Chắp và lẹo mắt là gì?
Một chắp (chalazion) và một lẹo mắt (stye) là những tình trạng phổ biến ở mi mắt, thường bị nhầm lẫn do vẻ ngoài tương tự. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là chìa khóa để điều trị đúng cách.
Một lẹo mắt là một nhiễm trùng cấp tính của tuyến dầu hoặc nang lông mi ở gốc lông mi. Nó thường xuất hiện dưới dạng một cục u sưng, đỏ, đau nhức trên mi mắt, tương tự như một mụn nhọt. Lẹo mắt thường do nhiễm trùng vi khuẩn, phổ biến nhất là Staphylococcus aureus.
Ngược lại, một chắp là một tình trạng viêm mãn tính, không nhiễm trùng, phát sinh do tắc nghẽn tuyến Meibomian (một tuyến dầu nằm bên trong mi mắt). Nó thường bắt đầu như một cục u nhỏ, không đau và có thể lớn dần theo thời gian. Mặc dù chắp đôi khi có thể xuất hiện sau một lẹo mắt nếu tình trạng viêm kéo dài, nhưng nó chủ yếu là một phản ứng viêm vô trùng.
Những tình trạng này, mặc dù thường lành tính, có thể gây khó chịu đáng kể, lo ngại về mặt thẩm mỹ và, trong những trường hợp hiếm gặp, ảnh hưởng đến thị lực nếu chúng phát triển đủ lớn để chèn ép nhãn cầu. Trong khi hầu hết các trường hợp tự khỏi với điều trị bảo tồn, chắp và lẹo mắt không được điều trị hoặc dai dẳng có thể dẫn đến các biến chứng như viêm mô tế bào (nhiễm trùng da lan rộng) hoặc để lại vết sẹo. Theo Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology), lẹo mắt rất phổ biến và hầu hết mọi người sẽ trải qua ít nhất một lần trong đời. Chắp cũng phổ biến nhưng có xu hướng dai dẳng hơn.
Nguyên nhân gây ra Chắp và lẹo mắt
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính và trực tiếp gây ra chắp và lẹo mắt khác nhau:
- Lẹo mắt: Nguyên nhân trực tiếp là nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn, chủ yếu là tụ cầu khuẩn vàng (Staphylococcus aureus). Vi khuẩn này xâm nhập vào nang lông mi hoặc tuyến dầu (tuyến Zeis hoặc tuyến Moll) ở rìa mi mắt, gây viêm và hình thành mủ.
- Chắp: Nguyên nhân trực tiếp là tắc nghẽn ống dẫn của tuyến Meibomian (tuyến dầu nằm bên trong mi mắt). Khi ống dẫn bị tắc, chất dầu (bã nhờn) do tuyến này sản xuất không thể thoát ra ngoài, tích tụ lại và gây ra phản ứng viêm không nhiễm trùng, hình thành một khối u hạt.
Bổ sung thêm các nguyên nhân khác (gián tiếp) có thể làm tăng nguy cơ mắc cả chắp và lẹo mắt:
- Vệ sinh mắt kém: Không rửa tay sạch trước khi chạm vào mắt, không tẩy trang kỹ lưỡng hoặc sử dụng mỹ phẩm mắt hết hạn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển hoặc tắc nghẽn tuyến dầu. Điều này là một trong những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất.
- Viêm bờ mi (Blepharitis): Đây là tình trạng viêm mãn tính ở bờ mi, khiến tuyến dầu dễ bị tắc nghẽn và nang lông mi dễ bị nhiễm trùng hơn. Viêm bờ mi thường liên quan đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomian, dẫn đến tái phát thường xuyên.
- Bệnh trứng cá đỏ (Rosacea): Những người mắc bệnh trứng cá đỏ, đặc biệt là trứng cá đỏ mắt (ocular rosacea), có xu hướng bị rối loạn chức năng tuyến dầu, làm tăng nguy cơ hình thành chắp. Các tuyến dầu bị viêm mãn tính, dễ tắc nghẽn hơn.
- Rối loạn chuyển hóa lipid: Một số nghiên cứu cho thấy những người có nồng độ cholesterol cao có thể dễ bị tắc nghẽn tuyến Meibomian hơn, dẫn đến chắp. Điều này ảnh hưởng đến thành phần của dầu do tuyến sản xuất, làm cho dầu đặc hơn.
- Đeo kính áp tròng không đúng cách: Vệ sinh kính áp tròng không sạch sẽ hoặc không tháo kính trước khi ngủ có thể đưa vi khuẩn vào mắt, tăng nguy cơ lẹo mắt. Kính áp tròng có thể là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển nếu không được bảo quản đúng cách.
- Thay đổi hormone: Sự thay đổi nội tiết tố ở thanh thiếu niên hoặc phụ nữ mang thai có thể ảnh hưởng đến sản xuất dầu của tuyến, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn. Ví dụ, tăng hoạt động của tuyến bã nhờn có thể dẫn đến bít tắc.
- Suy giảm miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch yếu (ví dụ, do tiểu đường hoặc các tình trạng khác) có thể dễ bị nhiễm trùng hơn, bao gồm cả lẹo mắt. Khả năng chống lại vi khuẩn giảm đi, khiến cơ thể dễ bị tấn công.
Cơ chế
Cơ chế hình thành chắp và lẹo mắt có sự khác biệt rõ rệt:
- Cơ chế hình thành Lẹo mắt:
- Nhiễm khuẩn nang lông mi hoặc tuyến dầu: Lẹo mắt hình thành khi vi khuẩn, chủ yếu là Staphylococcus aureus, xâm nhập và gây nhiễm trùng cấp tính ở một trong các cấu trúc sau:
- Tuyến Zeis: Là tuyến bã nhờn nhỏ nằm ở gốc lông mi, tiết ra dầu để bôi trơn lông mi.
- Tuyến Moll: Là tuyến mồ hôi biến đổi nằm gần nang lông mi.
- Nang lông mi: Nơi sợi lông mi mọc ra.
- Phản ứng viêm cấp tính: Khi vi khuẩn xâm nhập, hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bằng cách gửi các tế bào viêm đến khu vực bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến sưng, đỏ, đau và tích tụ mủ, tạo thành một khối u nhỏ, mềm, thường có đầu mủ trắng hoặc vàng.
