Ban khỉ là gì?
Ban khỉ (thường được gọi là Mpox) là một bệnh truyền nhiễm do virus ban khỉ (Monkeypox virus) gây ra, thuộc chi Orthopoxvirus trong họ Poxviridae. Bệnh có biểu hiện lâm sàng tương tự như bệnh đậu mùa nhưng thường ít nghiêm trọng hơn. Sự ảnh hưởng của virus này đối với cơ thể người chủ yếu tập trung vào hệ thống bạch huyết và da, gây ra các tổn thương đặc trưng từ dạng sẩn đến mụn nước và mụn mủ. Theo dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đợt bùng phát toàn cầu năm 2022-2023 đã ghi nhận hơn 90.000 ca mắc tại hơn 110 quốc gia, cho thấy khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng. Tầm quan trọng của việc điều trị và cách ly nằm ở chỗ bệnh có thể dẫn đến các biến chứng tử vong, với tỷ lệ tử vong dao động từ 1% đến 10% tùy thuộc vào chủng virus (Clade I hoặc Clade II) và tình trạng miễn dịch của người bệnh.
Nguyên nhân gây ra ban khỉ
Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là do virus ban khỉ, một loại virus DNA sợi kép. Ngoài tác nhân chính này, các yếu tố gián tiếp thúc đẩy sự lây lan và bùng phát bao gồm:
- Tiếp xúc với động vật hoang dã: Virus ban khỉ chủ yếu tồn tại ở các loài gặm nhấm (như sóc, chuột túi tanzania) và động vật linh trưởng tại Trung và Tây Phi. Việc săn bắt hoặc tiêu thụ thịt động vật hoang dã không qua chế biến kỹ là nguồn lây chính.
- Sự suy giảm miễn dịch cộng đồng: Việc ngừng tiêm chủng vaccine đậu mùa (vốn có khả năng bảo vệ chéo chống lại ban khỉ) sau khi bệnh đậu mùa được xóa sổ vào năm 1980 đã tạo ra một lỗ hổng miễn dịch trong các thế hệ trẻ.
- Hoạt động di chuyển toàn cầu: Sự gia tăng giao thương và du lịch quốc tế giúp virus dễ dàng vượt ra khỏi các vùng dịch tễ khu vực để gây ra các ổ dịch tại những quốc gia chưa từng có mầm bệnh.
Cơ chế
Cơ chế gây bệnh của virus ban khỉ diễn ra qua các giai đoạn xâm nhập và nhân bản phức tạp:
- Xâm nhập tế bào chủ: Virus đi vào cơ thể qua các vết thương hở trên da (ngay cả khi không nhìn thấy bằng mắt thường), đường hô hấp hoặc niêm mạc (mắt, mũi, miệng).
- Nhân bản tại chỗ và di chuyển đến hạch bạch huyết: Sau khi xâm nhập, virus nhân bản tại vị trí tiếp xúc ban đầu, sau đó lan sang các hạch bạch huyết gần nhất.
- Giai đoạn nhiễm huyết tương cấp: Virus từ hạch bạch huyết đi vào máu (viremia), dẫn đến sự phát tán virus đến các cơ quan nội tạng và toàn bộ bề mặt da, gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt và phát ban diện rộng.
- Phản ứng viêm hệ thống: Sự phản hồi của hệ thống miễn dịch tạo ra các phản ứng viêm mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng sưng hạch bạch huyết đặc trưng, một dấu hiệu quan trọng để phân biệt với các bệnh đậu khác.
Triệu chứng của ban khỉ
Triệu chứng phổ biến
Triệu chứng của bệnh thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh từ 5 đến 21 ngày và được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn xâm nhập và giai đoạn phát ban.
- Sốt cao: Thường là triệu chứng đầu tiên, đi kèm với cảm giác ớn lạnh và mệt mỏi dữ dội.
- Sưng hạch bạch huyết (Lymphadenopathy): Đây là triệu chứng điển hình nhất, hạch thường sưng ở cổ, nách hoặc bẹn, giúp phân biệt ban khỉ với bệnh đậu mùa thông thường.
- Đau cơ và đau lưng: Các cơn đau nhức cơ thể khiến người bệnh suy nhược, khó vận động.
- Phát ban đặc trưng: Các nốt ban thường bắt đầu trên mặt rồi lan ra khắp cơ thể, tiến triển theo trình tự: dát (macules) thành sẩn (papules), mụn nước (vesicles), mụn mủ (pustules) và cuối cùng đóng vảy (scabs).
