Chửa trứng là gì?
Chửa trứng, hay còn gọi là thai trứng, là một dạng bất thường của quá trình thụ thai, trong đó khối u phát triển trong tử cung sau khi thụ tinh. Thay vì phát triển thành một bào thai bình thường, các tế bào của nhau thai (trophoblasts) phát triển một cách bất thường, tạo thành một khối giống chùm nho. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ và trong một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (gestational trophoblastic neoplasia – GTN).
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, chửa trứng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như chảy máu ồ ạt, nhiễm trùng, và thậm chí là ung thư di căn. Tỷ lệ mắc chửa trứng thay đổi tùy theo khu vực địa lý, nhưng ước tính khoảng 1/1000 đến 1/2000 ca mang thai ở các nước phương Tây, và cao hơn ở một số khu vực châu Á.
Nguyên nhân gây ra chửa trứng
Nguyên nhân
Chửa trứng xảy ra khi quá trình thụ tinh diễn ra không bình thường. Trong trường hợp điển hình, trứng được thụ tinh bởi một hoặc hai tinh trùng và phát triển thành phôi thai. Tuy nhiên, ở chửa trứng, sự bất thường trong bộ nhiễm sắc thể của tinh trùng hoặc trứng dẫn đến sự phát triển sai lệch của các tế bào nhau thai.
- Bất thường nhiễm sắc thể: Đây là nguyên nhân chính. Thông thường, thai nhi nhận 23 nhiễm sắc thể từ mẹ và 23 nhiễm sắc thể từ cha. Ở chửa trứng, quá trình thụ tinh có thể xảy ra với một trứng trống (không có nhiễm sắc thể của mẹ) bị thụ tinh bởi hai tinh trùng (chứa toàn bộ nhiễm sắc thể của cha), hoặc một trứng bình thường bị thụ tinh bởi một tinh trùng nhưng tinh trùng lại mang bộ nhiễm sắc thể gấp đôi. Điều này dẫn đến bộ nhiễm sắc thể bất thường chỉ chứa nhiễm sắc thể từ cha (thai trứng toàn phần) hoặc phần lớn nhiễm sắc thể từ cha (thai trứng bán phần).
- Tuổi của người mẹ: Phụ nữ dưới 20 tuổi hoặc trên 35 tuổi có nguy cơ mắc chửa trứng cao hơn.
- Tiền sử chửa trứng: Những phụ nữ đã từng bị chửa trứng có nguy cơ tái phát cao hơn trong các lần mang thai sau.
- Chủng tộc: Tỷ lệ mắc chửa trứng cao hơn ở phụ nữ châu Á so với các chủng tộc khác.
Cơ chế
Cơ chế chính dẫn đến chửa trứng liên quan đến sự bất thường trong quá trình hình thành bộ nhiễm sắc thể sau khi thụ tinh. Sự mất cân bằng giữa nhiễm sắc thể của mẹ và cha gây ra sự phát triển quá mức của các tế bào nhau thai, trong khi các cấu trúc bào thai hoặc túi ối lại không hình thành hoặc phát triển rất hạn chế.
- Sự nhân lên bất thường của tế bào nuôi (trophoblast): Các tế bào này, có nhiệm vụ hình thành nhau thai, nhân lên nhanh chóng và tạo thành các nang chứa đầy dịch, giống như chùm nho. Sự phát triển này không theo quy luật tự nhiên và không có khả năng duy trì sự sống của thai nhi.
- Thiếu hụt hoặc bất thường của nhiễm sắc thể từ mẹ: Trong chửa trứng toàn phần, trứng của mẹ không có vật liệu di truyền, dẫn đến sự phát triển hoàn toàn từ vật liệu di truyền của cha. Điều này dẫn đến khối thai trứng không bao giờ có thể phát triển thành thai nhi.
