạn cuối (Nặng) |
|---|---|---|---|
| Trí tuệ và nhận thức | Quên nhẹ, giảm tập trung, thay đổi cảm xúc nhẹ. | Sa sút trí tuệ nghiêm trọng, lú lẫn, mất khả năng nhận biết người thân. | Mất hoàn toàn nhận thức, sống thực vật, câm lặng (akinetic mutism). |
| Chức năng vận động | Mất thăng bằng nhẹ, đi lại hơi loạng choạng. | Giật cơ rõ rệt, thất điêu nặng, khó nuốt, nói ngọng. | Liệt toàn thân, co cứng mất vỏ/mất não, không thể tự di chuyển. |
| Thị giác và cảm giác | Rối loạn nhìn nhẹ, nhìn mờ hoặc nhìn đôi. | Ảo giác, mất khả năng nhận diện hình ảnh. | Mù vỏ toàn phần, mất phản ứng với kích thích môi trường. |
Trường hợp đặc biệt
Một số thể lâm sàng đặc biệt của Creutzfeldt-Jakob có sự khác biệt rõ ràng về triệu chứng khởi phát:
- Thể biến thể (vCJD): Triệu chứng khởi đầu chủ yếu là rối loạn tâm thần và cảm giác (trầm cảm, rút lui xã hội, dị cảm đau đớn ở các chi) trước khi xuất hiện dấu hiệu sa sút trí tuệ và vận động; độ tuổi mắc bệnh trung bình trẻ hơn nhiều (khoảng 28 tuổi).
- Thể Heidenhain (Heidenhain variant): Triệu chứng nổi trội ban đầu là rối loạn thị giác cấp tính và mất thị giác vỏ não do tổn thương tập trung ở thùy chẩm, trước khi các triệu chứng sa sút trí tuệ xuất hiện đầy đủ.
Đường lây truyền của Creutzfeldt-Jakob
Di truyền qua thế hệ
Trường hợp bệnh di truyền (fCJD) lây truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua đột biến gen PRNP trên DNA của dòng tế bào sinh dục. Đột biến này di truyền theo kiểu trội, nghĩa là con cái của người mang gen có 50% nguy cơ nhận gen bệnh.
Lây nhiễm qua đường y tế
Thể do y sinh (iCJD) lây truyền gián tiếp khi bệnh nhân tiếp xúc với các mô thần kinh hoặc dụng cụ phẫu thuật bị nhiễm prion từ người mắc bệnh. Prion có khả năng bám dính cực cao vào bề mặt kim loại và không bị tiêu diệt bởi các phương pháp hấp tiệt trùng (autoclave) hoặc hóa chất sát trùng thông thường. Lây nhiễm xảy ra qua ghép màng cứng, phẫu thuật cấy ghép võng mạc, sử dụng hormone tuyến yên lấy từ thi thể, hoặc dùng lại dụng cụ phẫu thuật não chưa khử trùng theo đúng quy trình dành riêng cho prion.
Tiêu thụ thực phẩm nhiễm bệnh
Thể biến thể (vCJD) lây truyền qua đường tiêu hóa khi con người ăn các sản phẩm thịt (đặc biệt là mô thần kinh như não, tủy sống) lấy từ bò nhiễm bệnh bọt não ở bò (BSE). Prion không bị phân hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường và xâm nhập qua niêm mạc ruột vào hệ mô bạch huyết rồi di chuyển lên hệ thần kinh trung ương.
Các biến chứng của Creutzfeldt-Jakob
Sa sút trí tuệ mức độ nặng và mất hoàn toàn khả năng tự chăm sóc
Sự thoái hóa tế bào thần kinh lan rộng làm suy giảm hoàn toàn mọi chức năng nhận thức và vận động. Bệnh nhân rơi vào trạng thái câm câm lặng u uất (akinetic mutism), không thể giao tiếp, không thể đi lại hay thực hiện các thao tác vệ sinh cá nhân tối thiểu, phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
Biến chứng hô hấp (Viêm phổi hít)
Do tổn thương hành não và các dây thần kinh điều khiển phản xạ nuốt, bệnh nhân bị liệt cơ hầu họng dẫn đến tình trạng nuốt nghẹn nghiêm trọng. Thức ăn, dịch vị hoặc nước bọt dễ dàng lọt vào đường hô hấp gây ra viêm phổi hít (aspiration pneumonia). Đây là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân Creutzfeldt-Jakob.