Triệu chứng theo mức độ
| Tiêu chí | Mức độ nhẹ | Mức độ trung bình | Mức độ nặng |
|---|---|---|---|
| Số lượng thương tổn da | Dưới 25 nốt phát ban | Từ 25 đến 99 nốt phát ban | Trên 100 nốt hoặc lan tỏa toàn thân |
| Tình trạng hạch | Sưng nhẹ, không đau nhiều | Sưng rõ rệt, gây khó khăn khi cử động | Sưng to, viêm đau hạch nghiêm trọng |
| Triệu chứng toàn thân | Sốt nhẹ, vẫn có thể sinh hoạt | Sốt cao, đau đầu và cơ rõ rệt | Suy kiệt, mê sảng, khó thở hoặc mất thị lực |
Trường hợp đặc biệt
Ở một số nhóm đối tượng, triệu chứng có thể diễn biến khác biệt hoặc nghiêm trọng hơn:
- Trẻ em: Thường có biểu hiện sốt cao hơn và tỷ lệ gặp biến chứng nặng về hô hấp cao hơn so với người lớn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
- Người nhiễm HIV/AIDS: Các tổn thương da có thể lớn hơn (dạng hoại tử), thời gian lành bệnh kéo dài và virus có khả năng tấn công sâu vào các cơ quan nội tạng.
- Phụ nữ mang thai: Virus có thể truyền qua nhau thai dẫn đến ban khỉ bẩm sinh hoặc gây sảy thai, thai chết lưu.
Đường lây truyền của ban khỉ
Tiếp xúc trực tiếp từ người sang người
Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất trong các đợt bùng phát gần đây. Virus lây lan qua việc tiếp xúc trực tiếp với các nốt phát ban, dịch cơ thể hoặc vảy vết thương của người nhiễm bệnh. Các hoạt động tiếp xúc gần gũi như quan hệ tình dục, hôn, ôm hoặc chạm vào các vùng da bị tổn thương đều có nguy cơ lây nhiễm rất cao.
Lây truyền qua giọt bắn hô hấp
Virus có thể lây lan qua các giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với người bệnh (thường là trong phạm vi dưới 2 mét). Điều này khiến các thành viên trong gia đình hoặc nhân viên y tế không có đồ bảo hộ dễ bị nhiễm bệnh nhất.
Tiếp xúc với vật dụng nhiễm bẩn (Fomites)
Chạm vào các vật dụng như quần áo, chăn ga gối đệm hoặc khăn tắm đã từng tiếp xúc với các tổn thương da hoặc dịch tiết của người bệnh có thể khiến virus xâm nhập vào cơ thể qua các vết trầy xước.
Lây truyền từ động vật sang người
Xảy ra khi con người bị động vật nhiễm bệnh cắn hoặc cào. Ngoài ra, việc xử lý, chế biến hoặc ăn thịt động vật hoang dã bị nhiễm virus mà không được nấu chín cũng là một nguồn lây đáng kể ở các vùng dịch tễ.
Các biến chứng của ban khỉ
Nhiễm trùng da thứ phát
Các nốt mụn mủ bị vỡ có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn đến viêm da, áp xe hoặc hoại tử da, để lại sẹo vĩnh viễn và gây đau đớn kéo dài cho bệnh nhân.
Viêm phổi
Virus có thể tấn công hệ hô hấp gây viêm phổi cấp tính. Bệnh nhân thường biểu hiện khó thở, ho ra máu và suy hô hấp, đây là một trong những biến chứng gây tử vong hàng đầu nếu không được can thiệp kịp thời.
Viêm não
Mặc dù hiếm gặp, virus ban khỉ có thể xâm nhập hệ thần kinh trung ương gây viêm não. Biểu hiện bao gồm co giật, lú lẫn, mất ý thức và có thể để lại di chứng thần kinh nặng nề.
Nhiễm trùng giác mạc
Nếu virus lây lan đến mắt, nó có thể gây viêm giác mạc. Nếu không được điều trị bằng thuốc kháng virus chuyên dụng, tình trạng này có thể dẫn đến sẹo giác mạc và gây mù lòa vĩnh viễn.
Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
Đây là tình trạng virus hoặc vi khuẩn từ các vết thương lan tràn vào máu, gây phản ứng viêm toàn thân cực đoan, dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong nhanh chóng.
