Chứng hôi miệng
Chứng hôi miệng, hay còn gọi là hơi thở có mùi, là một tình trạng phổ biến gây ra bởi sự tích tụ vi khuẩn trong miệng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Nếu không được điều trị, chứng hôi miệng có thể dẫn đến các bệnh nha chu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và sự tự tin trong giao tiếp.
Nguyên nhân gây ra chứng hôi miệng
Nguyên nhân
Chứng hôi miệng thường xuất phát từ các nguyên nhân trực tiếp liên quan đến vệ sinh răng miệng và các yếu tố gián tiếp khác:
- Vệ sinh răng miệng kém: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Các mảng bám thức ăn còn sót lại trên răng, lưỡi và nướu sẽ bị vi khuẩn phân hủy, tạo ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi khó chịu. Việc đánh răng và dùng chỉ nha khoa không đều đặn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh mẽ.
- Bệnh lý răng miệng: Các bệnh như viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng, áp xe răng hay khô miệng đều có thể gây hôi miệng. Khi các mô nướu bị viêm nhiễm, chúng sẽ tiết ra dịch có mùi hôi. Khô miệng làm giảm lượng nước bọt, vốn có vai trò làm sạch miệng và trung hòa axit, do đó làm tăng nguy cơ hôi miệng.
- Thực phẩm và đồ uống: Một số loại thực phẩm như tỏi, hành, gia vị, cà phê, rượu bia khi tiêu thụ sẽ được hấp thụ vào máu và sau đó thải ra qua phổi, gây ra mùi khó chịu trong hơi thở.
- Thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá: Hút thuốc lá không chỉ gây ra mùi hôi đặc trưng mà còn làm khô miệng, tăng nguy cơ mắc bệnh nướu, tất cả đều góp phần gây hôi miệng.
- Các bệnh lý toàn thân: Một số bệnh lý như viêm xoang, viêm amidan, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), tiểu đường, suy thận, hoặc các bệnh về gan cũng có thể gây ra chứng hôi miệng do các chất chuyển hóa hoặc vi khuẩn liên quan đến bệnh.
Cơ chế
Cơ chế chính gây ra chứng hôi miệng liên quan đến hoạt động của vi khuẩn trong khoang miệng:
- Phân hủy protein và các chất hữu cơ: Vi khuẩn yếm khí trên bề mặt lưỡi và trong túi nha chu phân hủy các protein từ thức ăn thừa, tế bào chết hoặc dịch tiết từ nướu. Quá trình này tạo ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs) như hydro sulfua (H₂S), metanethiol (CH₃SH) và dimethyl sulfide ((CH₃)₂S), là nguyên nhân chính gây ra mùi hôi đặc trưng.
- Giảm lưu thông nước bọt: Nước bọt đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch miệng, cuốn trôi vi khuẩn và các mảnh vụn thức ăn, đồng thời trung hòa axit do vi khuẩn tạo ra. Khi lượng nước bọt giảm (khô miệng), môi trường miệng trở nên thuận lợi hơn cho vi khuẩn phát triển và phân hủy các chất hữu cơ, dẫn đến hôi miệng.
Triệu chứng của chứng hôi miệng
Triệu chứng phổ biến
- Hơi thở có mùi khó chịu: Đây là triệu chứng đặc trưng nhất, có thể nhận biết được bởi bản thân người bệnh hoặc những người xung quanh. Mùi có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân, từ mùi lưu huỳnh giống trứng thối đến mùi ngọt hoặc mùi trái cây.
- Vị lạ trong miệng: Một số người mắc chứng hôi miệng cũng có thể cảm thấy vị kim loại, đắng hoặc khó chịu trong miệng.
- Khô miệng: Cảm giác miệng khô, dính, có thể đi kèm với tăng cảm giác khát.
- Lưỡi có mảng bám: Lưỡi có thể xuất hiện một lớp màng trắng, vàng hoặc nâu, đặc biệt ở phần gốc lưỡi, nơi vi khuẩn dễ tích tụ.
- Chảy máu nướu: Nếu chứng hôi miệng liên quan đến bệnh nướu, có thể thấy nướu bị sưng đỏ, dễ chảy máu khi đánh răng hoặc xỉa răng.