Suy đa cơ quan và tử vong
Tình trạng nằm lâu một chỗ dẫn đến suy kiệt cơ thể nặng nề, lở loét do tỳ đè (decubitus ulcers) dễ nhiễm trùng huyết, kết hợp với suy tuần hoàn và hô hấp. Hầu hết người bệnh tử vong do sự sụp đổ hệ thống thần kinh trung ương hoặc do các nhiễm trùng thứ phát nghiêm trọng.
Đối tượng nguy cơ mắc Creutzfeldt-Jakob
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người lớn tuổi từ 60 đến 70 tuổi: Đây là nhóm tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất đối với thể tản phát (sCJD). Độ tuổi trung bình khởi phát bệnh sCJD là khoảng 65 tuổi.
- Tỷ lệ đồng đều ở cả nam và nữ: Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ mắc bệnh giữa hai giới nam và nữ.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Tiền sử gia đình mang đột biến gen PRNP: Người có cha, mẹ, anh chị em ruột mang gen đột biến có nguy cơ cao mắc bệnh di truyền (fCJD).
- Người từng điều trị bằng chế phẩm sinh học từ tử thi hoặc phẫu thuật não cũ: Những người từng tiêm hormone tăng trưởng chiết xuất từ tuyến yên người tử thi trước năm 1985 hoặc ghép màng cứng trước khi các quy định kiểm soát prion được áp dụng.
- Người trẻ tuổi sinh sống hoặc đi đến khu vực có dịch bệnh bò điên (BSE): Người tiêu thụ thực phẩm nhiễm prion từ bò ở các quốc gia từng bùng phát BSE (như Anh và các nước Châu Âu trong thập niên 1990) có nguy cơ mắc thể vCJD.
Phòng ngừa Creutzfeldt-Jakob
Kiểm soát và khử trùng nghiêm ngặt dụng cụ y tế
Các dụng cụ phẫu thuật tiếp xúc với mô thần kinh của bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định mắc Creutzfeldt-Jakob phải được tiêu hủy hoặc áp dụng quy trình tiệt trùng đặc biệt (như ngâm trong dung dịch Sodium Hydroxide $1N$ hoặc Sodium Hypochlorite trong 1 giờ, sau đó hấp tiệt trùng ở $134^\circ C$ trong ít nhất 18 phút). Các phòng khám và bệnh viện tuyệt đối không dùng lại các dụng cụ can thiệp xâm lấn không thể tiệt trùng chuẩn prion.
Kiểm soát nguồn thực phẩm và chăn nuôi gia súc
Nghiêm cấm việc sử dụng mô động vật (đặc biệt là bột thịt xương từ động vật ăn cỏ) làm thức ăn cho gia súc nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh bò điên (BSE). Tăng cường giám sát dịch tễ tại các lò mổ, loại bỏ toàn bộ các mô nguy cơ cao (não, tủy sống, mắt, hạch hạnh nhân) ra khỏi chuỗi thực phẩm cho con người.
Sàng lọc người hiến mô, tạng và máu
Áp dụng chính sách loại trừ người hiến máu, mô, tạng đối với những cá nhân có tiền sử gia đình mắc Creutzfeldt-Jakob, người từng nhận phẫu thuật ghép màng cứng, từng dùng hormone tăng trưởng từ thi thể, hoặc từng sống ở các vùng có dịch bò điên trong thời gian dài.
Tư vấn di truyền cho các gia đình có tiền sử bệnh
Thực hiện xét nghiệm di truyền gen PRNP và tư vấn chuyên sâu cho các thành viên trong gia đình có tiền sử mắc thể di truyền (fCJD) để giúp họ đưa ra các quyết định sinh sản và quản lý sức khỏe cá nhân.