Triệu chứng của chửa trứng
Triệu chứng phổ biến
Các triệu chứng của chửa trứng có thể giống với triệu chứng mang thai thông thường, nhưng thường nghiêm trọng hơn hoặc xuất hiện sớm hơn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là rất quan trọng.
- Chảy máu âm đạo bất thường: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, có thể là chảy máu nâu sẫm hoặc đỏ tươi, đôi khi có các mô giống như túi nhỏ. Lượng máu có thể ít hoặc nhiều.
- Buồn nôn và nôn dữ dội (ốm nghén nặng): Mức độ buồn nôn và nôn thường nghiêm trọng hơn so với mang thai bình thường do nồng độ hormone hCG (hormone thai kỳ) tăng cao.
- Cơn đau bụng hoặc co thắt tử cung: Tử cung có thể lớn hơn so với tuổi thai, gây ra cảm giác đau tức hoặc co thắt.
- Không nghe thấy tim thai: Mặc dù có dấu hiệu mang thai, nhưng thường không phát hiện được tim thai khi siêu âm.
- Không thấy sự phát triển của thai nhi: Qua siêu âm, không phát hiện được hình ảnh thai nhi rõ ràng mà chỉ thấy khối u bất thường trong tử cung.
Triệu chứng theo mức độ
Chửa trứng thường được phân loại dựa trên mức độ bất thường của bộ nhiễm sắc thể và sự hiện diện của mô thai.
| Tiêu chí | Chửa trứng toàn phần (Complete Hydatidiform Mole) | Chửa trứng bán phần (Partial Hydatidiform Mole) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Toàn bộ mô nhau thai phát triển thành nang, không có sự hiện diện của thai nhi. Nguyên nhân do trứng không có vật liệu di truyền của mẹ hoặc tinh trùng mang bộ nhiễm sắc thể gấp đôi. | Một phần mô nhau thai phát triển bất thường thành nang, có thể có sự hiện diện của thai nhi hoặc túi ối bất thường. Nguyên nhân do trứng bình thường được thụ tinh bởi hai tinh trùng. |
| Triệu chứng chảy máu | Thường chảy máu nhiều và sớm hơn, máu có thể có màu nâu sẫm hoặc đỏ tươi, đôi khi kèm theo các mô giống túi. | Thường chảy máu ít hơn, có thể kèm theo các dấu hiệu sảy thai. |
| Triệu chứng ốm nghén | Ốm nghén rất nặng, nôn nhiều. | Ốm nghén có thể có hoặc không, mức độ nhẹ hơn. |
| Kích thước tử cung | Tử cung lớn hơn nhiều so với tuổi thai. | Kích thước tử cung có thể bình thường hoặc lớn hơn tuổi thai một chút. |
| Tim thai/Phôi thai | Không có tim thai hoặc phôi thai. | Có thể có tim thai yếu hoặc phôi thai bất thường, không phát triển. |
| Nguy cơ ung thư | Nguy cơ phát triển ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (GTN) cao hơn. | Nguy cơ phát triển GTN thấp hơn so với chửa trứng toàn phần. |
Trường hợp đặc biệt
Trong một số trường hợp, chửa trứng có thể có những biểu hiện không điển hình hoặc biến chứng sớm hơn.
- Cường giáp do thai nghén: Nồng độ hCG tăng cao có thể gây ra các triệu chứng của cường giáp như tim đập nhanh, run tay, sút cân, lo lắng.
- Tiền sản giật sớm: Một số trường hợp chửa trứng có thể gây ra tiền sản giật (huyết áp cao kèm theo protein niệu) xuất hiện sớm hơn nhiều so với thai kỳ bình thường.
- Túi ối lớn: Trong chửa trứng bán phần, đôi khi có thể quan sát thấy túi ối có kích thước bất thường trên siêu âm.
Đường lây truyền của chửa trứng
Chửa trứng không phải là một bệnh lây truyền qua đường tiếp xúc thông thường hay qua đường tình dục. Nguyên nhân của chửa trứng hoàn toàn liên quan đến sự bất thường trong quá trình thụ tinh và phát triển của phôi thai.