- Tiến triển: Lẹo mắt thường phát triển nhanh chóng và thường tự vỡ hoặc xẹp đi sau vài ngày đến một tuần khi mủ được thoát ra ngoài.
- Nhiễm khuẩn nang lông mi hoặc tuyến dầu: Lẹo mắt hình thành khi vi khuẩn, chủ yếu là Staphylococcus aureus, xâm nhập và gây nhiễm trùng cấp tính ở một trong các cấu trúc sau:
- Cơ chế hình thành Chắp:
- Tắc nghẽn tuyến Meibomian: Chắp hình thành do tắc nghẽn ống dẫn của tuyến Meibomian, một tuyến bã nhờn lớn nằm bên trong mi mắt, chịu trách nhiệm sản xuất lớp lipid (dầu) của màng phim nước mắt. Lớp dầu này giúp ngăn ngừa sự bay hơi của nước mắt và giữ ẩm cho bề mặt nhãn cầu.
- Tích tụ bã nhờn: Khi ống dẫn bị tắc, chất bã nhờn do tuyến Meibomian sản xuất bị ứ đọng và không thể thoát ra ngoài.
- Phản ứng viêm vô trùng (không nhiễm trùng): Chất bã nhờn bị ứ đọng thoát ra mô xung quanh, gây ra phản ứng viêm mãn tính, vô trùng (không có sự hiện diện của vi khuẩn nhiễm trùng cấp tính). Phản ứng viêm này dẫn đến hình thành một u hạt (granuloma), là một khối u chắc, không đau, phát triển chậm.
- Tiến triển: Chắp thường phát triển chậm hơn lẹo mắt, có thể mất vài tuần để hình thành hoàn chỉnh. Mặc dù không đau, chắp có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến thị lực nếu kích thước lớn và chèn ép nhãn cầu.
Triệu chứng của Chắp và lẹo mắt
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng của chắp và lẹo mắt có những điểm khác biệt rõ ràng giúp phân biệt chúng:
- Lẹo mắt (Stye):
- Sưng đỏ, đau nhức: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Mi mắt bị sưng đỏ, nóng, và rất đau khi chạm vào. Cơn đau thường đột ngột và dữ dội.
- Nổi cục u nhỏ, có mủ: Một cục u nhỏ, màu đỏ hoặc hồng, thường xuất hiện ở rìa mi mắt (lẹo ngoài) hoặc bên trong mi mắt (lẹo trong). Thường có một chấm mủ nhỏ ở trung tâm, trông giống như một nốt mụn nhọt.
- Cảm giác ngứa, khó chịu: Mắt có thể cảm thấy ngứa, cộm như có dị vật hoặc cảm giác rát bỏng.
- Chảy nước mắt, nhạy cảm với ánh sáng: Mắt có thể chảy nước mắt nhiều hơn bình thường và trở nên nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
- Lẹo mắt ngoài (external hordeolum): Xuất hiện ở gốc lông mi, thường là do nhiễm trùng tuyến Zeis hoặc Moll.
- Lẹo mắt trong (internal hordeolum): Xảy ra bên trong mi mắt, thường đau hơn và sưng tấy nhiều hơn vì tuyến Meibomian bị nhiễm trùng nằm sâu hơn trong mi mắt, gây áp lực lớn hơn.
- Chắp (Chalazion):
- Cục u không đau: Điểm khác biệt chính so với lẹo mắt là chắp thường không gây đau hoặc chỉ gây khó chịu nhẹ khi chạm vào, trừ khi bị nhiễm trùng thứ phát. Cục u này phát triển chậm hơn, thường trong vài tuần.
- Sưng mi mắt: Mi mắt sưng nhẹ, nhưng ít đỏ hơn so với lẹo mắt. Cục u thường chắc khi chạm vào.
- Cảm giác cộm, nặng mi: Người bệnh có thể cảm thấy cộm mắt hoặc nặng mi, đặc biệt khi chắp lớn.
- Gây mờ mắt (nếu lớn): Nếu chắp phát triển quá lớn, nó có thể chèn ép lên nhãn cầu, làm biến dạng giác mạc tạm thời và gây nhìn mờ hoặc loạn thị.
- Vị trí: Thường nằm sâu hơn trong mi mắt, cách xa bờ mi hơn so với lẹo mắt, không liên quan trực tiếp đến gốc lông mi.
Triệu chứng theo mức độ
Việc phân biệt triệu chứng theo mức độ có thể được thực hiện bằng cách so sánh giữa lẹo mắt và chắp, cũng như các giai đoạn phát triển của chúng:
| Tiêu chí | Lẹo mắt (Stye) | Chắp (Chalazion) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Nhiễm trùng cấp tính nang lông mi hoặc tuyến dầu ở bờ mi. | Viêm mãn tính, không nhiễm trùng do tắc nghẽn tuyến Meibomian bên trong mi mắt. |
| Đau | Rất đau, đặc biệt khi chạm vào. Cơn đau có thể dữ dội và nhức nhối. | Thường không đau, chỉ khó chịu nhẹ hoặc cảm giác căng tức nếu cục u lớn. |
| Sưng | Sưng đỏ, cục u có mủ rõ rệt, phát triển nhanh trong vài ngày. | Sưng cục bộ, ít đỏ hơn, phát triển chậm hơn trong vài tuần, tạo thành khối u chắc và tròn. |
| Màu sắc | Đỏ tươi, có thể có đầu trắng/vàng (mủ) ở trung tâm. | Màu da bình thường hoặc hơi hồng nhạt, không có dấu hiệu mủ rõ ràng. |
| Vị trí | Thường ở rìa mi mắt, liên quan đến gốc lông mi (lẹo ngoài) hoặc sâu hơn nhưng vẫn gần bờ mi (lẹo trong). | Nằm sâu hơn bên trong mi mắt, cách xa bờ mi. Cục u có thể di động nhẹ dưới da. |
| Nguyên nhân | Nhiễm khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) vào nang lông mi hoặc tuyến dầu. | Tắc nghẽn ống dẫn tuyến Meibomian và ứ đọng bã nhờn, gây phản ứng viêm vô trùng. |
| Tiến triển | Thường tự vỡ và lành trong vài ngày đến một tuần. Có thể chuyển thành chắp nếu viêm mãn tính không hết. | Phát triển chậm, có thể tồn tại hàng tuần hoặc hàng tháng. Ít khi tự vỡ. |
| Ảnh hưởng thị lực | Hiếm khi ảnh hưởng, trừ khi sưng quá lớn gây khó mở mắt tạm thời. | Có thể gây nhìn mờ hoặc loạn thị nếu kích thước lớn chèn ép nhãn cầu. |
Trường hợp đặc biệt
Một số trường hợp đặc biệt của chắp và lẹo mắt có thể đòi hỏi sự chú ý y tế đặc biệt:
- Lẹo mắt hoặc chắp tái phát thường xuyên: Khi một người liên tục bị lẹo mắt hoặc chắp, điều này có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn như viêm bờ mi mãn tính (chronic blepharitis), rối loạn chức năng tuyến Meibomian (Meibomian gland dysfunction – MGD), hoặc một số bệnh lý toàn thân như tiểu đường hoặc rosacea. Việc tái phát liên tục cần được thăm khám để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và điều trị thích hợp.