Chẩn đoán Creutzfeldt-Jakob
Chụp cộng hưởng từ noãn (Brain MRI)
MRI chuỗi xung FLAIR và DWI có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Dấu hiệu đặc trưng trên hình ảnh MRI bao gồm tăng tín hiệu bất thường ở vỏ não (dấu hiệu “cortical ribboning”), nhân đuôi (caudate nucleus), bèo đai (putamen), hoặc vùng đồi thị (dấu hiệu “pulvinar sign” hoặc “double double-dot sign” thường gặp trong vCJD).
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF 14-3-3 protein & RT-QuIC)
Chọc dò tủy sống lấy dịch brain-spinal fluid (CSF) để tìm kiếm các dấu ấn sinh học. Xét nghiệm RT-QuIC (Real-Time Quaking-Induced Conversion) là phương pháp tiên tiến có khả năng khuếch đại và phát hiện lượng cực nhỏ prion $PrP^{Sc}$ trong dịch não tủy với độ đặc hiệu xấp xỉ 99%. Ngoài ra, sự hiện diện của các protein 14-3-3 và Tau tăng cao cũng hỗ trợ định hướng chẩn đoán.
Điện não đồ (EEG)
Điện não đồ ghi nhận sóng nhọn chu kỳ ngắn hai bên (Periodic Sharp Wave Complexes – PSWCs), đây là hình ảnh sóng điện não đặc trưng ở khoảng 67% bệnh nhân mắc thể tản phát (sCJD) trong giai đoạn tiến triển.
Sinh thiết hoặc giải phẫu bệnh tử thi (Brain biopsy / Autopsy)
Xét nghiệm mô bệnh học và nhuộm hóa mô miễn dịch đối với mô não là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán Creutzfeldt-Jakob. Tuy nhiên, sinh thiết não khi sống ít khi được thực hiện do rủi ro phẫu thuật và nguy cơ lây nhiễm, ngoại trừ các trường hợp cần loại trừ các bệnh lý có thể điều trị được. Chẩn đoán xác định thường được hoàn tất qua giải phẫu bệnh tử thi.
Điều trị Creutzfeldt-Jakob
Phương pháp y khoa
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị y khoa nào có thể chữa khỏi hoặc làm ngừng tiến triển của bệnh Creutzfeldt-Jakob. Việc điều trị y khoa tập trung hoàn toàn vào kiểm soát triệu chứng và chăm sóc xoa dịu:
- Điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ triệu chứng (Palliative care): Sử dụng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ để duy trì sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân, bao gồm quản lý truyền dịch, hỗ trợ hô hấp khi cần thiết.
- Thuốc kiểm soát giật cơ (Clonazepam, Sodium Valproate): Sử dụng các thuốc chống co giật như Clonazepam hoặc Sodium Valproate nhằm làm giảm tần suất và cường độ của các cơn giật cơ (myoclonus), giúp người bệnh ít bị kích động.
- Thuốc giảm đau và an thần (Opioids, Antipsychotics): Dùng các thuốc giảm đau họ Opioid (như Morphine) để xoa dịu các cơn đau, kết hợp với thuốc an thần hoặc chống rối loạn thần (như Quetiapine, Haloperidol) để kiểm soát ảo giác và trạng thái lo âu nghiêm trọng.
Lối sống hỗ trợ
Chăm sóc bệnh nhân Creutzfeldt-Jakob đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện từ gia đình và nhân viên y tế:
- Chăm sóc thể chất tích cực và hỗ trợ dinh dưỡng qua ống xông: Khi khả năng nuốt bị suy giảm, việc đặt ống nuôi ăn qua dạ dày (NG tube hoặc PEG) giúp cung cấp đủ dinh dưỡng và nước, đồng thời giảm nguy cơ sặc phổi. Thường xuyên xoay trở tư thế người bệnh để phòng ngừa lở loét tỳ đè.