Do đó, không có “đường lây truyền” cho chửa trứng theo nghĩa của các bệnh nhiễm trùng. Tình trạng này chỉ xảy ra bên trong cơ thể người phụ nữ khi quá trình thụ thai gặp trục trặc về mặt di truyền.
Các biến chứng của chửa trứng
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, chửa trứng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe của người phụ nữ.
- Mất máu quá nhiều: Chảy máu âm đạo liên tục có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.
- Nhiễm trùng: Nếu mô thai trứng bị sót lại trong tử cung hoặc quá trình xử lý không đảm bảo vệ sinh, có thể gây nhiễm trùng tử cung hoặc lan rộng.
- Thủng tử cung: Trong một số trường hợp hiếm gặp, khối thai trứng có thể ăn sâu vào thành tử cung gây thủng.
- Ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (GTN): Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất. Một phần các trường hợp chửa trứng, đặc biệt là chửa trứng toàn phần, có thể phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi. Khối u này có thể di căn đến các bộ phận khác của cơ thể như phổi, não, gan và cần điều trị chuyên sâu bằng hóa trị hoặc phẫu thuật.
- Cường giáp do thai nghén: Nồng độ hormone hCG tăng cao bất thường có thể gây ra các triệu chứng của bệnh tuyến giáp.
- Tiền sản giật: Tình trạng huyết áp cao và protein trong nước tiểu có thể xuất hiện sớm và nghiêm trọng.
Đối tượng nguy cơ mắc chửa trứng
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Chửa trứng có thể xảy ra ở bất kỳ phụ nữ nào trong độ tuổi sinh sản, tuy nhiên, một số nhóm tuổi có nguy cơ cao hơn:
- Phụ nữ trên 35 tuổi: Nguy cơ mắc chửa trứng tăng lên đáng kể sau tuổi 35, đặc biệt là ở nhóm tuổi trên 40.
- Phụ nữ dưới 20 tuổi: Nhóm phụ nữ quá trẻ cũng có nguy cơ cao hơn.
- Phụ nữ có tiền sử chửa trứng: Những người đã từng bị chửa trứng trong quá khứ có nguy cơ tái phát cao hơn trong những lần mang thai tiếp theo.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Bên cạnh yếu tố tuổi tác và tiền sử bệnh, một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc chửa trứng, dù ít phổ biến hơn.
- Chủng tộc: Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ gốc châu Á có tỷ lệ mắc chửa trứng cao hơn so với các chủng tộc khác.
- Chế độ dinh dưỡng: Thiếu hụt một số vitamin, đặc biệt là vitamin A, có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn, tuy nhiên cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định.
- Tình trạng sức khỏe tổng thể: Một số bệnh lý nền hoặc tình trạng suy nhược cơ thể có thể ảnh hưởng đến quá trình thụ thai và phát triển của phôi.
Phòng ngừa chửa trứng
Hiện nay, không có biện pháp phòng ngừa chửa trứng hoàn toàn vì nguyên nhân chủ yếu liên quan đến bất thường di truyền trong quá trình thụ tinh. Tuy nhiên, việc chăm sóc sức khỏe sinh sản và theo dõi thai kỳ chặt chẽ có thể giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời.
- Thăm khám sức khỏe định kỳ: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên đi khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo sức khỏe sinh sản tốt nhất.
- Khám thai sớm và đầy đủ: Ngay khi phát hiện mang thai, phụ nữ nên đến các cơ sở y tế để được thăm khám, siêu âm và tư vấn. Việc siêu âm sớm sẽ giúp phát hiện các bất thường của thai kỳ, bao gồm cả chửa trứng.
- Chăm sóc dinh dưỡng: Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, bổ sung đủ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là acid folic trước và trong khi mang thai.