- Lẹo mắt hoặc chắp không cải thiện: Nếu lẹo mắt không giảm sưng và đau sau vài ngày chườm ấm, hoặc chắp không nhỏ lại sau vài tuần điều trị tại nhà, cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Điều này có thể cho thấy nhiễm trùng nghiêm trọng hơn, chắp cần can thiệp y tế (tiêm steroid hoặc phẫu thuật) hoặc có thể là dấu hiệu của một tình trạng khác nghiêm trọng hơn.
- Viêm mô tế bào quanh hốc mắt (Preseptal Cellulitis): Đây là một biến chứng nghiêm trọng khi nhiễm trùng từ lẹo mắt lan rộng ra các mô xung quanh mi mắt và da. Triệu chứng bao gồm sưng đỏ lan rộng, đau dữ dội, sốt, và cảm giác ốm yếu toàn thân. Tình trạng này đòi hỏi phải điều trị kháng sinh ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.
- Chắp quá lớn ảnh hưởng đến thị lực: Một chắp lớn, đặc biệt là ở mi trên, có thể chèn ép giác mạc, gây ra loạn thị tạm thời hoặc nhìn mờ. Điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ em vì có thể dẫn đến nhược thị (amblyopia) nếu không được điều trị kịp thời, ảnh hưởng vĩnh viễn đến sự phát triển thị lực.
- Chắp hoặc lẹo mắt nghi ngờ ác tính: Rất hiếm khi một khối u ở mi mắt có vẻ giống chắp hoặc lẹo mắt lại là ung thư biểu mô tế bào đáy (basal cell carcinoma) hoặc ung thư biểu mô tuyến bã nhờn (sebaceous gland carcinoma), đặc biệt ở người lớn tuổi. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm chắp/lẹo mắt tái phát ở cùng một vị trí, không đáp ứng với điều trị thông thường, bờ mi bị biến dạng, rụng lông mi hoặc có các mạch máu nhỏ trên bề mặt khối u. Trong những trường hợp này, sinh thiết là cần thiết để chẩn đoán xác định.
Đường lây truyền của Chắp và lẹo mắt
Chắp và lẹo mắt không phải là bệnh truyền nhiễm theo nghĩa thông thường. Chúng không lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường như hắt hơi, ho hay chia sẻ đồ vật.
Lẹo mắt không lây truyền trực tiếp
Lẹo mắt là một bệnh nhiễm trùng cục bộ của tuyến dầu hoặc nang lông mi do vi khuẩn (chủ yếu là Staphylococcus aureus). Vi khuẩn này thường trú ngụ trên da của nhiều người và chỉ gây nhiễm trùng khi có điều kiện thuận lợi, chẳng hạn như tắc nghẽn ống tuyến hoặc vệ sinh kém. Mặc dù vi khuẩn có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp từ tay bẩn chạm vào mắt rồi chạm vào người khác, nhưng bản thân lẹo mắt không được coi là bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan rộng rãi trong cộng đồng.
Chắp không lây truyền
Chắp là một phản ứng viêm vô trùng (không nhiễm trùng) do tắc nghẽn tuyến dầu Meibomian. Nó hoàn toàn không phải là bệnh lây truyền. Không có tác nhân truyền nhiễm nào liên quan đến sự hình thành chắp.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải duy trì vệ sinh cá nhân tốt để tránh làm tình trạng nặng thêm hoặc gây nhiễm trùng mới ở mắt của chính bạn. Bạn nên rửa tay sạch thường xuyên, đặc biệt là trước khi chạm vào mắt. Tránh dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm mắt hoặc các vật dụng cá nhân khác có thể tiếp xúc với mắt để giảm thiểu nguy cơ lây lan vi khuẩn từ mắt này sang mắt kia hoặc cho người khác.
Các biến chứng của Chắp và lẹo mắt
Mặc dù chắp và lẹo mắt thường là lành tính và tự khỏi hoặc đáp ứng tốt với điều trị, nhưng trong một số trường hợp, chúng có thể dẫn đến các biến chứng nhất định nếu không được xử lý đúng cách hoặc nếu tình trạng trở nên nghiêm trọng.
Viêm mô tế bào quanh hốc mắt (Preseptal Cellulitis)
Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của lẹo mắt, đặc biệt là lẹo mắt trong. Nhiễm trùng từ lẹo mắt có thể lan rộng ra các mô mềm xung quanh mắt nhưng vẫn nằm ở phía trước vách ổ mắt.
- Nguyên nhân và Hậu quả: Xảy ra khi vi khuẩn từ lẹo mắt xâm nhập và lây lan vào các mô da và mô dưới da của mi mắt. Điều này gây ra sưng tấy, đỏ, đau dữ dội lan rộng khắp mi mắt và vùng quanh mắt, có thể kèm theo sốt và khó chịu toàn thân. Nếu không được điều trị kịp thời bằng kháng sinh, viêm mô tế bào có thể tiến triển nặng hơn, mặc dù hiếm khi lan vào ổ mắt gây mất thị lực.