Triệu chứng theo mức độ
Triệu chứng của chứng hôi miệng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng:
| Mức độ | Triệu chứng | Giải thích |
|---|---|---|
| Nhẹ | Mùi hôi thoảng qua, dễ nhận biết khi mới ngủ dậy hoặc sau khi ăn một số thực phẩm nhất định. | Thường do vệ sinh răng miệng chưa kỹ lưỡng hoặc ảnh hưởng tạm thời của thực phẩm. |
| Trung bình | Mùi hôi dai dẳng hơn, có thể nhận biết rõ ràng hơn bởi người xung quanh, kèm theo cảm giác khô miệng, lưỡi có mảng bám. | Có thể do vệ sinh răng miệng kém thường xuyên, bắt đầu có dấu hiệu của bệnh nướu hoặc ảnh hưởng của thuốc lá. |
| Nặng | Mùi hôi nồng, khó chịu, dai dẳng ngay cả sau khi vệ sinh răng miệng, có thể kèm theo vị lạ trong miệng, chảy máu nướu, sưng nướu, hoặc các triệu chứng của bệnh lý toàn thân. | Thường liên quan đến các bệnh nha chu nghiêm trọng, nhiễm trùng răng miệng, hoặc các bệnh lý nền khác. |
Trường hợp đặc biệt
- Hôi miệng do mũi xoang: Mùi hôi có thể xuất phát từ dịch nhầy tích tụ trong các xoang bị nhiễm trùng, chảy xuống họng và gây mùi. Hơi thở có thể có mùi giống mùi mủ hoặc dịch tiết.
- Hôi miệng do bệnh lý gan hoặc thận: Mùi hôi có thể mang đặc trưng riêng, ví dụ như mùi amoniac nhẹ (tương tự nước tiểu) ở bệnh nhân suy thận, hoặc mùi hôi giống như mùi cá sống (trimethylaminuria) ở người có vấn đề chuyển hóa trimetylamin.
- Hôi miệng do ketoacidosis tiểu đường: Trong tình trạng này, hơi thở có thể có mùi trái cây ngọt hoặc mùi axeton, là dấu hiệu của việc cơ thể sử dụng chất béo để tạo năng lượng khi không đủ insulin.
Đường lây truyền của chứng hôi miệng
Chứng hôi miệng tự bản thân nó không phải là bệnh truyền nhiễm và không có đường lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác. Tuy nhiên, các nguyên nhân gây ra chứng hôi miệng, đặc biệt là các bệnh lý răng miệng như viêm nướu, viêm nha chu, có thể liên quan đến sự hiện diện của vi khuẩn. Trong một số trường hợp rất hiếm gặp, nếu có sự tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với nước bọt của người mắc bệnh có nồng độ vi khuẩn gây mùi cao, về mặt lý thuyết có thể có một lượng nhỏ vi khuẩn chuyển giao, nhưng điều này không đủ để gây ra chứng hôi miệng ở người khỏe mạnh nếu họ có vệ sinh răng miệng tốt.
Các biến chứng của chứng hôi miệng
Mặc dù chứng hôi miệng thường không gây ra các biến chứng y khoa nghiêm trọng, nhưng nó có thể dẫn đến các hậu quả đáng kể về mặt xã hội và tâm lý:
- Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý và sự tự tin: Cảm giác lo lắng, ngại giao tiếp, giảm sự tự tin là những ảnh hưởng phổ biến nhất. Điều này có thể dẫn đến việc tránh né các tình huống xã hội, làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và công việc.
- Bệnh nha chu tiến triển: Nếu chứng hôi miệng bắt nguồn từ các bệnh lý răng miệng như viêm nướu hoặc viêm nha chu mà không được điều trị, tình trạng này có thể trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến tổn thương xương hàm, lung lay răng và cuối cùng là mất răng.
- Dấu hiệu cảnh báo bệnh lý toàn thân: Trong một số trường hợp, chứng hôi miệng có thể là triệu chứng ban đầu của các bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn như tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận, hoặc các vấn đề về hô hấp. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, các bệnh lý này có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
Đối tượng nguy cơ mắc chứng hôi miệng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
- Người lớn tuổi: Khi lớn tuổi, các tuyến nước bọt có thể hoạt động kém hiệu quả hơn, dẫn đến khô miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Ngoài ra, người lớn tuổi có xu hướng mắc nhiều bệnh lý nền hơn, cũng là nguyên nhân gây hôi miệng.
- Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và mãn kinh: Sự thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ và thời kỳ mãn kinh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, làm tăng nguy cơ viêm nướu và hôi miệng.
- Nam giới và Nữ giới: Không có sự khác biệt đáng kể về giới tính dễ mắc chứng hôi miệng. Tuy nhiên, các yếu tố như thói quen hút thuốc, uống rượu bia có thể làm tăng nguy cơ ở cả hai giới.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
- Người có vệ sinh răng miệng kém: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu và phổ biến nhất. Việc đánh răng, dùng chỉ nha khoa không thường xuyên sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
- Người hút thuốc lá: Hút thuốc làm khô miệng, tăng nguy cơ bệnh nướu và để lại mùi hôi đặc trưng.