- Tránh thai khi chưa sẵn sàng: Kế hoạch hóa gia đình hợp lý, tránh mang thai khi cơ thể chưa sẵn sàng, đặc biệt là ở những phụ nữ có yếu tố nguy cơ về tuổi tác.
- Theo dõi y tế sau điều trị: Đối với những người đã từng bị chửa trứng, việc theo dõi y tế chặt chẽ sau điều trị là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng.
Chẩn đoán chửa trứng
Việc chẩn đoán chửa trứng chủ yếu dựa vào các phương pháp y khoa hiện đại, cho phép phát hiện sớm các bất thường trong tử cung.
- Siêu âm thai: Đây là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất. Siêu âm qua ngã âm đạo hoặc bụng có thể cho thấy hình ảnh đặc trưng của chửa trứng toàn phần là các nang nhỏ lấp đầy tử cung, không có phôi thai hay tim thai. Với chửa trứng bán phần, hình ảnh có thể không rõ ràng bằng nhưng vẫn cho thấy các bất thường về cấu trúc nhau thai.
- Xét nghiệm định lượng hormone hCG: Nồng độ hormone hCG (hormone thai kỳ) trong máu hoặc nước tiểu của người bệnh chửa trứng thường rất cao, cao hơn nhiều so với mức bình thường của thai kỳ tương ứng. Theo dõi sự sụt giảm của hCG sau điều trị cũng là một chỉ số quan trọng.
- Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm công thức máu có thể cho biết mức độ thiếu máu do chảy máu âm đạo.
- Sinh thiết mô: Trong một số trường hợp, để xác định chính xác bản chất của khối u và loại trừ các chẩn đoán phân biệt, có thể cần lấy mẫu mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Điều trị chửa trứng
Phương pháp y khoa
Mục tiêu chính của điều trị chửa trứng là loại bỏ hoàn toàn mô thai trứng khỏi tử cung và theo dõi để đảm bảo không có biến chứng.
- Hút hoặc nạo thai trứng: Đây là phương pháp điều trị chính. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê. Bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ y khoa để hút hoặc nạo sạch toàn bộ mô thai trứng ra khỏi tử cung. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm tổn thương tử cung hoặc sót mô.
- Theo dõi bằng hormone hCG: Sau khi loại bỏ thai trứng, lượng hormone hCG trong máu sẽ được theo dõi định kỳ. Nếu nồng độ hCG không giảm xuống mức bình thường hoặc có dấu hiệu tăng trở lại, điều này có thể chỉ ra rằng còn sót mô thai trứng hoặc đã phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (GTN).
- Hóa trị: Trong trường hợp chẩn đoán GTN, hóa trị là phương pháp điều trị chính để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc di căn.
- Phẫu thuật (trong trường hợp biến chứng): Nếu có biến chứng như thủng tử cung hoặc chảy máu ồ ạt không kiểm soát được, có thể cần phải phẫu thuật, đôi khi bao gồm cả việc cắt bỏ tử cung (hysterectomy).
Lối sống hỗ trợ
Sau khi điều trị chửa trứng, việc duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn y tế là rất quan trọng.
- Tránh thai: Phụ nữ được khuyên tránh thai trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 6-12 tháng) sau khi điều trị để cơ thể phục hồi hoàn toàn và để theo dõi nồng độ hCG một cách hiệu quả. Việc mang thai trở lại quá sớm có thể gây khó khăn trong việc theo dõi và làm tăng nguy cơ nhầm lẫn với GTN.
- Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Ăn uống cân bằng, đủ chất dinh dưỡng giúp cơ thể phục hồi sức khỏe nhanh chóng.
- Theo dõi sức khỏe tinh thần: Trải qua chửa trứng có thể gây căng thẳng và lo lắng. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc các chuyên gia tâm lý có thể giúp ích.