Chắp tồn tại dai dẳng hoặc tái phát
- Nguyên nhân và Hậu quả: Một chắp có thể tồn tại trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng nếu không được điều trị hoặc nếu phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả. Lẹo mắt cũng có thể chuyển thành chắp nếu tình trạng viêm cấp tính lắng xuống nhưng tắc nghẽn vẫn còn. Tái phát chắp hoặc lẹo mắt thường xuyên là dấu hiệu của các vấn đề tiềm ẩn như viêm bờ mi mãn tính, rối loạn chức năng tuyến Meibomian hoặc các bệnh hệ thống như tiểu đường hoặc rosacea. Sự tái phát liên tục gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và có thể yêu cầu can thiệp y tế thường xuyên.
Ảnh hưởng đến thị lực
- Nguyên nhân và Hậu quả: Một chắp lớn, đặc biệt là ở mi trên, có thể đè ép lên giác mạc, làm thay đổi độ cong của nó. Điều này có thể gây ra loạn thị cảm ứng (induced astigmatism) hoặc nhìn mờ tạm thời. Ở trẻ em, loạn thị lâu dài do chắp không được điều trị có thể dẫn đến nhược thị (amblyopia), một tình trạng suy giảm thị lực vĩnh viễn ở mắt bị ảnh hưởng do não bộ bỏ qua tín hiệu từ mắt bị ảnh hưởng.
Sẹo và biến dạng mi mắt
- Nguyên nhân và Hậu quả: Mặc dù hiếm gặp, nhưng nếu lẹo mắt hoặc chắp bị nhiễm trùng nặng, vỡ không đúng cách hoặc trải qua phẫu thuật không đúng kỹ thuật, có thể để lại sẹo trên mi mắt. Sẹo có thể gây biến dạng nhỏ ở bờ mi hoặc thay đổi cấu trúc của các tuyến, làm tăng nguy cơ tái phát trong tương lai hoặc ảnh hưởng đến chức năng mi mắt.
Các vấn đề thẩm mỹ và tâm lý
- Nguyên nhân và Hậu quả: Sự hiện diện của một cục u rõ ràng trên mi mắt, đặc biệt nếu nó lớn hoặc tồn tại lâu dài, có thể gây ra lo ngại về mặt thẩm mỹ. Điều này có thể dẫn đến sự tự ti, ngại giao tiếp và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, đặc biệt là ở những người làm công việc đòi hỏi giao tiếp nhiều hoặc quan tâm đến vẻ ngoài.
Đối tượng nguy cơ mắc Chắp và lẹo mắt
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Chắp và lẹo mắt có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và giới tính, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Nhóm này có nguy cơ cao hơn do tuyến dầu hoạt động mạnh, có xu hướng vệ sinh mắt kém (thường xuyên dụi mắt bằng tay bẩn) và có thể chưa biết cách xử lý khi gặp các vấn đề về mắt. Sự hoạt động hormone ở tuổi dậy thì cũng có thể góp phần.
- Người lớn từ 30-50 tuổi: Chắp (chalazion) có xu hướng phổ biến hơn một chút ở người lớn, đặc biệt là những người có rối loạn chức năng tuyến Meibomian.
- Không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ: Cả nam và nữ đều có nguy cơ mắc bệnh như nhau, trừ khi có các yếu tố nguy cơ cụ thể khác liên quan đến giới tính (ví dụ, sử dụng mỹ phẩm mắt ở nữ giới).
Nhóm yếu tố nguy cơ khác (hiếm hoặc ít phổ biến hơn)
Ngoài tuổi tác và giới tính, có nhiều yếu tố nguy cơ khác có thể làm tăng khả năng mắc chắp và lẹo mắt:
- Viêm bờ mi (Blepharitis): Đây là tình trạng viêm mãn tính của bờ mi, thường do vi khuẩn hoặc rối loạn chức năng tuyến dầu gây ra. Viêm bờ mi khiến tuyến dầu dễ bị tắc nghẽn và nang lông mi dễ bị nhiễm trùng hơn, làm tăng đáng kể nguy cơ cả chắp và lẹo mắt. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu cho việc tái phát.
- Rối loạn chức năng tuyến Meibomian (MGD): Tình trạng này khiến các tuyến Meibomian không sản xuất đủ dầu chất lượng hoặc bị tắc nghẽn, dẫn đến khô mắt và tạo điều kiện thuận lợi cho chắp hình thành. MGD là nguyên nhân trực tiếp của chắp và có thể làm nặng thêm viêm bờ mi.
- Bệnh trứng cá đỏ (Rosacea): Đặc biệt là trứng cá đỏ mắt (ocular rosacea), một tình trạng viêm mãn tính ảnh hưởng đến da mặt và mắt. Những người mắc rosacea thường có rối loạn chức năng tuyến dầu, làm tăng nguy cơ chắp và viêm bờ mi do viêm nhiễm và tắc nghẽn.
- Bệnh tiểu đường (Diabetes): Người bệnh tiểu đường thường có hệ miễn dịch yếu hơn và khả năng chống lại nhiễm trùng kém hơn, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cả lẹo mắt. Đường huyết cao cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến dầu.
- Tăng lipid máu (Hyperlipidemia): Một số nghiên cứu cho thấy mức cholesterol và triglyceride cao có thể liên quan đến rối loạn chức năng tuyến Meibomian và tăng nguy cơ chắp. Điều này có thể do thành phần lipid trong tuyến dầu bị thay đổi.
- Sử dụng kính áp tròng không đúng cách: Vệ sinh kính áp tròng không sạch, đeo kính khi ngủ hoặc sử dụng kính quá hạn có thể đưa vi khuẩn vào mắt, tăng nguy cơ lẹo mắt. Kính áp tròng có thể là nguồn lây nhiễm nếu không được bảo quản đúng.
- Sử dụng mỹ phẩm mắt cũ hoặc dùng chung: Mỹ phẩm mắt hết hạn hoặc bị nhiễm khuẩn, cùng với việc dùng chung mỹ phẩm hoặc dụng cụ trang điểm mắt, có thể lây lan vi khuẩn và gây nhiễm trùng, dẫn đến lẹo mắt hoặc viêm bờ mi.
- Suy giảm miễn dịch: Bất kỳ tình trạng nào làm suy yếu hệ miễn dịch của cơ thể (ví dụ, HIV/AIDS, hóa trị liệu, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch) đều có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm cả lẹo mắt, do khả năng phòng vệ của cơ thể bị giảm.