Đối tượng nguy cơ mắc ban khỉ
Nhóm tuổi, giới tính dễ mắc bệnh (phổ biến)
Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học mới nhất, các nhóm sau có tỷ lệ mắc cao hơn:
- Nam giới có quan hệ tình dục đồng giới (MSM): Trong đợt bùng phát năm 2022, đây là nhóm chiếm tỷ lệ ca mắc cao nhất do đặc thù tiếp xúc da tiếp da gần gũi.
- Trẻ em dưới 15 tuổi: Tại các vùng dịch tễ ở Châu Phi, trẻ em là nhóm đối tượng chính do thường xuyên tiếp xúc với động vật và chưa được tiêm phòng đậu mùa.
- Nam giới trong độ tuổi 20-50: Đây là nhóm tuổi có tần suất di chuyển và tiếp xúc xã hội cao nhất, dễ trở thành mắt xích lây truyền trong cộng đồng.
Nhóm yếu tố nguy cơ khác
- Người suy giảm miễn dịch: Những người đang điều trị ung thư, ghép tạng hoặc nhiễm HIV không được kiểm soát có nguy cơ mắc bệnh nặng và tử vong cao.
- Nhân viên y tế: Những người trực tiếp chăm sóc bệnh nhân hoặc làm việc trong phòng thí nghiệm tiếp xúc với mẫu bệnh phẩm mà không có biện pháp bảo hộ đầy đủ.
- Người sống tại vùng có dịch lưu hành: Các khu vực gần rừng nhiệt đới ở Trung và Tây Phi nơi virus tồn tại tự nhiên trong quần thể động vật.
Phòng ngừa ban khỉ
Tiêm chủng vaccine
Việc sử dụng vaccine JYNNEOS (hoặc Imvamune/Imvanex) đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa bệnh. Vaccine này chứa virus sống giảm độc lực và được khuyến cáo cho các đối tượng có nguy cơ cao hoặc đã tiếp xúc với người bệnh trong vòng 4-14 ngày.
Hạn chế tiếp xúc gần
Tránh tiếp xúc da tiếp da hoặc mặt đối mặt với người có triệu chứng phát ban hoặc nghi ngờ mắc bệnh. Trong các mối quan hệ tình dục, việc chung thủy và hạn chế số lượng bạn tình giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro lây nhiễm.
Vệ sinh cá nhân và môi trường
Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn chứa cồn. Vệ sinh và khử trùng các bề mặt, đồ dùng cá nhân trong gia đình nếu có người nghi nhiễm.
Cách ly và kiểm soát nguồn bệnh
Người bệnh cần được cách ly tại phòng riêng cho đến khi các nốt ban đóng vảy, bong ra và hình thành lớp da mới. Đồng thời, hạn chế tiếp xúc với động vật hoang dã và không tiêu thụ thịt động vật chưa qua kiểm dịch hoặc nấu chín.
Chẩn đoán ban khỉ
Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction)
Đây là phương pháp chẩn đoán xác định “tiêu chuẩn vàng”. Mẫu bệnh phẩm tốt nhất là dịch tiết từ nốt mụn nước, mụn mủ hoặc vảy khô. Xét nghiệm PCR giúp phát hiện vật chất di truyền của virus với độ nhạy và độ đặc hiệu cực cao.
Chẩn đoán lâm sàng
Các bác sĩ dựa trên sự hiện diện của sốt, phát ban tiến triển và đặc biệt là tình trạng sưng hạch bạch huyết để đưa ra nghi ngờ ban đầu. Yếu tố dịch tễ (tiền sử du lịch hoặc tiếp xúc) cũng đóng vai trò quan trọng.
Giải trình tự gen (Genomic Sequencing)
Sử dụng để xác định chủng virus (Clade I hoặc Clade II), giúp các cơ quan y tế theo dõi sự tiến hóa của virus và đánh giá mức độ nguy hiểm của ổ dịch.
Điều trị ban khỉ
Phương pháp y khoa
Hầu hết các trường hợp bệnh đều tự khỏi sau 2-4 tuần. Tuy nhiên, với các ca nặng, các phương pháp sau được áp dụng:
- Thuốc kháng virus Tecovirimat (TPOXX): Được phê duyệt để điều trị các bệnh do Orthopoxvirus, giúp ngăn chặn virus phát tán trong cơ thể.
- Thuốc Cidofovir hoặc Brincidofovir: Các lựa chọn thay thế trong trường hợp bệnh diễn biến phức tạp, tác động lên quá trình nhân bản DNA của virus.