- Tuân thủ lịch tái khám: Việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là cực kỳ quan trọng để theo dõi tình trạng sức khỏe và phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Lưu ý khi điều trị
Có một số lưu ý quan trọng mà người bệnh cần ghi nhớ trong quá trình điều trị và theo dõi chửa trứng:
- Theo dõi hormone hCG là bắt buộc: Ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe mạnh, việc theo dõi nồng độ hCG định kỳ là cực kỳ quan trọng. Bác sĩ sẽ hướng dẫn tần suất và thời gian theo dõi.
- Hiểu rõ về nguy cơ GTN: Biết rằng có một tỷ lệ nhỏ chửa trứng có thể phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (GTN) sẽ giúp bạn cảnh giác và tuân thủ phác đồ theo dõi.
- Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng mới nào: Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như chảy máu lại, đau bụng, hoặc các triệu chứng lạ cần được thông báo ngay cho bác sĩ.
- Tránh thai hiệu quả: Sử dụng biện pháp tránh thai mà bác sĩ khuyến cáo để đảm bảo an toàn trong thời gian theo dõi.
- Chỉ thực hiện xét nghiệm hCG tại cơ sở y tế uy tín: Đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác để có hướng xử lý phù hợp.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Chửa trứng có thể bị nhầm lẫn với một số tình trạng mang thai hoặc bệnh lý khác, đòi hỏi sự chẩn đoán phân biệt cẩn thận từ bác sĩ chuyên môn.
- Thai lưu (Missed abortion): Tình trạng thai chết lưu trong tử cung nhưng chưa được tống ra ngoài. Thai lưu thường có các triệu chứng như chậm kinh, ra huyết âm đạo ít, không có tim thai, nhưng mô nhau thai thường không có hình ảnh nang như chửa trứng.
- Sảy thai không hoàn toàn (Incomplete abortion): Một phần mô thai và nhau thai đã bị tống ra khỏi tử cung, nhưng còn sót lại một phần. Triệu chứng thường là chảy máu âm đạo nhiều và đau bụng.
- Thai trứng phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi (Gestational Trophoblastic Neoplasia – GTN): Đây là sự phát triển ác tính của các tế bào nhau thai sau chửa trứng hoặc sau một lần mang thai bình thường. GTN cần được điều trị chuyên sâu bằng hóa trị.
- U xơ tử cung hoặc polyp tử cung: Các khối u lành tính trong tử cung này có thể gây chảy máu bất thường nhưng thường không có các triệu chứng đặc trưng của chửa trứng và không liên quan đến hormone thai kỳ.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Chửa trứng | Thai lưu | Sảy thai không hoàn toàn | Ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng (GTN) |
|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sự phát triển bất thường của mô nhau thai thành nang, không có thai nhi hoặc thai nhi dị dạng nặng. | Thai nhi ngừng phát triển và chết lưu trong tử cung nhưng chưa tống xuất. | Một phần mô thai và nhau thai đã được tống xuất khỏi tử cung, phần còn lại vẫn còn sót lại. | Sự phát triển ác tính của tế bào nuôi sau một lần mang thai (chửa trứng, thai ngoài tử cung, sảy thai, hoặc thai kỳ bình thường). |
| Triệu chứng | Chảy máu âm đạo bất thường (nâu sẫm hoặc đỏ tươi, đôi khi có mô nang), buồn nôn/nôn dữ dội, tử cung lớn hơn tuổi thai, không có tim thai. | Chậm kinh, ra huyết âm đạo ít, đau bụng nhẹ, không có tim thai khi siêu âm, tử cung nhỏ hơn tuổi thai. | Chảy máu âm đạo nhiều, đau bụng quặn, có thể tống xuất mô thai ra ngoài. | Chảy máu âm đạo bất thường, đau bụng, có thể có các triệu chứng di căn (khó thở, đau đầu, vàng da). Nồng độ hCG tăng cao dai dẳng hoặc tăng trở lại. |
| Nguyên nhân | Bất thường nhiễm sắc thể trong quá trình thụ tinh. | Thai nhi dị tật bẩm sinh, nhiễm trùng, bất thường nội tiết, các yếu tố từ mẹ. | Thường do thai nhi dị tật hoặc tử cung có vấn đề. | Sự phát triển bất thường và xâm lấn của tế bào nuôi. |
| Tiến triển | Có thể tự thoái triển hoặc cần can thiệp y tế. Nguy cơ tiến triển thành GTN. | Thường cần can thiệp y tế để tống xuất mô thai. | Cần can thiệp y tế để loại bỏ mô còn sót lại. | Tiến triển ác tính, có khả năng di căn nếu không được điều trị kịp thời. |
| Điều trị | Hút/nạo thai trứng, theo dõi hCG, hóa trị (nếu có GTN). | Hút/nạo thai lưu hoặc dùng thuốc. | Hút/nạo thai còn sót hoặc dùng thuốc. | Hóa trị là chủ yếu, đôi khi cần phẫu thuật. |
Mọi người cũng hỏi
Chửa trứng có thai lại được không?