Phòng ngừa Chắp và lẹo mắt
Phòng ngừa chắp và lẹo mắt tập trung vào việc duy trì vệ sinh mắt tốt và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn.
Vệ sinh mi mắt định kỳ và đúng cách
Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất và hiệu quả nhất.
- Rửa tay thường xuyên: Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây trước khi chạm vào mắt, đặc biệt là trước khi đeo hoặc tháo kính áp tròng, hoặc trang điểm.
- Vệ sinh mi mắt hàng ngày: Sử dụng khăn ấm hoặc bông gòn thấm nước ấm để nhẹ nhàng lau sạch bờ mi. Đối với những người có tiền sử viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomian, bác sĩ có thể khuyên dùng dung dịch vệ sinh mi mắt chuyên dụng hoặc dầu gội em bé pha loãng không gây cay mắt. Điều này giúp loại bỏ bã nhờn dư thừa, tế bào da chết và vi khuẩn tích tụ ở gốc lông mi và ống tuyến dầu, ngăn ngừa tắc nghẽn và nhiễm trùng.
Tránh dụi mắt và chạm tay vào mắt
- Hạn chế chạm vào mắt: Dụi mắt bằng tay không sạch có thể đưa vi khuẩn từ tay lên mắt, gây nhiễm trùng. Hãy nhận thức thói quen này và cố gắng hạn chế.
- Tránh dùng chung vật dụng cá nhân: Không dùng chung khăn mặt, gối, mỹ phẩm mắt, hoặc kính áp tròng với người khác để tránh lây lan vi khuẩn hoặc các tác nhân gây viêm.
Sử dụng mỹ phẩm mắt an toàn và đúng cách
- Tẩy trang kỹ lưỡng: Luôn tẩy trang mắt hoàn toàn trước khi đi ngủ để ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông và tuyến dầu. Sử dụng sản phẩm tẩy trang nhẹ nhàng, chuyên dụng cho mắt.
- Thay mỹ phẩm mắt định kỳ: Mascara và chì kẻ mắt nên được thay thế sau mỗi 3-6 tháng vì chúng có thể là nơi trú ngụ của vi khuẩn. Tránh dùng chung mỹ phẩm mắt với người khác.
- Kiểm tra hạn sử dụng: Không sử dụng mỹ phẩm mắt đã hết hạn vì chúng có thể bị nhiễm khuẩn và gây kích ứng.
Quản lý các tình trạng sức khỏe liên quan
- Điều trị viêm bờ mi và rối loạn chức năng tuyến Meibomian: Nếu bạn mắc các tình trạng này, hãy tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ để kiểm soát viêm và cải thiện chức năng tuyến dầu, từ đó giảm nguy cơ chắp và lẹo mắt tái phát.
- Kiểm soát bệnh toàn thân: Đối với những người mắc bệnh tiểu đường hoặc rosacea, việc kiểm soát tốt bệnh lý nền có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt do ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và chức năng tuyến dầu.
Chú ý khi sử dụng kính áp tròng
- Vệ sinh và bảo quản đúng cách: Luôn rửa tay sạch bằng xà phòng và nước trước khi thao tác với kính áp tròng. Sử dụng dung dịch ngâm kính chuyên dụng và thay hộp đựng kính thường xuyên theo khuyến nghị.
- Không đeo kính áp tròng khi ngủ: Trừ khi là loại kính được thiết kế đặc biệt cho mục đích này và được bác sĩ nhãn khoa cho phép.
Chẩn đoán Chắp và lẹo mắt
Việc chẩn đoán chắp và lẹo mắt thường khá đơn giản và có thể được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc bác sĩ đa khoa thông qua khám lâm sàng.
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt và mi mắt của bạn một cách cẩn thận.
- Quan sát trực tiếp: Bác sĩ sẽ tìm kiếm các dấu hiệu đặc trưng như sưng, đỏ, đau, sự hiện diện của cục u hoặc mủ.
- Đối với lẹo mắt: Bác sĩ sẽ xác định vị trí của cục sưng (ở bờ mi ngoài hoặc trong mi mắt), mức độ đau và có dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính (mủ, đỏ rõ rệt) hay không.
- Đối với chắp: Bác sĩ sẽ kiểm tra sự hiện diện của một khối u chắc, thường không đau, nằm sâu hơn trong mi mắt.
- Sờ nắn mi mắt: Bác sĩ có thể nhẹ nhàng sờ nắn mi mắt để đánh giá độ chắc, kích thước và độ nhạy cảm của cục u. Điều này giúp phân biệt cục u mềm (thường là lẹo mắt có mủ) với cục u cứng (thường là chắp).
- Lật mi mắt: Để kiểm tra lẹo mắt trong hoặc chắp, bác sĩ có thể nhẹ nhàng lật mi mắt lên (hoặc xuống) để quan sát mặt trong của mi. Lẹo mắt trong thường xuất hiện như một cục u đỏ, sưng tấy từ mặt trong của mi mắt, trong khi chắp thường là một khối u hạt không đau.
- Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng (đau, khó chịu, thời gian xuất hiện, tần suất tái phát), tiền sử mắc chắp/lẹo mắt, các yếu tố nguy cơ (như viêm bờ mi, tiểu đường, sử dụng mỹ phẩm), và các loại thuốc đang sử dụng. Thông tin này giúp xác định nguyên nhân và đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.
Đèn sinh hiển vi (Slit Lamp Examination)
Trong một số trường hợp, đặc biệt nếu chẩn đoán không rõ ràng hoặc để đánh giá các tình trạng liên quan, bác sĩ có thể sử dụng đèn sinh hiển vi. Đây là một kính hiển vi chuyên dụng cho phép bác sĩ nhìn rõ các cấu trúc nhỏ của mắt với độ phóng đại cao.
- Đánh giá chi tiết: Đèn sinh hiển vi giúp bác sĩ quan sát chi tiết bờ mi, các tuyến dầu Meibomian và nang lông mi, từ đó phân biệt chính xác hơn giữa chắp và lẹo mắt, cũng như phát hiện các tình trạng tiềm ẩn như viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomian.