- Globulin miễn dịch đậu mùa (VIGIV): Được sử dụng cho những bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng để hỗ trợ khả năng chống lại virus.
Lối sống hỗ trợ
- Duy trì độ ẩm và dinh dưỡng: Uống đủ nước và bổ sung vitamin để tăng cường sức đề kháng.
- Chăm sóc tổn thương da: Giữ cho các nốt ban khô ráo, sạch sẽ; có thể sử dụng nước muối sinh lý để rửa nhẹ nhàng nhằm tránh nhiễm trùng thêm.
- Kiểm soát tâm lý: Nghỉ ngơi tại chỗ, tránh lo âu để cơ thể tập trung năng lượng cho quá trình phục hồi.
Lưu ý khi điều trị
- Không tự ý nặn mụn: Việc nặn hoặc gãi các nốt ban sẽ khiến virus lan rộng ra vùng da khác và làm tăng nguy cơ để lại sẹo sâu.
- Tránh sử dụng chung đồ dùng: Tuyệt đối không dùng chung bát đĩa, khăn mặt với người khác để ngăn ngừa lây lan cho người thân.
- Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo: Cần nhập viện ngay nếu có triệu chứng khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc thay đổi thị lực.
So sánh với bệnh lý tương tự
Bệnh lý tương tự
Bệnh ban khỉ dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý gây phát ban khác như:
- Thủy đậu (Chickenpox): Do virus Varicella-Zoster gây ra, rất phổ biến ở trẻ em.
- Đậu mùa (Smallpox): Bệnh lý cùng họ nhưng mức độ tử vong và lây lan nghiêm trọng hơn nhiều (đã được xóa sổ).
- Herpes simplex: Gây ra các mụn nước thường tập trung ở miệng hoặc bộ phận sinh dục.
Phân biệt giữa các bệnh lý
| Tiêu chí | Ban khỉ (Mpox) | Thủy đậu | Đậu mùa |
|---|---|---|---|
| Sưng hạch bạch huyết | Rất phổ biến (Dấu hiệu đặc trưng) | Không có | Hiếm gặp |
| Vị trí phát ban | Mặt, lòng bàn tay, lòng bàn chân, cơ quan sinh dục | Thường ở thân người, ít ở lòng bàn tay/chân | Mặt và các chi là chủ yếu |
| Tiến triển nốt ban | Các nốt cùng giai đoạn trên một vùng da | Các nốt ở nhiều giai đoạn khác nhau trên cùng vùng da | Các nốt cùng giai đoạn đồng nhất |
| Tác nhân gây bệnh | Monkeypox virus | Varicella-Zoster virus | Variola virus |
| Thời gian ủ bệnh | 5 – 21 ngày | 10 – 21 ngày | 7 – 19 ngày |
Mọi người cũng hỏi
Ban khỉ có lây qua đường tình dục không?
Mặc dù ban khỉ không được coi là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) theo cách truyền thống giống như lậu hay giang mai, nhưng virus này lây lan cực kỳ hiệu quả thông qua việc tiếp xúc trực tiếp da tiếp da trong các hoạt động tình dục. Trong đợt bùng phát toàn cầu bắt đầu vào năm 2022, phần lớn các ca nhiễm được ghi nhận ở những người có quan hệ tình dục đồng giới nam, nơi sự tiếp xúc gần gũi và kéo dài với các tổn thương da hoặc niêm mạc (như miệng, hậu môn, bộ phận sinh dục) đã tạo điều kiện cho virus truyền sang bạn tình. Virus cũng đã được tìm thấy trong tinh dịch của một số bệnh nhân, mặc dù các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục làm rõ liệu tinh dịch có phải là con đường lây nhiễm độc lập hay không. Để giảm rủi ro, các tổ chức y tế khuyến cáo người có triệu chứng nghi ngờ nên tránh mọi hoạt động tình dục cho đến khi được chẩn đoán và chữa khỏi hoàn toàn.