Có, phụ nữ từng bị chửa trứng vẫn có thể mang thai lại bình thường sau khi đã được điều trị và theo dõi đầy đủ. Tuy nhiên, các bác sĩ thường khuyên nên đợi ít nhất 6-12 tháng sau khi điều trị để cơ thể phục hồi và để theo dõi nồng độ hormone hCG một cách chính xác. Việc mang thai lại quá sớm có thể gây khó khăn trong chẩn đoán nếu có tái phát hoặc biến chứng.
Làm sao để biết chắc chắn là chửa trứng?
Chẩn đoán chắc chắn chửa trứng thường dựa vào siêu âm thai, cho thấy hình ảnh đặc trưng của các nang nhỏ lấp đầy tử cung thay vì phôi thai. Ngoài ra, xét nghiệm nồng độ hormone thai kỳ (hCG) trong máu thường cho kết quả rất cao. Để khẳng định chắc chắn, bác sĩ có thể cần sinh thiết mô nhau thai sau khi đã loại bỏ khối thai trứng.
Chửa trứng có gây vô sinh không?
Chửa trứng thường không gây vô sinh vĩnh viễn. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai trong tương lai nếu không được điều trị đúng cách hoặc nếu có biến chứng. Quan trọng là phải điều trị dứt điểm và theo dõi chặt chẽ theo chỉ định của bác sĩ. Nhiều phụ nữ sau khi điều trị chửa trứng vẫn có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh.
Chửa trứng toàn phần và bán phần khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chính nằm ở bộ nhiễm sắc thể và sự hiện diện của phôi thai. Chửa trứng toàn phần xảy ra khi chỉ có vật liệu di truyền từ cha, dẫn đến sự phát triển hoàn toàn của các nang nhau thai mà không có phôi thai. Chửa trứng bán phần có sự hiện diện của vật liệu di truyền từ cả cha và mẹ, có thể có một phần phôi thai dị dạng hoặc túi ối bất thường, nhưng mô nhau thai vẫn có sự phát triển bất thường. Chửa trứng toàn phần có nguy cơ cao hơn phát triển thành ung thư nguyên bào nuôi sau chửa trứng.
Có cần cắt bỏ tử cung khi bị chửa trứng không?
Trong hầu hết các trường hợp chửa trứng, việc cắt bỏ tử cung là không cần thiết. Phương pháp điều trị chính là hút hoặc nạo sạch mô thai trứng. Chỉ trong những trường hợp rất hiếm gặp, khi có biến chứng nghiêm trọng như thủng tử cung hoặc chảy máu ồ ạt không kiểm soát được, hoặc khi chửa trứng tiến triển thành ung thư và không đáp ứng với hóa trị, bác sĩ mới cân nhắc việc cắt bỏ tử cung.
Tài liệu tham khảo về Chửa trứng
- World Health Organization (WHO)
- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG)
- National Health Service (NHS)
- Mayo Clinic
- Cleveland Clinic