Sinh thiết (Biopsy)
Đây là một phương pháp chẩn đoán hiếm khi được sử dụng cho chắp và lẹo mắt thông thường, nhưng có thể cần thiết trong các trường hợp đặc biệt:
- Khi nghi ngờ ác tính: Nếu một cục u có vẻ giống chắp nhưng không đáp ứng với điều trị, tái phát ở cùng một vị trí nhiều lần, hoặc có các đặc điểm không điển hình (ví dụ, thay đổi hình dạng bờ mi, rụng lông mi, có loét), bác sĩ có thể nghi ngờ một khối u ác tính (như ung thư biểu mô tuyến bã nhờn hoặc ung thư biểu mô tế bào đáy). Trong trường hợp này, một mẫu mô sẽ được lấy và gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định bản chất của khối u.
Điều trị Chắp và lẹo mắt
Việc điều trị chắp và lẹo mắt thường bắt đầu bằng các phương pháp tại nhà và có thể cần đến can thiệp y tế nếu tình trạng không cải thiện.
Phương pháp y khoa
- Chườm ấm và massage: Đây là phương pháp điều trị đầu tay và hiệu quả nhất cho cả chắp và lẹo mắt.
- Cách thực hiện: Dùng một miếng vải sạch (khăn mềm hoặc gạc) nhúng vào nước ấm (không quá nóng, đủ để chịu được trên da, khoảng 40-45°C), vắt khô và đắp lên mi mắt bị ảnh hưởng trong 10-15 phút, 3-4 lần mỗi ngày.
- Cơ chế: Nhiệt độ ấm giúp làm mềm chất bã nhờn bị tắc nghẽn trong tuyến Meibomian (chắp), thúc đẩy lưu thông máu và giúp mủ thoát ra ngoài nhanh hơn (lẹo mắt). Massage nhẹ nhàng vùng mi mắt sau khi chườm ấm cũng có thể giúp thông tắc.
- Thuốc kháng sinh (đối với lẹo mắt):
- Thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ kháng sinh: Được chỉ định cho lẹo mắt khi có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt hoặc khi lẹo mắt lan rộng, hoặc trong trường hợp lẹo mắt trong. Các loại thường dùng bao gồm Erythromycin hoặc Tobramycin. Chúng giúp tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng.
- Kháng sinh đường uống: Chỉ được chỉ định trong trường hợp lẹo mắt nặng, lan rộng gây viêm mô tế bào quanh hốc mắt, hoặc khi điều trị tại chỗ không hiệu quả. Ví dụ: Doxycycline, Azithromycin.
- Tiêm corticosteroid (đối với chắp):
- Cơ chế: Nếu chắp không giảm sau vài tuần chườm ấm, bác sĩ có thể tiêm một lượng nhỏ corticosteroid (ví dụ: Triamcinolone) trực tiếp vào chắp để giảm viêm.
- Lưu ý: Phương pháp này thường hiệu quả nhưng có thể gây ra một số tác dụng phụ nhỏ như thay đổi sắc tố da tại chỗ tiêm (sáng màu hơn), đặc biệt ở những người có tông màu da sẫm.
- Thủ thuật rạch và dẫn lưu (phẫu thuật):
- Chỉ định: Được xem xét khi chắp hoặc lẹo mắt lớn, dai dẳng, gây ảnh hưởng đến thị lực hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
- Thực hiện: Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ. Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ ở mặt trong của mi mắt (để tránh sẹo ngoài da) và nạo bỏ chất dịch hoặc mô viêm. Đối với lẹo mắt, có thể chỉ cần chọc để dẫn lưu mủ.
- Phục hồi: Thường nhanh chóng, có thể có sưng nhẹ và bầm tím trong vài ngày.
Lối sống hỗ trợ
- Vệ sinh mắt tốt: Giữ mi mắt sạch sẽ là rất quan trọng. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt trước khi chạm vào mắt. Sử dụng dung dịch vệ sinh mi mắt chuyên dụng hoặc khăn ấm sạch để lau bờ mi hàng ngày, đặc biệt nếu bạn có tiền sử viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomian. Điều này giúp ngăn ngừa tắc nghẽn và nhiễm trùng tái phát.
- Tránh trang điểm mắt: Trong khi bị chắp hoặc lẹo mắt, nên tránh trang điểm mắt để không làm tắc nghẽn thêm các tuyến hoặc gây nhiễm trùng. Vứt bỏ mỹ phẩm mắt cũ, đặc biệt là mascara và chì kẻ mắt, vì chúng có thể là nguồn vi khuẩn.
- Tránh dùng kính áp tròng: Nên ngừng đeo kính áp tròng cho đến khi tình trạng hoàn toàn khỏi để tránh nhiễm trùng thêm hoặc kích ứng. Thay thế cặp kính áp tròng mới sau khi bệnh đã khỏi.
- Ăn uống lành mạnh và đủ giấc: Mặc dù không trực tiếp điều trị, nhưng lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ quá trình hồi phục của cơ thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng.
Lưu ý khi điều trị
- Tuyệt đối không tự ý nặn hoặc chọc lẹo mắt/chắp: Việc cố gắng nặn có thể làm lây lan nhiễm trùng sâu hơn, gây biến chứng nghiêm trọng hơn như viêm mô tế bào, áp xe hoặc để lại sẹo vĩnh viễn trên mi mắt.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu lẹo mắt hoặc chắp không cải thiện sau vài ngày điều trị tại nhà (chườm ấm), hoặc nếu tình trạng nặng hơn (sưng đỏ lan rộng, đau dữ dội, ảnh hưởng thị lực, sốt), hãy đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Nếu bác sĩ kê đơn thuốc (kháng sinh, steroid), hãy sử dụng đúng liều lượng và đủ thời gian theo hướng dẫn, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Không tự ý ngừng thuốc.
- Đề phòng tái phát: Đối với những người hay bị tái phát, việc duy trì vệ sinh mi mắt hàng ngày, kiểm soát các yếu tố nguy cơ (như viêm bờ mi, tiểu đường) và thăm khám định kỳ là cực kỳ quan trọng để phòng ngừa.
So sánh với bệnh lý tương tự
Việc phân biệt chắp và lẹo mắt với các bệnh lý khác có thể xuất hiện dưới dạng cục u hoặc sưng tấy trên mi mắt là rất quan trọng để có phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp.