- Tạo môi trường an toàn và êm dịu: Giữ môi trường sống xung quanh người bệnh yên tĩnh, ánh sáng dịu nhẹ để tránh kích phát các phản ứng giật cơ giật mình do tiếng động hay ánh sáng mạnh.
Lưu ý khi điều trị
Các điểm quan trọng cần nắm rõ trong quá trình chăm sóc điều trị:
- Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc làm chậm tiến triển bệnh: Các thử nghiệm lâm sàng với những thuốc như Pentosan Polysulfate, Quinacrine hay Doxycycline đều chưa chứng minh được hiệu quả cải thiện tỷ lệ sống sót. Bác sĩ và gia đình cần hiểu rõ mục tiêu điều trị là giảm đau đớn cho người bệnh.
- Áp dụng quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn triệt để khi chăm sóc: Người chăm sóc cần đeo găng tay khi tiếp xúc với dịch cơ thể, vết thương hở của bệnh nhân. Dù bệnh không lây qua tiếp xúc thông thường, việc tuân thủ vệ sinh y tế là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Một số bệnh lý thoái hóa thần kinh khác cũng gây sa sút trí tuệ và rối loạn vận động bao gồm:
- Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease): Bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến nhất gây sa sút trí tuệ.
- Sa sút trí tuệ thể Lewy (Dementia with Lewy Bodies): Bệnh thoái hóa thần kinh đi kèm với ảo giác và triệu chứng Parkinson.
- Bệnh Huntington (Huntington’s Disease): Bệnh lý di truyền gây múa vờn và suy giảm trí tuệ.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Creutzfeldt-Jakob (CJD) | Bệnh Alzheimer | Sa sút trí tuệ thể Lewy | Bệnh Huntington |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Bệnh thoái hóa não do prion gây tổn thương xốp mô não cấp tính. | Bệnh thoái hóa thần kinh mạn tính do tích tụ Amyloid-beta và Tau. | Bệnh thoái hóa thần kinh do tích tụ thể Lewy (alpha-synuclein). | Bệnh di truyền do đột biến gen di truyền lặp đoạn CAG trên gen HTT. |
| Triệu chứng | Sa sút trí tuệ cực nhanh, giật cơ (myoclonus), thất điêu, rối loạn thị giác. | Mất trí nhớ ngắn hạn ban đầu, dần dần sa sút nhận thức toàn diện. | Sa sút trí tuệ, ảo giác thị giác sống động, hội chứng Parkinson, biến động chú ý. | Múa vờn (chorea), thay đổi nhân cách nặng, suy giảm trí tuệ. |
| Nguyên nhân | Biến đổi cấu trúc protein Prion ($PrP^{Sc}$), đột biến di truyền hoặc phơi nhiễm. | Tích tụ mảng xơ beta-amyloid và đám rối thần kinh Tau trong não. | Tích tụ bất thường của đạm Alpha-synuclein thành thể Lewy. | Đột biến di truyền trội gen Huntington trên nhiễm sắc thể số 4. |
| Tiến triển | Tối cấp; tử vong trong vòng 6 tháng đến 1 năm từ khi phát bệnh. | Chậm rãi; tiến triển kéo dài từ 8 đến 12 năm hoặc lâu hơn. | Tiến triển trung bình; kéo dài từ 5 đến 8 năm. | Tiến triển chậm; từ 15 đến 20 năm tính từ khi xuất hiện triệu chứng. |
| Điều trị | Chỉ điều trị giảm nhẹ triệu chứng, chưa có thuốc đặc trị. | Có thuốc làm chậm tiến triển (Cholinesterase inhibitors, Memantine). | Điều trị triệu chứng bằng thuốc Parkinson, Cholinesterase inhibitors. | Điều trị triệu chứng múa vờn (Tetrabenazine) và hỗ trợ tâm thần. |
Mọi người cũng hỏi
Bệnh Creutzfeldt-Jakob có chữa khỏi được không?