- Người có các bệnh lý toàn thân: Như đã đề cập, các bệnh như tiểu đường, bệnh gan, thận, trào ngược dạ dày thực quản, các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên.
- Người sử dụng một số loại thuốc: Một số loại thuốc có tác dụng phụ gây khô miệng hoặc thay đổi môi trường miệng.
- Người có chế độ ăn uống đặc biệt: Chế độ ăn nhiều đạm, ít carbohydrate có thể gây ra tình trạng hơi thở có mùi do ketosis.
Phòng ngừa chứng hôi miệng
Phòng ngừa chứng hôi miệng chủ yếu tập trung vào việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt và kiểm soát các yếu tố nguy cơ:
- Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng hàng ngày:Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có fluoride. Sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ để làm sạch kẽ răng, nơi bàn chải không tới được. Vệ sinh lưỡi bằng bàn chải hoặc dụng cụ cạo lưỡi chuyên dụng để loại bỏ vi khuẩn và các mảnh vụn thức ăn tích tụ.
- Khám răng định kỳ:Thăm nha sĩ ít nhất hai lần mỗi năm để kiểm tra sức khỏe răng miệng, làm sạch răng chuyên nghiệp và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như sâu răng, viêm nướu.
- Uống đủ nước:Nước giúp giữ ẩm cho miệng, tăng cường sản xuất nước bọt, từ đó giúp làm sạch miệng và loại bỏ vi khuẩn. Uống nước thường xuyên trong ngày, đặc biệt là sau bữa ăn.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống:Hạn chế các thực phẩm gây mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị. Giảm tiêu thụ cà phê, rượu bia và đồ ngọt. Tăng cường ăn các loại rau xanh, trái cây tươi.
- Ngừng hút thuốc lá:Bỏ thuốc lá không chỉ giúp cải thiện hơi thở mà còn có lợi cho sức khỏe răng miệng và sức khỏe tổng thể.
- Sử dụng nước súc miệng:Sử dụng nước súc miệng có chứa các thành phần kháng khuẩn hoặc sát trùng có thể giúp giảm vi khuẩn gây mùi. Tuy nhiên, cần chọn loại nước súc miệng phù hợp và không lạm dụng, vì một số loại có thể làm khô miệng.
- Kiểm soát các bệnh lý toàn thân:Nếu bạn có các bệnh lý nền như tiểu đường, trào ngược dạ dày, viêm xoang, hãy tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để kiểm soát tốt bệnh lý, từ đó giúp cải thiện tình trạng hôi miệng.
Chẩn đoán chứng hôi miệng
Việc chẩn đoán chứng hôi miệng thường bao gồm các bước sau:
- Khám lâm sàng và hỏi bệnh sử:Bác sĩ hoặc nha sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, thói quen ăn uống, sinh hoạt, và các triệu chứng bạn gặp phải. Họ cũng sẽ kiểm tra khoang miệng để tìm dấu hiệu của bệnh nướu, sâu răng, khô miệng hoặc các vấn đề khác.
- Kiểm tra hơi thở:Có nhiều phương pháp để đánh giá mức độ mùi hôi của hơi thở:
- Đánh giá chủ quan: Bác sĩ có thể dùng mũi để ngửi trực tiếp hơi thở của bạn.
- Sử dụng thiết bị đo nồng độ hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSCs): Các thiết bị như Halimeter có thể đo lường nồng độ các VSCs trong hơi thở, giúp định lượng mức độ hôi miệng.
- Sử dụng các chỉ số phân loại mùi: Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện các hành động như lè lưỡi, chà xát lưỡi rồi ngửi để đánh giá mùi.
- Xét nghiệm vi sinh:Trong một số trường hợp, có thể lấy mẫu dịch từ lưỡi, nướu hoặc tuyến nước bọt để phân tích vi khuẩn có mặt, giúp xác định loại vi khuẩn gây mùi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Các xét nghiệm khác:Nếu nghi ngờ chứng hôi miệng có liên quan đến các bệnh lý toàn thân, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, nội soi dạ dày, hoặc chụp CT xoang để chẩn đoán.
Điều trị chứng hôi miệng
Phương pháp y khoa
- Làm sạch răng chuyên nghiệp:Nha sĩ sẽ làm sạch mảng bám, cao răng và điều trị các bệnh lý răng miệng như viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng. Việc này giúp loại bỏ nguồn vi khuẩn gây mùi.