Bệnh lý tương tự
Có một số tình trạng khác trên mi mắt có thể bị nhầm lẫn với chắp hoặc lẹo mắt:
- U vàng (Xanthelasma): Là những mảng bám màu vàng, mềm, thường nằm ở góc trong của mi mắt trên hoặc dưới. Chúng là sự tích tụ cholesterol dưới da và không gây đau hay viêm.
- U nhú (Papilloma): Là những khối u lành tính, có dạng hình ngón tay hoặc súp lơ, thường mọc trên bề mặt da mi mắt. Chúng thường không gây đau và có thể có màu sắc tương tự da hoặc hơi sẫm màu, do virus HPV gây ra.
- Mụn thịt (Milia): Là những nốt nhỏ, màu trắng, thường xuất hiện thành cụm trên da, bao gồm cả mi mắt. Chúng là những u nang keratin nhỏ, không gây đau hay viêm và có kích thước rất nhỏ.
- U nang bã nhờn (Sebaceous Cyst): Là một khối u nhỏ, mềm, di động dưới da, hình thành do tắc nghẽn ống dẫn của tuyến bã nhờn. Chúng có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, bao gồm cả mi mắt, và có thể phát triển lớn dần, chứa chất bã nhờn đặc sệt.
- Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma – BCC): Đây là dạng ung thư da phổ biến nhất, có thể xuất hiện trên mi mắt. Ban đầu có thể trông giống như một nốt sần nhỏ, sáng bóng, sau đó có thể phát triển thành vết loét không lành, có bờ cuộn và các mạch máu nhỏ trên bề mặt.
- Ung thư biểu mô tuyến bã nhờn (Sebaceous Gland Carcinoma): Là một loại ung thư hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có nguồn gốc từ tuyến bã nhờn của mi mắt. Nó có thể bắt chước chắp mãn tính hoặc viêm bờ mi, đặc biệt nếu tái phát ở cùng một vị trí, có sự thay đổi hình dạng mi mắt hoặc rụng lông mi.
Phân biệt giữa các bệnh lý
Tạo bảng so sánh để phân biệt rõ ràng giữa các bệnh lý tương tự chắp và lẹo mắt theo 5 tiêu chí: định nghĩa, triệu chứng, nguyên nhân, tiến triển, điều trị.
| Tiêu chí | Chắp (Chalazion) | Lẹo mắt (Stye) | U vàng (Xanthelasma) | U nhú (Papilloma) | Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) | Ung thư biểu mô tuyến bã nhờn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Viêm mãn tính tuyến Meibomian bị tắc, không nhiễm trùng. | Nhiễm trùng cấp tính nang lông mi hoặc tuyến dầu (Zeis/Moll). | Mảng cholesterol tích tụ dưới da mi mắt. | Khối u lành tính của biểu bì do virus HPV. | Ung thư da phổ biến nhất, xuất phát từ tế bào đáy. | Ung thư hiếm gặp, nguy hiểm, từ tuyến bã nhờn mi mắt. |
| Triệu chứng | Khối u chắc, không đau, sưng nhẹ, ít đỏ. Có thể gây mờ mắt nếu lớn. | Đau, đỏ, sưng, có mủ rõ rệt, nóng rát. | Mảng màu vàng, mềm, phẳng hoặc hơi nổi, không đau, thường ở góc trong mi mắt. | Khối u có cuống hoặc dạng súp lơ, màu da hoặc nâu, không đau. | Nốt bóng, vết loét không lành, bờ cuộn, có thể có mạch máu giãn trên bề mặt. Mất lông mi cục bộ. | Khối u cứng, dai dẳng, có thể loét, màu vàng nhạt, tái phát chắp/viêm bờ mi cùng vị trí, rụng lông mi. |
| Nguyên nhân | Tắc nghẽn tuyến Meibomian, ứ đọng bã nhờn, gây viêm vô trùng. | Nhiễm khuẩn Staphylococcus aureus vào nang lông mi/tuyến. | Tích tụ lipid bất thường, thường liên quan đến cholesterol cao. | Virus HPV. | Tiếp xúc lâu dài với tia UV, yếu tố di truyền, da sáng màu. | Chưa rõ, liên quan đến tuyến bã nhờn của mi mắt, có thể do tiền sử chắp/viêm bờ mi tái phát. |
| Tiến triển | Phát triển chậm, tồn tại lâu (vài tuần/tháng), có thể tự khỏi hoặc cần can thiệp. | Phát triển nhanh (vài ngày), thường tự vỡ và lành. | Phát triển chậm, ổn định, không tự khỏi, không ác tính. | Phát triển chậm, lành tính, ít khi thay đổi. | Phát triển chậm, xâm lấn cục bộ, hiếm khi di căn. Nếu không điều trị có thể phá hủy mô xung quanh. | Phát triển chậm, dễ nhầm lẫn với các bệnh lành tính, tỷ lệ tái phát cao sau điều trị, có khả năng di căn. |
| Điều trị | Chườm ấm, massage, tiêm steroid, phẫu thuật rạch/dẫn lưu. | Chườm ấm, kháng sinh tại chỗ/uống (nếu cần), dẫn lưu mủ (nếu cần). | Phẫu thuật cắt bỏ, laser, đốt điện, TCA (axit trichloroacetic). | Phẫu thuật cắt bỏ, đốt điện, laser. | Phẫu thuật Mohs, cắt bỏ rộng, xạ trị, kem hóa trị tại chỗ. | Phẫu thuật cắt bỏ rộng, sinh thiết mô, có thể cần xạ trị bổ trợ, theo dõi sát sao. |
Mọi người cũng hỏi
Lẹo mắt có tự khỏi không?