Hiện tại, bệnh Creutzfeldt-Jakob hoàn toàn chưa có phương pháp điều trị khỏi hay thuốc đặc trị nào có thể ngăn chặn tiến trình phá hủy tế bào não của bệnh. Tất cả các biện pháp can thiệp y khoa hiện nay đều tập trung vào mục tiêu duy nhất là điều trị xoa dịu, giảm thiểu các cơn đau đớn, kiểm soát tình trạng co giật cơ và mang lại sự thoải mái nhất có thể cho bệnh nhân trong giai đoạn cuối đời. Các nhà khoa học trên thế giới vẫn đang nỗ lực nghiên cứu các liệu pháp kháng thể và gen nhằm nhắm vào protein prion bất thường, nhưng chưa có liệu pháp nào đạt hiệu quả trên lâm sàng.
Bệnh Creutzfeldt-Jakob có lây qua tiếp xúc thông thường không?
Bệnh Creutzfeldt-Jakob không phải là một bệnh truyền nhiễm thông thường và không lây qua các tiếp xúc hàng ngày như ôm, bắt tay, dùng chung đồ ăn, ho, hắt hơi hay chăm sóc sinh hoạt thông thường. Bệnh chỉ có khả năng lây truyền qua các con đường đặc biệt nghiêm ngặt như phơi nhiễm trực tiếp với mô thần kinh, dịch não tủy hoặc máu của bệnh nhân qua các thủ thuật y tế xâm lấn (ghép màng cứng, dụng cụ phẫu thuật thần kinh chưa tiệt trùng chuẩn prion) hoặc qua việc tiêu thụ thực phẩm chứa prion bệnh từ động vật nhiễm bệnh bò điên.
Bệnh bò điên và Creutzfeldt-Jakob có mối liên hệ như thế nào?
Bệnh bò điên (Bovine Spongiform Encephalopathy – BSE) là một bệnh rối loạn thần kinh do prion ở gia súc. Mối liên hệ giữa hai bệnh lý này xuất hiện ở thể biến thể của Creutzfeldt-Jakob (vCJD). Khi con người ăn các sản phẩm thịt bò bị nhiễm prion dịch bệnh bò điên (đặc biệt là các phần chứa mô thần kinh như não và tủy sống), prion độc hại này có thể vượt qua hàng rào ruột, xâm nhập vào hệ thần kinh của người và gây ra biến thể vCJD. Tuy nhiên, thể tản phát (sCJD) phổ biến nhất lại không hề liên quan đến bệnh bò điên.
Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất bệnh Creutzfeldt-Jakob là gì?
Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán chính xác 100% bệnh Creutzfeldt-Jakob là kiểm tra mô bệnh học thông qua sinh thiết não hoặc giải phẫu bệnh tử thi sau khi người bệnh qua đời, nhằm quan sát hình ảnh mô não biến đổi dạng xốp và nhuộm hóa mô miễn dịch phát hiện $PrP^{Sc}$. Tuy nhiên, trong lâm sàng thực tế, các bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác mức độ “có khả năng cao” (probable CJD) dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng tiến triển nhanh, hình ảnh đặc trưng trên phim chụp cộng hưởng từ não (MRI), kết quả xét nghiệm RT-QuIC trong dịch não tủy và sóng nhọn chu kỳ trên điện não đồ (EEG).
Bệnh Creutzfeldt-Jakob tiến triển trong bao lâu?
Bệnh Creutzfeldt-Jakob có tốc độ tiến triển cực kỳ nhanh chóng và tàn khốc so với hầu hết các bệnh thoái hóa thần kinh khác. Từ khi những triệu chứng đầu tiên xuất hiện, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân suy giảm rõ rệt theo từng tuần. Khoảng 85% đến 90% bệnh nhân tử vong trong vòng 1 năm kể từ khi phát bệnh, với thời gian sống trung bình chỉ dao động từ 4 đến 6 tháng đối với thể tản phát (sCJD). Một số ít trường hợp thuộc thể di truyền hoặc thể biến thể có thể có tiến triển kéo dài hơn một chút, từ 1 đến 2 năm.
Tài liệu tham khảo về Creutzfeldt-Jakob
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- National Institute of Neurological Disorders and Stroke
- Mayo Clinic
- National Health Service