- Sử dụng kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm:Nếu nguyên nhân gây hôi miệng là do nhiễm trùng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn hoặc thuốc kháng nấm nếu có nhiễm nấm.
- Điều trị các bệnh lý toàn thân:Đối với chứng hôi miệng do các bệnh lý nền như tiểu đường, trào ngược dạ dày, viêm xoang, việc điều trị hiệu quả bệnh lý đó là yếu tố then chốt để cải thiện hơi thở.
- Sử dụng nước súc miệng đặc trị:Nước súc miệng chứa các thành phần như chlorhexidine, cetylpyridinium chloride, hoặc kẽm có thể giúp giảm vi khuẩn và trung hòa mùi hôi. Tuy nhiên, cần sử dụng theo chỉ định của nha sĩ.
- Điều trị khô miệng:Nếu khô miệng là nguyên nhân, bác sĩ có thể khuyên dùng các sản phẩm thay thế nước bọt, hoặc điều trị các nguyên nhân gây khô miệng (ví dụ: điều chỉnh thuốc).
Lối sống hỗ trợ
- Tăng cường vệ sinh răng miệng:Đánh răng hai lần mỗi ngày, dùng chỉ nha khoa hàng ngày, và làm sạch lưỡi là những bước cơ bản và quan trọng nhất.
- Uống nhiều nước:Giữ cho miệng luôn đủ ẩm giúp rửa trôi vi khuẩn và các mảnh vụn thức ăn.
- Chế độ ăn uống lành mạnh:Hạn chế thực phẩm gây mùi mạnh, đồ ngọt và ưu tiên trái cây, rau củ tươi.
- Ngừng hút thuốc lá:Bỏ thuốc lá giúp cải thiện đáng kể sức khỏe răng miệng và hơi thở.
- Nhai kẹo cao su không đường:Nhai kẹo cao su không đường có thể kích thích tiết nước bọt, giúp làm sạch miệng và giảm mùi hôi tạm thời.
Lưu ý khi điều trị
- Kiên trì:Chứng hôi miệng có thể cần thời gian để điều trị, đặc biệt nếu nguyên nhân phức tạp hoặc liên quan đến bệnh lý toàn thân.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia:Không tự chẩn đoán và điều trị. Hãy đến gặp nha sĩ hoặc bác sĩ để được tư vấn và có phác đồ điều trị phù hợp nhất.
- Tránh các sản phẩm có cồn:Một số loại nước súc miệng chứa cồn có thể làm khô miệng, làm tình trạng hôi miệng nặng hơn về lâu dài.
- Chú ý đến vệ sinh lưỡi:Phần lớn vi khuẩn gây hôi miệng thường trú ngụ trên bề mặt lưỡi, vì vậy việc làm sạch lưỡi là rất quan trọng.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
- Hôi miệng do thức ăn: Mùi hôi chỉ xuất hiện tạm thời sau khi ăn các loại thực phẩm có mùi mạnh như tỏi, hành, và sẽ biến mất sau một thời gian ngắn khi cơ thể chuyển hóa và đào thải chúng.
- Hôi miệng do khô miệng: Tình trạng này xảy ra khi lượng nước bọt giảm, làm mất khả năng tự làm sạch của miệng. Triệu chứng đi kèm thường là cảm giác dính, khó nuốt, và tăng nguy cơ sâu răng.
- Bệnh nha chu: Đây là tình trạng nhiễm trùng các mô nâng đỡ răng, bao gồm nướu, dây chằng nha chu và xương ổ răng. Hôi miệng là một triệu chứng phổ biến của bệnh nha chu, đi kèm với sưng đỏ nướu, chảy máu, lung lay răng.