Bệnh ban khỉ kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Thời gian của một đợt bệnh thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần. Quá trình bắt đầu từ giai đoạn ủ bệnh (không triệu chứng) kéo dài khoảng 5-21 ngày. Sau đó là giai đoạn khởi phát với các triệu chứng giống cúm như sốt, đau đầu và sưng hạch kéo dài từ 1-5 ngày. Giai đoạn quan trọng nhất là phát ban, thường bắt đầu trong vòng 1-3 ngày sau khi bắt đầu sốt. Các nốt ban sẽ trải qua quá trình tiến triển từ phẳng đến sưng, chứa dịch trong, dịch mủ, sau đó khô lại, đóng vảy và bong ra. Một người chỉ được coi là không còn khả năng lây nhiễm khi tất cả các vảy đã bong hết và hình thành một lớp da mới khỏe mạnh bên dưới. Trong một số trường hợp người có hệ miễn dịch yếu, thời gian hồi phục có thể kéo dài hơn và cần sự hỗ trợ y khoa chuyên sâu để ngăn ngừa virus tồn tại lâu trong cơ thể.
Ban khỉ có để lại sẹo vĩnh viễn trên da không?
Khả năng để lại sẹo sau khi mắc bệnh là hoàn toàn có thể xảy ra, đặc biệt nếu các nốt phát ban bị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn hoặc nếu người bệnh gãi, cào cấu vết thương. Các tổn thương của bệnh thường ăn sâu vào lớp hạ bì, khi lành lại có thể tạo thành các vết sẹo lõm (sẹo rỗ) hoặc thay đổi sắc tố da (vết thâm hoặc mất sắc tố) kéo dài. Tình trạng sẹo thường nghiêm trọng hơn ở những vùng da nhạy cảm như mặt hoặc những nơi có mật độ nốt ban dày đặc. Để hạn chế tối đa nguy cơ này, bệnh nhân được khuyên không nên chạm vào các nốt mụn, giữ vệ sinh da sạch sẽ bằng các dung dịch sát khuẩn nhẹ và sử dụng thuốc kháng virus theo chỉ định để rút ngắn thời gian tổn thương. Trong một số trường hợp, các biện pháp thẩm mỹ sau khi khỏi bệnh có thể giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da nhưng không phải lúc nào cũng xóa được hoàn toàn dấu vết.
Làm thế nào để phân biệt ban khỉ với bệnh thủy đậu?
Dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất để phân biệt ban khỉ với thủy đậu là tình trạng sưng hạch bạch huyết (lymphadenopathy). Bệnh nhân ban khỉ hầu hết đều bị sưng hạch ở cổ, nách hoặc bẹn, trong khi bệnh nhân thủy đậu thường không có triệu chứng này. Ngoài ra, hãy quan sát sự tiến triển của các nốt ban: trong ban khỉ, tất cả các nốt ban trên một vùng cơ thể thường ở cùng một giai đoạn phát triển (ví dụ: tất cả đều là mụn mủ). Ngược lại, ở bệnh thủy đậu, các nốt ban xuất hiện thành từng đợt, nên trên cùng một vùng da bạn có thể thấy cả nốt mới mọc, mụn nước và nốt đã đóng vảy. Vị trí mọc ban cũng khác nhau; virus ban khỉ có xu hướng ảnh hưởng mạnh đến lòng bàn tay và lòng bàn chân, trong khi thủy đậu thường tập trung nhiều hơn ở thân mình và hiếm khi xuất hiện ở lòng bàn tay hay bàn chân.
Virus ban khỉ có thể sống bao lâu ngoài môi trường?
Virus này có khả năng chịu đựng khá tốt ngoài môi trường, tương tự như các loại virus khác trong họ Poxviridae. Nó có thể tồn tại nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần trên các bề mặt khô ráo, đặc biệt là trong môi trường mát và tối. Các vật dụng như khăn trải giường, quần áo hoặc khăn tắm của người bệnh có thể chứa virus và trở thành nguồn lây nhiễm nếu không được khử khuẩn đúng cách. Tuy nhiên, virus ban khỉ rất nhạy cảm với các chất khử trùng thông thường. Việc giặt quần áo bằng xà phòng và nước nóng, hoặc lau chùi bề mặt bằng các dung dịch chứa cồn hoặc clo sẽ tiêu diệt virus hiệu quả. Điều quan trọng là mọi người không nên dùng chung các vật dụng cá nhân với người nghi nhiễm và cần thực hiện vệ sinh môi trường sống thường xuyên để giảm thiểu nguy cơ virus tồn tại và lây lan trong cộng đồng.
Tài liệu tham khảo về ban khỉ
- World Health Organization
- Centers for Disease Control and Prevention
- European Centre for Disease Prevention and Control
- National Health Service
- The Lancet Infectious Diseases