Có, hầu hết các trường hợp lẹo mắt (stye) có thể tự khỏi trong vòng một vài ngày đến một tuần với các biện pháp chăm sóc tại nhà đơn giản. Việc chườm ấm thường xuyên là phương pháp hiệu quả nhất để đẩy nhanh quá trình này. Nhiệt độ ấm giúp làm mềm mủ, thúc đẩy lẹo mắt tự vỡ và dẫn lưu. Chườm ấm nên được thực hiện 3-4 lần mỗi ngày, mỗi lần 10-15 phút. Ngoài ra, việc giữ vệ sinh mắt sạch sẽ và tránh chạm tay vào mắt cũng rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu lẹo mắt không thuyên giảm, trở nên đau hơn, sưng to lan rộng, hoặc ảnh hưởng đến thị lực, bạn nên đi khám bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời, có thể cần đến thuốc kháng sinh hoặc các thủ thuật y khoa nhỏ để dẫn lưu mủ.
Chắp và lẹo mắt có lây không?
Không, chắp và lẹo mắt không phải là bệnh lây truyền từ người sang người theo nghĩa thông thường. Lẹo mắt là một bệnh nhiễm trùng cục bộ do vi khuẩn, thường là Staphylococcus aureus, một loại vi khuẩn phổ biến trên da. Chắp là một phản ứng viêm không nhiễm trùng do tắc nghẽn tuyến dầu. Mặc dù vi khuẩn có thể lây lan nếu bạn chạm vào mắt bị nhiễm trùng và sau đó chạm vào mắt người khác, nhưng bản thân chắp và lẹo mắt không được coi là bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan rộng rãi. Điều quan trọng là phải giữ vệ sinh cá nhân tốt, tránh dụi mắt và không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm mắt để ngăn ngừa tình trạng trở nên nặng hơn hoặc lây nhiễm chéo cho chính mình.
Nên làm gì khi bị chắp hoặc lẹo mắt?
Khi bị chắp hoặc lẹo mắt, bạn nên bắt đầu bằng các biện pháp chăm sóc tại nhà. Phương pháp quan trọng nhất là chườm ấm mi mắt 3-4 lần mỗi ngày, mỗi lần 10-15 phút. Dùng khăn sạch thấm nước ấm (không quá nóng) và đắp lên vùng bị ảnh hưởng. Nhiệt độ ấm giúp làm mềm chất tiết bị tắc nghẽn (chắp) hoặc giúp mủ thoát ra ngoài (lẹo mắt). Ngoài ra, hãy giữ vệ sinh mắt sạch sẽ bằng cách rửa tay thường xuyên, tránh dụi mắt, không cố gắng nặn chắp hoặc lẹo mắt để tránh lây lan nhiễm trùng hoặc gây sẹo, và tránh trang điểm mắt hoặc đeo kính áp tròng cho đến khi tình trạng hoàn toàn khỏi. Nếu tình trạng không cải thiện sau vài ngày hoặc trở nên nghiêm trọng hơn (sưng tấy lan rộng, đau dữ dội, sốt, ảnh hưởng thị lực), hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức để được khám và điều trị.
Chắp có cần phải phẫu thuật không?
Không phải tất cả các trường hợp chắp đều cần phẫu thuật. Nhiều chắp nhỏ có thể tự biến mất sau vài tuần hoặc vài tháng chỉ với việc chườm ấm và massage mi mắt thường xuyên. Đây là phương pháp điều trị bảo tồn được khuyến nghị đầu tiên. Nếu chắp lớn, dai dẳng (không nhỏ đi sau vài tuần chườm ấm) và không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn khác như tiêm corticosteroid, hoặc nếu nó gây ảnh hưởng đến thị lực (gây mờ mắt, loạn thị) hoặc gây khó chịu đáng kể về mặt thẩm mỹ, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật rạch và dẫn lưu. Thủ thuật này thường đơn giản, thực hiện dưới gây tê tại chỗ và giúp loại bỏ khối u. Quyết định phẫu thuật sẽ dựa trên đánh giá của bác sĩ về kích thước, vị trí và các triệu chứng của chắp, cũng như mức độ ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.
Sự khác biệt chính giữa chắp và lẹo mắt là gì?
Sự khác biệt chính giữa chắp và lẹo mắt nằm ở nguyên nhân và các triệu chứng biểu hiện. Lẹo mắt là một nhiễm trùng cấp tính của nang lông mi hoặc tuyến dầu (tuyến Zeis hoặc Moll), gây ra cục u đỏ, đau nhức, sưng tấy và thường có mủ. Nó phát triển nhanh chóng và thường tự khỏi trong vòng vài ngày. Ngược lại, chắp là một phản ứng viêm mãn tính do tắc nghẽn tuyến dầu Meibomian bên trong mi mắt, tạo thành một khối u chắc, không đau, ít đỏ và phát triển chậm hơn (vài tuần đến vài tháng). Chắp thường không có mủ. Việc nhận biết sự khác biệt này rất quan trọng để định hướng phương pháp điều trị ban đầu phù hợp, vì lẹo mắt thường cần tập trung vào việc xử lý nhiễm trùng trong khi chắp tập trung vào việc giảm viêm và thông tắc tuyến.
Tại sao tôi bị chắp hoặc lẹo mắt tái phát?
Chắp hoặc lẹo mắt tái phát có thể do một số yếu tố. Nguyên nhân phổ biến nhất là vệ sinh mi mắt kém, không loại bỏ đủ bã nhờn, tế bào chết và vi khuẩn khỏi bờ mi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tắc nghẽn tuyến dầu hoặc nhiễm trùng. Các tình trạng y tế tiềm ẩn như viêm bờ mi mãn tính (viêm bờ mi), rối loạn chức năng tuyến Meibomian (MGD), bệnh trứng cá đỏ (rosacea), hoặc tiểu đường cũng làm tăng nguy cơ tái phát do ảnh hưởng đến chức năng tuyến dầu hoặc hệ miễn dịch. Sử dụng mỹ phẩm mắt cũ hoặc hết hạn, không tẩy trang kỹ lưỡng, hoặc dụi mắt thường xuyên cũng là những yếu tố góp phần. Để ngăn ngừa tái phát, cần duy trì vệ sinh mi mắt hàng ngày một cách nghiêm ngặt, quản lý tốt các bệnh lý nền và tuân thủ lời khuyên của bác sĩ về phòng ngừa và điều trị.
Tài liệu tham khảo về Chắp và lẹo mắt
- American Academy of Ophthalmology (AAO)
- National Eye Institute (NEI)
- Mayo Clinic
- World Health Organization (WHO)
- MedlinePlus (National Library of Medicine)
- American Optometric Association (AOA)