- Viêm amidan: Các đốm trắng hoặc mủ có thể hình thành trên bề mặt amidan, tạo ra mùi hôi đặc trưng do sự phân hủy của vi khuẩn.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Chứng hôi miệng (phổ biến do vệ sinh kém) | Hôi miệng do khô miệng | Bệnh nha chu | Viêm amidan |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Hơi thở có mùi khó chịu do vi khuẩn phân hủy thức ăn thừa hoặc tế bào chết. | Hơi thở có mùi do giảm lượng nước bọt, mất khả năng tự làm sạch miệng. | Nhiễm trùng các mô nâng đỡ răng, bao gồm nướu, dây chằng, xương ổ răng. | Viêm nhiễm và hình thành các đốm mủ trên amidan. |
| Triệu chứng | Mùi hôi, có thể kèm theo vị lạ trong miệng, lưỡi có mảng bám. | Miệng khô, dính, hơi thở có mùi, khó nuốt, tăng nguy cơ sâu răng. | Hơi thở có mùi, nướu sưng đỏ, chảy máu khi đánh răng, lung lay răng, tụt nướu. | Đau họng, sốt, khó nuốt, có đốm trắng/mủ trên amidan, hơi thở có mùi giống mủ. |
| Nguyên nhân | Vệ sinh răng miệng kém, thức ăn thừa, vi khuẩn yếm khí. | Giảm tiết nước bọt do thuốc, tuổi tác, bệnh lý toàn thân, mất nước. | Vi khuẩn tấn công mô nướu và xương, thường do vệ sinh răng miệng kém. | Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus tấn công amidan. |
| Tiến triển | Cải thiện nếu vệ sinh răng miệng tốt và điều trị nguyên nhân. Có thể nặng hơn nếu bỏ qua bệnh lý răng miệng tiềm ẩn. | Có thể tiến triển gây khô miệng mãn tính, tăng nguy cơ các vấn đề răng miệng khác. | Nếu không điều trị, dẫn đến tiêu xương hàm, lung lay và mất răng. | Có thể tái phát hoặc dẫn đến các biến chứng nhiễm trùng khác nếu không điều trị. |
| Điều trị | Cải thiện vệ sinh răng miệng, làm sạch răng chuyên nghiệp, điều trị bệnh lý răng miệng. | Uống đủ nước, sử dụng sản phẩm thay thế nước bọt, điều trị nguyên nhân gây khô miệng. | Làm sạch răng chuyên nghiệp, điều trị nhiễm trùng, phẫu thuật trong trường hợp nặng. | Kháng sinh (nếu do vi khuẩn), nghỉ ngơi, súc họng. Cắt amidan trong trường hợp tái phát nhiều lần. |
Mọi người cũng hỏi
Chứng hôi miệng có phải là bệnh truyền nhiễm không?
Chứng hôi miệng tự bản thân nó không phải là bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, các nguyên nhân gây ra hôi miệng, đặc biệt là các bệnh lý răng miệng do vi khuẩn, có thể lây lan trong gia đình nếu có sự tiếp xúc gần gũi và vệ sinh cá nhân kém. Dù vậy, hầu hết các trường hợp hôi miệng là do các yếu tố cá nhân và không lây từ người này sang người khác.
Làm thế nào để biết mình có bị hôi miệng không?
Cách tốt nhất để biết mình có bị hôi miệng hay không là hỏi người thân hoặc bạn bè tin cậy để họ cho ý kiến trung thực. Ngoài ra, bạn có thể thực hiện một số phương pháp đơn giản như dùng thìa cạo nhẹ phần lưỡi phía sau rồi ngửi mùi, hoặc dùng chỉ nha khoa giữa các răng hàm rồi ngửi chỉ. Tuy nhiên, phương pháp chính xác nhất là đến gặp nha sĩ để được kiểm tra.
Có cách nào chữa khỏi hoàn toàn chứng hôi miệng không?
Trong hầu hết các trường hợp, chứng hôi miệng có thể được kiểm soát hoặc chữa khỏi hoàn toàn nếu xác định đúng nguyên nhân và điều trị kịp thời. Nếu hôi miệng do vệ sinh răng miệng kém hoặc do thực phẩm, việc cải thiện thói quen sẽ giúp giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, nếu hôi miệng là triệu chứng của bệnh lý toàn thân, việc điều trị bệnh nền là yếu tố then chốt để chữa khỏi hôi miệng.
Nên dùng nước súc miệng nào để trị hôi miệng?
Nên chọn nước súc miệng có chứa các thành phần kháng khuẩn như chlorhexidine, cetylpyridinium chloride, hoặc các hoạt chất giúp trung hòa mùi hôi như kẽm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nước súc miệng chỉ là giải pháp tạm thời và không thay thế được việc đánh răng, dùng chỉ nha khoa và làm sạch lưỡi. Một số loại nước súc miệng chứa cồn có thể làm khô miệng, nên ưu tiên các loại không chứa cồn.
Hôi miệng khi đói có phải là vấn đề nghiêm trọng không?
Hôi miệng khi đói là một hiện tượng khá phổ biến và thường không nghiêm trọng. Khi bạn nhịn đói, lượng nước bọt tiết ra giảm, và cơ thể có thể bắt đầu phân hủy chất béo để tạo năng lượng, tạo ra các hợp chất có mùi. Hơi thở này thường biến mất sau khi bạn ăn uống. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài hoặc kèm theo các triệu chứng khác, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo về chứng hôi miệng
- American Dental Association (ADA)
- World Health Organization (WHO)
- National Institutes of Health (NIH)
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
